(Ông). Phùng Xuân Minh.[Chủ Tịch HĐQT PT Group & Saigon Ratings]
Từ những kết quả tích cực trong các tháng đầu năm và các thách thức đã được nhận diện cho nửa cuối năm, có thể thấy kinh tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn cần điều hành linh hoạt, chủ động và cân bằng hơn. Trong chủ đề Triển vọng, thách thức Kinh tế Việt Nam 6 tháng cuối năm 2026 và Dự báo năm 2027, trọng tâm chính sách không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng cao, mà còn phải bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, giữ vững niềm tin thị trường và nâng cao chất lượng tăng trưởng.
1. Ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và điều hành tỷ giá linh hoạt
Giải pháp quan trọng hàng đầu trong 6 tháng cuối năm 2026 là tiếp tục giữ ổn định kinh tế vĩ mô. Khi áp lực lạm phát gia tăng, tỷ giá chịu sức ép và chi phí đầu vào còn biến động, chính sách tiền tệ cần được điều hành thận trọng, linh hoạt và phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa.
Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục theo dõi sát diễn biến lạm phát, tỷ giá, lãi suất quốc tế, dòng vốn và thanh khoản hệ thống ngân hàng. Mục tiêu là bảo đảm đủ vốn cho nền kinh tế, nhưng không tạo ra áp lực tín dụng quá mức dẫn đến rủi ro lạm phát hoặc mất ổn định thị trường ngoại hối. Trong bối cảnh dư địa tiền tệ không còn quá rộng, chính sách tài khóa cần phát huy vai trò chủ động hơn thông qua đầu tư công, hỗ trợ doanh nghiệp, giảm chi phí sản xuất và kích thích tổng cầu có chọn lọc.
Cùng với đó, cần kiểm soát tốt giá các mặt hàng thiết yếu như xăng dầu, điện, y tế, giáo dục, lương thực, thực phẩm và vật liệu xây dựng. Việc điều chỉnh giá các mặt hàng do Nhà nước quản lý cần được tính toán theo lộ trình phù hợp, tránh tạo cú sốc giá trong thời điểm lạm phát đang có xu hướng tăng.
2. Tăng tốc giải ngân đầu tư công, lấy hạ tầng làm động lực tăng trưởng
Đầu tư công cần tiếp tục được xem là động lực then chốt trong 6 tháng cuối năm 2026. Khi sức cầu bên ngoài còn nhiều bất định, đầu tư công có thể tạo hiệu ứng lan tỏa lớn đến xây dựng, vật liệu, logistics, lao động, dịch vụ và khu vực doanh nghiệp trong nước.
Trọng tâm cần ưu tiên là các dự án hạ tầng giao thông chiến lược, cảng biển, sân bay, đường cao tốc, đường vành đai, hạ tầng năng lượng, hạ tầng số và các dự án liên kết vùng. Đây là những lĩnh vực không chỉ hỗ trợ tăng trưởng ngắn hạn, mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.
Để đầu tư công phát huy hiệu quả, cần tháo gỡ nhanh các vướng mắc về thủ tục đầu tư, giải phóng mặt bằng, đấu thầu, định mức giá, phân cấp trách nhiệm và phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương. Việc giải ngân vốn phải đi cùng với kiểm soát chất lượng công trình, phòng chống thất thoát, lãng phí và bảo đảm hiệu quả sử dụng vốn.
Nếu tăng tốc được đầu tư công trong nửa cuối năm 2026, Việt Nam không chỉ có thêm động lực để hoàn thành mục tiêu tăng trưởng năm, mà còn tạo nền tảng thuận lợi cho năm 2027, đặc biệt trong bối cảnh chuẩn bị tổ chức APEC 2027 và nâng cao vị thế quốc gia trong chuỗi cung ứng khu vực.
3. Thúc đẩy tiêu dùng nội địa và phát triển khu vực dịch vụ
Thị trường trong nước với quy mô hơn 100 triệu dân là một trong những dư địa quan trọng nhất để duy trì tăng trưởng. Trong 6 tháng cuối năm 2026, cần tiếp tục thúc đẩy tiêu dùng nội địa theo hướng thực chất hơn, không chỉ dựa vào tăng giá danh nghĩa mà phải nâng sức mua thực tế của người dân.
Các chương trình kích cầu cần tập trung vào bán lẻ, du lịch, dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận tải, thương mại điện tử, kinh tế đêm và các ngành dịch vụ có khả năng tạo việc làm lớn. Đồng thời, cần kiểm soát giá hàng thiết yếu, ổn định thu nhập, thúc đẩy thị trường lao động và hỗ trợ nhóm người dân có thu nhập thấp để duy trì sức mua.
Du lịch tiếp tục là điểm sáng cần được khai thác mạnh hơn. Việt Nam cần phát triển các sản phẩm du lịch chất lượng cao, mở rộng thị trường khách quốc tế, nâng cấp hạ tầng dịch vụ, tăng cường quảng bá và liên kết du lịch vùng. Nếu làm tốt, du lịch sẽ tiếp tục đóng góp lớn cho tăng trưởng dịch vụ, tiêu dùng và việc làm trong năm 2026 – 2027.
4. Hỗ trợ xuất khẩu, đa dạng hóa thị trường và nâng chất lượng FDI
Xuất khẩu vẫn là một trong những trụ cột quan trọng của kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều rủi ro, Việt Nam cần chuyển từ tư duy tăng trưởng xuất khẩu theo sản lượng sang tăng trưởng theo chất lượng, giá trị gia tăng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Các doanh nghiệp cần được hỗ trợ tận dụng tốt hơn các hiệp định thương mại tự do, đa dạng hóa thị trường, giảm phụ thuộc quá lớn vào một số thị trường truyền thống và nâng cao năng lực đáp ứng các yêu cầu về môi trường, lao động, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn xanh và chuyển đổi số.
