Ngành vật liệu xây dựng năm 2026. Xu hướng tăng trưởng ổn định và áp lực chuyển đổi xanh
NHÓM CHUYÊN VIÊN PHÂN TÍCH SAIGON RATINGS.
(Ông) Nguyễn Đức Phú, MSc
(Bà) Nguyễn Thị Thu Hoài, MSc
Thị trường vật liệu xây dựng toàn cầu duy trì tăng trưởng ổn định
Trong bối cảnh kinh tế thế giới liên tục đối mặt với nhiều biến động vĩ mô, ngành vật liệu xây dựng toàn cầu đang trải qua quá trình chuyển đổi cấu trúc mạnh mẽ. Những tác động từ đứt gãy chuỗi cung ứng sau đại dịch COVID-19, áp lực lạm phát kéo dài và môi trường lãi suất cao đã buộc các doanh nghiệp trong ngành phải điều chỉnh chiến lược sản xuất và quản trị chi phí.
Theo tổng hợp của nhóm chuyên gia phân tích Saigon Ratings từ các tổ chức nghiên cứu quốc tế, quy mô thị trường vật liệu xây dựng toàn cầu năm 2025 đạt khoảng 1.422 tỷ USD và dự kiến tăng lên 1.477 tỷ USD vào năm 2026. Trong giai đoạn dài hạn từ 2026 đến 2035, ngành được dự báo duy trì tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 3,9% – 4,3%, phản ánh nhu cầu ổn định từ lĩnh vực hạ tầng và đô thị hóa.
Về cơ cấu sản phẩm, cốt liệu xây dựng tiếp tục giữ vai trò chủ đạo khi chiếm khoảng 42,27% giá trị thị trường toàn cầu vào năm 2026. Nhu cầu lớn đối với bê tông thương phẩm, các dự án đường bộ và hạ tầng quy mô lớn là động lực chính thúc đẩy phân khúc này. Trong khi đó, xi măng và thép vẫn là hai vật liệu cốt lõi của các công trình công nghiệp và dân dụng, chiếm tỷ trọng ổn định khoảng 18% – 31% trong tổng thị trường.

Châu Á – Thái Bình Dương tiếp tục dẫn dắt thị trường
Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương tiếp tục giữ vai trò trung tâm của ngành vật liệu xây dựng toàn cầu. Dự kiến đến năm 2025, khu vực này chiếm hơn 49% doanh thu toàn ngành, nhờ quy mô thị trường lớn của Trung Quốc và quá trình đô thị hóa nhanh tại các quốc gia như Ấn Độ, Việt Nam và Indonesia.
Các chuyên gia dự báo khu vực này có thể duy trì tốc độ tăng trưởng khoảng 4,7% trong giai đoạn 2026 – 2035, cao hơn mức trung bình toàn cầu.
Trong khi đó, Bắc Mỹ đang trở thành thị trường tăng trưởng nhanh ở một số phân khúc vật liệu chuyên biệt nhờ các gói đầu tư hạ tầng quy mô lớn và chính sách hỗ trợ từ chính phủ. Ngược lại, Châu Âu phải đối mặt với nhiều thách thức do hệ lụy của khủng hoảng năng lượng, buộc khu vực này phải điều chỉnh chiến lược bằng cách gia tăng nhập khẩu nguyên liệu chi phí thấp và phát triển các vật liệu xây dựng có hàm lượng công nghệ cao, thân thiện môi trường.
Biến động giá vật liệu và áp lực chi phí sản xuất
Giai đoạn 2022 – 2026 ghi nhận nhiều biến động về giá nguyên vật liệu xây dựng trên thị trường quốc tế. Giá thép cuộn cán nóng giảm từ khoảng 1.050 USD/tấn năm 2022 xuống khoảng 804 USD/tấn năm 2025 trước khi dự báo tăng nhẹ lên 830 USD/tấn vào năm 2026.
Giá quặng sắt cũng có xu hướng giảm, từ khoảng 120 USD/tấn năm 2022 xuống 93 USD/tấn năm 2026, phản ánh sự điều chỉnh của thị trường thép toàn cầu. Trong khi đó, giá xi măng tại Mỹ lại tăng dần từ 145 USD/tấn năm 2022 lên khoảng 172 USD/tấn vào năm 2026, chủ yếu do chi phí năng lượng và vận hành tăng.
Áp lực chi phí đã khiến biên lợi nhuận gộp của ngành thép toàn cầu giảm từ 12,5% năm 2022 xuống khoảng 5% năm 2025, trước khi dự kiến phục hồi nhẹ lên khoảng 6% vào năm 2026.
