TỔNG QUAN ĐẦU TƯ HẠ TẦNG GIAO THÔNG 2025 & TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN NĂM 2026

(Ông): Phùng Xuân Minh, Chủ tịch HĐQT Saigon Ratings.

Năm 2025 ghi dấu một bước chuyển mang tính bản lề trong tiến trình hiện đại hóa hệ thống hạ tầng giao thông Việt Nam, với những kết quả nổi bật cả về quy mô đầu tư, chất lượng công trình và tư duy phát triển. Từ góc độ điều hành vĩ mô, có thể khẳng định: hạ tầng giao thông không chỉ đóng vai trò “mạch máu” của nền kinh tế, mà đang trở thành một trong những trụ cột chiến lược dẫn dắt tăng trưởng, tái cấu trúc không gian phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

 

Đường bộ – Trụ cột phát triển, định hình không gian kinh tế mới

Trong bức tranh tổng thể, lĩnh vực đường bộ tiếp tục giữ vai trò chủ đạo. Đến hết năm 2025, tổng chiều dài hệ thống cao tốc và các tuyến đường bộ trọng điểm đạt 3.803 km, trong đó riêng năm 2025 hoàn thành gần 1.500 km cao tốc. Đặc biệt, việc hoàn thành trục cao tốc Bắc – Nam phía Đông xuyên suốt từ Cao Bằng đến Cà Mau mang ý nghĩa lịch sử, lần đầu tiên hình thành một hành lang giao thông xương sống kết nối toàn bộ nền kinh tế.

Không chỉ đơn thuần rút ngắn thời gian di chuyển, hệ thống cao tốc còn góp phần giảm chi phí logistics, nâng cao hiệu quả lưu thông hàng hóa và tái phân bổ dòng vốn đầu tư. Các tuyến đường ven biển với tổng chiều dài hơn 1.700 km được đưa vào khai thác cũng mở ra không gian phát triển mới cho các địa phương ven biển, thúc đẩy kinh tế biển và du lịch.

Đáng chú ý, tư duy phát triển hạ tầng đã có sự chuyển dịch rõ rệt từ mô hình “điểm – tuyến” sang “mạng lưới liên vùng”. Các tuyến ngang, vành đai và kết nối khu vực Tây Nguyên, miền Trung, Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long đang dần hoàn thiện, tạo nên hệ sinh thái giao thông đồng bộ, hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa.

Đường sắt – Khởi động lại chiến lược dài hạn

Sau thời gian dài trầm lắng, năm 2025 đánh dấu bước khởi động quan trọng của lĩnh vực đường sắt. Việc khởi công tuyến Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng đã mở ra một trục vận tải mới, kết nối vùng Tây Bắc với hệ thống cảng biển phía Bắc, góp phần giảm tải cho đường bộ và nâng cao năng lực vận chuyển khối lượng lớn.

Song song đó, hàng loạt dự án đường sắt quốc gia và đô thị được triển khai, trong đó có tuyến metro số 5 tại Hà Nội và các dự án đường sắt đô thị tại các địa phương du lịch. Đặc biệt, việc chuẩn bị đầu tư tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam cho thấy quyết tâm của Chính phủ trong việc xây dựng một hệ thống vận tải hiện đại, bền vững và mang tầm quốc tế.

Sự kiện khởi công tuyến đường sắt cao tốc đầu tiên kết nối Hà Nội – Quảng Ninh với tốc độ thiết kế 350 km/h được xem là bước đột phá về công nghệ và phương thức huy động vốn, với tỷ lệ tham gia lớn từ khu vực tư nhân.

Hàng không – Tăng tốc và mở rộng năng lực khai thác

Trong lĩnh vực hàng không, giai đoạn 2021–2025 chứng kiến sự bứt phá mạnh mẽ về hạ tầng và thị trường. Điểm nhấn lớn nhất là dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành – một trong những công trình hạ tầng lớn nhất cả nước, hướng tới vai trò trung tâm trung chuyển quốc tế.

Cùng với đó, việc hoàn thành các nhà ga mới tại Tân Sơn Nhất và Nội Bài đã góp phần giải quyết tình trạng quá tải kéo dài nhiều năm. Tổng công suất hệ thống cảng hàng không tăng từ 92,4 triệu lên 155 triệu hành khách/năm, tương đương mức tăng 1,6 lần chỉ trong 5 năm.