Đối với FDI, Việt Nam cần tiếp tục thu hút vốn đầu tư nước ngoài có chọn lọc, ưu tiên công nghệ cao, bán dẫn, điện tử, năng lượng sạch, logistics, trung tâm dữ liệu, đổi mới sáng tạo và công nghiệp hỗ trợ. Quan trọng hơn, chính sách FDI cần gắn với yêu cầu chuyển giao công nghệ, liên kết với doanh nghiệp trong nước, phát triển nhân lực chất lượng cao và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
Nếu nâng được chất lượng FDI và năng lực doanh nghiệp nội địa, Việt Nam sẽ giảm dần tình trạng tăng trưởng xuất khẩu phụ thuộc quá lớn vào khu vực FDI, từ đó tạo nền tảng tăng trưởng bền vững hơn cho năm 2027.
5. Phát triển thị trường vốn minh bạch, an toàn và hiệu quả
Trong bối cảnh nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế ngày càng lớn, phát triển thị trường vốn là nhiệm vụ không thể thiếu. Thị trường chứng khoán cần tiếp tục cải thiện chất lượng công bố thông tin, quản trị doanh nghiệp, chuẩn mực kế toán, hạ tầng giao dịch, cơ chế thanh toán và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài.
Triển vọng nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam là cơ hội lớn để thu hút thêm dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, cơ hội này chỉ trở thành động lực thực sự nếu thị trường vận hành minh bạch, kỷ luật và bảo vệ tốt quyền lợi nhà đầu tư.
Đối với thị trường trái phiếu doanh nghiệp, cần tiếp tục củng cố niềm tin thông qua xếp hạng tín nhiệm, công bố thông tin đầy đủ, kiểm soát chất lượng tổ chức phát hành và phát triển nhà đầu tư tổ chức. Một thị trường trái phiếu minh bạch sẽ giúp doanh nghiệp huy động vốn dài hạn, giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và hỗ trợ các dự án hạ tầng, năng lượng, bất động sản công nghiệp, đô thị và chuyển đổi xanh.
6. Thúc đẩy chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng năng suất lao động
Để tăng trưởng năm 2027 không chỉ cao về tốc độ mà còn tốt hơn về chất lượng, Việt Nam cần đẩy mạnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Trọng tâm là nâng năng suất lao động, ứng dụng công nghệ, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế xanh.
Doanh nghiệp cần được hỗ trợ tiếp cận công nghệ, dữ liệu, tài chính xanh, đào tạo nhân lực và tiêu chuẩn quản trị hiện đại. Các ngành sản xuất xuất khẩu cần sớm thích ứng với yêu cầu giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng, kinh tế tuần hoàn và tiêu chuẩn carbon của các thị trường lớn. Đây không chỉ là áp lực, mà còn là cơ hội để Việt Nam nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
7. Dự báo kinh tế Việt Nam năm 2027
Trên cơ sở các động lực hiện tại, kinh tế Việt Nam năm 2027 có triển vọng tiếp tục duy trì mức tăng trưởng khá cao so với khu vực. Kịch bản cơ sở là GDP năm 2027 có thể tăng quanh mức 6,8% – 7,3%, nếu kinh tế thế giới không xuất hiện cú sốc lớn, lạm phát được kiểm soát, đầu tư công tăng tốc, FDI duy trì tích cực và tiêu dùng nội địa phục hồi ổn định.
Trong kịch bản tích cực, nếu Việt Nam tận dụng tốt cơ hội từ nâng hạng thị trường chứng khoán, phục hồi xuất khẩu, dòng vốn FDI chất lượng cao, du lịch quốc tế và cải cách thể chế, tăng trưởng năm 2027 có thể tiến gần vùng 7,5% hoặc cao hơn. Đây là kịch bản đòi hỏi sự phối hợp chính sách mạnh mẽ, giải ngân đầu tư công hiệu quả và môi trường kinh doanh được cải thiện rõ rệt.
Ngược lại, trong kịch bản thận trọng, nếu giá năng lượng tăng cao, thương mại toàn cầu suy yếu, tỷ giá chịu áp lực, lạm phát kéo dài và giải ngân đầu tư công chậm, tăng trưởng năm 2027 có thể thấp hơn kỳ vọng, quanh vùng 6,3% – 6,8%.
Nhìn chung, triển vọng kinh tế Việt Nam năm 2027 vẫn tích cực, nhưng không tự động bảo đảm. Thành công phụ thuộc vào khả năng điều hành ổn định vĩ mô, thúc đẩy các động lực tăng trưởng mới và xử lý các điểm nghẽn nội tại của nền kinh tế.
Tổng kết lại, Triển vọng, thách thức Kinh tế Việt Nam 6 tháng cuối năm 2026 và Dự báo năm 2027 cho thấy Việt Nam đang có nhiều điều kiện để duy trì đà tăng trưởng cao, nhưng cũng phải đối mặt với các rủi ro phức tạp từ cả bên trong lẫn bên ngoài. Nếu thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp về ổn định vĩ mô, đầu tư công, tiêu dùng nội địa, xuất khẩu, FDI, thị trường vốn, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, Việt Nam có thể bước vào năm 2027 với nền tảng tăng trưởng bền vững hơn, năng lực cạnh tranh cao hơn và vị thế quốc tế được củng cố mạnh mẽ hơn.
Saigon Ratings [08:30 16/06/2026]
Theo Tạp Chí Diễn Đàn Doanh Nghiệp [16/06/2026 04:01]