Xu hướng vật liệu xây dựng xanh tăng trưởng mạnh
Một trong những xu hướng quan trọng nhất của ngành vật liệu xây dựng toàn cầu hiện nay là chuyển đổi xanh và giảm phát thải carbon. Các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe đã thúc đẩy sự phát triển của các loại vật liệu xây dựng thân thiện môi trường.
Theo dự báo của Saigon Ratings, quy mô thị trường vật liệu xây dựng xanh đạt khoảng 533,7 tỷ USD vào năm 2025 và có thể tăng lên 599,5 tỷ USD vào năm 2026, tương ứng tốc độ tăng trưởng khoảng 12,33%, cao hơn đáng kể so với thị trường vật liệu truyền thống.
Song song đó, các công nghệ xây dựng mới cũng đang được ứng dụng rộng rãi nhằm nâng cao hiệu quả năng lượng, giảm tỷ lệ clinker trong xi măng và tăng tỷ lệ sử dụng nhiên liệu thay thế trong sản xuất.
Triển vọng ngành vật liệu xây dựng Việt Nam
Tại Việt Nam, ngành vật liệu xây dựng được đánh giá có nhiều dư địa tăng trưởng nhờ sự mở rộng của khu vực công nghiệp và xây dựng. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, GDP Việt Nam năm 2025 ước đạt 514 tỷ USD, tăng 8,02%, trong đó khu vực công nghiệp và xây dựng chiếm khoảng 37,65% cơ cấu GDP.
Riêng ngành xây dựng tăng trưởng 9,62% trong năm 2025, tạo lực cầu đáng kể cho chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng. Bên cạnh đó, dòng vốn FDI thực hiện tăng từ 22,4 tỷ USD năm 2022 lên 27,62 tỷ USD năm 2025, góp phần thúc đẩy các dự án hạ tầng và công nghiệp.
Động lực quan trọng khác đến từ đầu tư công, với tổng vốn đầu tư toàn xã hội năm 2025 ước đạt 4.150,5 nghìn tỷ đồng, tăng 12,1% so với năm trước. Các dự án hạ tầng trọng điểm như sân bay Long Thành, cao tốc Bắc – Nam và các tuyến đường vành đai đô thị đang tạo nhu cầu lớn đối với các vật liệu như đá xây dựng, xi măng và thép.
Kế hoạch đầu tư công năm 2026 dự kiến vượt 1 triệu tỷ đồng, tiếp tục đóng vai trò động lực chính cho ngành vật liệu xây dựng trong trung hạn.
Thách thức dư thừa công suất và áp lực chi phí
Dù có nhiều động lực tăng trưởng, một số phân khúc của ngành vật liệu xây dựng Việt Nam vẫn đang đối mặt với thách thức đáng kể. Điển hình là ngành xi măng, khi tổng công suất toàn ngành đạt khoảng 135 triệu tấn vào năm 2025, trong khi nhu cầu tiêu thụ nội địa chỉ khoảng 75 triệu tấn.
Tình trạng dư thừa công suất này đã tạo áp lực lớn lên hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp. Trước bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp đang đẩy mạnh đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, hệ thống thu hồi nhiệt dư và các giải pháp giảm phát thải nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất.
Ngoài ra, giá vật liệu xây dựng trong giai đoạn 2022 – 2025 có sự biến động đáng kể. Các vật liệu khai thác tự nhiên như cát và đá xây dựng có xu hướng tăng giá, trong khi thép và xi măng biến động theo chu kỳ thị trường. Chi phí đầu vào tăng khiến chi phí xây dựng của một số dự án hạ tầng tăng khoảng 5 – 7% so với dự toán ban đầu.
Triển vọng trung và dài hạn của ngành
Theo đánh giá của Saigon Ratings, triển vọng của ngành vật liệu xây dựng Việt Nam trong trung và dài hạn phụ thuộc lớn vào tiến độ giải ngân đầu tư công và chu kỳ phục hồi của thị trường bất động sản.
Bên cạnh đó, các yếu tố như xu hướng bảo hộ thương mại, tiêu chuẩn môi trường quốc tế và yêu cầu giảm phát thải đang buộc các doanh nghiệp trong ngành phải chuyển đổi mô hình hoạt động.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, khả năng nâng cao hiệu quả sản xuất, ứng dụng công nghệ mới và quản trị rủi ro sẽ trở thành yếu tố then chốt quyết định vị thế của doanh nghiệp vật liệu xây dựng
Báo cáo cập nhật hoạt động kinh doanh của ngành
Saigon Ratings [06/03/2026 12:15]