Thị trường vận tải hàng không phục hồi mạnh mẽ, với hơn 83 triệu lượt hành khách trong năm 2025, trong đó khách quốc tế chiếm tỷ trọng lớn. Mạng lưới hơn 100 đường bay quốc tế đã giúp Việt Nam kết nối trực tiếp với nhiều trung tâm kinh tế lớn trên thế giới.

Hàng hải và đường thủy – Bệ đỡ logistics quốc gia

Hạ tầng cảng biển tiếp tục khẳng định vai trò then chốt trong chuỗi logistics. Việc đưa vào khai thác các cảng nước sâu như Lạch Huyện cho phép tiếp nhận tàu container siêu lớn, mở ra khả năng vận chuyển trực tiếp đến châu Âu và châu Mỹ mà không cần trung chuyển.

Cụm cảng Cái Mép – Thị Vải tiếp tục giữ vai trò cửa ngõ xuất nhập khẩu phía Nam, trong khi các dự án mới tại miền Trung và Cà Mau đang tạo thêm dư địa phát triển kinh tế biển. Tổng công suất hệ thống cảng biển đạt khoảng 900 triệu tấn/năm, tăng đáng kể so với năm 2020.

Đáng chú ý, sự cải thiện trong kết nối giữa cảng biển, cao tốc và khu công nghiệp đã giúp giảm chi phí vận tải, nâng cao hiệu quả logistics và tăng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp.

Giao thông đô thị và thông minh – Xu hướng tất yếu

Tại các đô thị lớn, mô hình phát triển giao thông đang chuyển từ mở rộng hạ tầng sang tối ưu hóa vận hành. Các dự án vành đai tại Hà Nội và TP.HCM đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tải khu vực trung tâm và thúc đẩy phát triển vùng ven.

Hệ thống thu phí không dừng (ETC) được triển khai rộng khắp, đạt tỷ lệ sử dụng cao, góp phần minh bạch hóa và giảm ùn tắc. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ số, camera AI và các hệ thống quản lý thông minh đang đặt nền móng cho mô hình giao thông hiện đại, lấy dữ liệu làm trung tâm.

Động lực vốn và cải cách thể chế – Yếu tố then chốt

Một điểm sáng nổi bật của năm 2025 là khả năng huy động nguồn lực đầu tư. Tổng vốn từ khu vực tư nhân chiếm tới 74,6% tổng nguồn lực, cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình hợp tác công – tư (PPP).

Việc hoàn thiện khung pháp lý, nâng tỷ lệ vốn nhà nước trong các dự án PPP và cải thiện môi trường đầu tư đã giúp gia tăng tính hấp dẫn của lĩnh vực hạ tầng. Đồng thời, các kênh huy động vốn dài hạn như trái phiếu và tín dụng ngân hàng cũng được mở rộng.

Triển vọng 2026 – Khởi đầu chu kỳ tăng trưởng mới

Bước sang năm 2026, hạ tầng giao thông Việt Nam được kỳ vọng bước vào chu kỳ tăng trưởng mới, với mục tiêu đạt 5.000 km cao tốc vào năm 2030, phát triển đường sắt tốc độ cao và hoàn thiện các trung tâm logistics chiến lược.

Sự phục hồi mạnh mẽ của nhu cầu vận tải, cùng với cải cách thể chế và dòng vốn được khơi thông, sẽ tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn phát triển tiếp theo. Đặc biệt, việc xây dựng Trung tâm điều hành giao thông thông minh quốc gia sẽ đánh dấu bước chuyển quan trọng từ quản lý truyền thống sang quản trị số.

Tổng thể, năm 2025 không chỉ là năm ghi nhận những con số ấn tượng về đầu tư hạ tầng giao thông, mà còn là thời điểm định hình một mô hình phát triển mới – đồng bộ, hiện đại và tích hợp đa phương thức. Những trục giao thông chiến lược đang dần hoàn thiện, đóng vai trò dẫn dắt liên kết vùng, mở rộng không gian phát triển và tạo động lực lan tỏa cho toàn bộ nền kinh tế.

Với nền tảng đã được thiết lập, hạ tầng giao thông được kỳ vọng sẽ tiếp tục là “đòn bẩy” quan trọng, đưa Việt Nam tiến nhanh hơn trên con đường công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng trong những năm tới.

Rủi ro và thách thức hạ tầng giao thông

Bên cạnh những thành tựu nổi bật, quá trình phát triển hạ tầng giao thông Việt Nam vẫn đang đối diện với nhiều rủi ro và thách thức mang tính hệ thống, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ, chất lượng và hiệu quả đầu tư trong giai đoạn tới. Các điểm nghẽn này không chỉ đến từ hạn chế về nguồn lực, mà còn xuất phát từ thể chế, tổ chức thực hiện và năng lực khai thác sau đầu tư.

Thứ nhất, áp lực cân đối nguồn lực ngân sách là rào cản lớn. Quy hoạch mạng lưới đường bộ đến năm 2030 với hơn 9.000 km cao tốc đòi hỏi nguồn vốn rất lớn, trong khi ngân sách nhà nước khó có thể đáp ứng nếu thiếu sự tham gia mạnh mẽ từ các nguồn lực xã hội.

Thứ hai, bài toán vốn đầu tư tiếp tục là thách thức cốt lõi. Hạ tầng giao thông có đặc thù vốn lớn, thời gian thu hồi dài và rủi ro cao, trong khi cơ chế thu hút đầu tư tư nhân vẫn chưa đủ hấp dẫn, đặc biệt là về chia sẻ rủi ro và đảm bảo lợi nhuận.

Thứ ba, dù cơ chế tăng tỷ lệ vốn Nhà nước trong các dự án PPP lên 70% được đánh giá là bước tiến, nhưng việc triển khai còn hạn chế. Thực tế vận hành một số dự án BOT cho thấy vẫn tồn tại bất cập về cơ chế, làm gia tăng tâm lý e ngại của nhà đầu tư tư nhân.

Thứ tư, khung pháp lý PPP và khả năng tiếp cận vốn dài hạn vẫn chưa hoàn thiện. Sự thiếu nhất quán trong chính sách, cùng với hạn chế về tín dụng dài hạn từ hệ thống ngân hàng, khiến nhiều dự án khó đạt tính khả thi tài chính. Nhu cầu xây dựng cơ chế tín dụng đặc thù và Quỹ phát triển hạ tầng trở nên cấp thiết.

Thứ năm, việc phát triển các công cụ tài chính dài hạn như trái phiếu hạ tầng còn ở giai đoạn sơ khai. Trong bối cảnh ngân sách hạn hẹp, đây được xem là kênh huy động vốn quan trọng nhưng chưa phát huy hết tiềm năng.

Thứ sáu, công tác giải phóng mặt bằng tiếp tục là “điểm nghẽn” lớn nhất. Nhiều dự án dù đã sẵn sàng về vốn và kỹ thuật nhưng vẫn chậm triển khai do vướng mắc về giá đền bù, thiếu quỹ tái định cư và chậm bàn giao mặt bằng.

Thứ bảy, áp lực giao thông đô thị ngày càng gia tăng. Tại các thành phố lớn, tình trạng ùn tắc, ô nhiễm và ngập úng vẫn chưa được cải thiện rõ rệt, trong khi hệ thống giao thông công cộng phát triển chậm, thiếu đồng bộ và chưa đủ sức thay thế phương tiện cá nhân.

Thứ tám, tính khả thi tài chính của nhiều dự án còn thấp, đặc biệt tại các khu vực có lưu lượng giao thông hạn chế. Nếu không có cơ chế hỗ trợ phù hợp, việc thu hút đầu tư tư nhân vào các dự án này sẽ gặp nhiều khó khăn.

Thứ chín, sự thiếu đồng bộ về tiêu chuẩn kỹ thuật giữa các dự án đang làm giảm hiệu quả kết nối và vận hành. Việc chưa thống nhất tiêu chuẩn trong các công trình lớn như đường sắt, metro hay cao tốc tiềm ẩn rủi ro về an toàn và làm gia tăng chi phí.

Thứ mười, hiệu quả khai thác sau đầu tư chưa tương xứng với quy mô vốn bỏ ra. Nhiều công trình thiếu hạ tầng phụ trợ và tổ chức vận hành chưa tối ưu, dẫn đến công suất khai thác thấp và làm tăng chỉ số ICOR của toàn ngành.

Tổng thể, các rủi ro nêu trên cho thấy yêu cầu cấp thiết phải đổi mới tư duy đầu tư, chuyển từ phát triển dàn trải sang tập trung vào các dự án có tính lan tỏa cao. Đồng thời, cần hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả quản trị và thúc đẩy mô hình “đầu tư công – quản trị tư” nhằm tối ưu hóa hiệu quả khai thác, tạo nền tảng bền vững cho phát triển hạ tầng giao thông trong giai đoạn tới.

Báo cáo tổng quan đầu tư hạ tầng giao thông 2025 và triển vọng phát triển năm 2026

 

Saigon Ratings [ 09:05 13/04/2026]

 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *