(Ông: Phùng Xuân Minh, Chủ tịch HĐQT Phát Thịnh Group & Saigon Ratings)
Tái cấu trúc doanh nghiệp cần được nhìn nhận như một chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh và sức chống chịu, thay vì chỉ là giải pháp xử lý khó khăn tài chính. Trọng tâm của quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp không đơn thuần nằm ở thay đổi bộ máy tổ chức và nhân sự, cắt giảm chi phí hoạt động hay điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn kinh doanh; mà vấn đề trọng tâm là doanh nghiệp cần phải hướng tới mục tiêu điều chỉnh một mô hình kinh doanh phù hợp với xu hướng phát triển thị trường, môi trường kinh doanh dựa trên năng suất, công nghệ, chất lượng quản trị và khả năng tạo dòng tiền bền vững; đi đôi với việc chủ động thực hiện lộ trình từng bước hợp tác tham gia sâu rộng trong chuỗi giá trị cung ứng toàn cầu.
Từ góc nhìn của một tổ chức Xếp hạng tín nhiệm, chúng tôi cho rằng giá trị của quá trình tái cấu trúc doanh nghiệp cần được kiểm chứng kết quả thực tế, thông qua những chuyển biến thực chất trong quá trình hoạt động kinh doanh như: Lợi thế cạnh tranh; vị thế thị trường; khả năng gia tăng sức mạnh các nguồn lực kinh doanh và được phân bổ đầu tư hiệu quả; các nhân tố rủi ro tiềm tàng cần được nhận diện kịp thời, đầy đủ và kiểm soát chặt chẽ; tính bền vững về hiệu quả kinh doanh và khả năng thực hiện các nghĩa vụ tài chính được cải thiện tích cực. Đây vừa là vấn đề quan trọng có tính thành bại kinh doanh của từng doanh nghiệp; vừa là cơ sở để doanh nghiệp xây dựng niềm tin với khách hàng, đối tác, tổ chức tín dụng và nhà đầu tư trên thị trường.
I. Bối cảnh kinh doanh mới đặt ra yêu cầu tái cấu trúc, nâng cấp mô hình phát triển doanh nghiệp
Kinh tế Việt Nam trong 9 tháng năm 2026, tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, với các nền tảng được củng cố vững chắc từ sự phục hồi đồng thời của nhiều lĩnh vực kinh tế quan trọng như sản xuất công nghiệp, thương mại, tiêu dùng, đầu tư và dịch vụ du lịch. Đáng chú ý, là động lực tăng trưởng không chỉ đến từ sự mở rộng về quy mô của nền kinh tế mà còn được hỗ trợ tích cực bởi các hoạt động sản xuất, kinh doanh, thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài và vị thế cạnh tranh ngày càng rõ nét của nền kinh tế Việt Nam trong chuỗi giá trị cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, tăng trưởng của nền kinh tế không đồng nghĩa với việc mọi doanh nghiệp trên thị trường đều cải thiện chất lượng kinh doanh. Một doanh nghiệp có thể mở rộng doanh thu nhưng vẫn chịu áp lực thanh khoản khi hàng tồn kho tăng nhanh, khách hàng kéo dài thời gian thanh toán hoặc nhu cầu đầu tư vượt quá khả năng tài trợ vốn, v.v. Vì vậy, đánh giá triển vọng phát triển doanh nghiệp cần đi sâu vào chất lượng tăng trưởng, thay vì chỉ dựa trên quy mô hoạt động.
Ở cấp độ chính sách, ngày 04/05/2025, Bộ Chính trị đã có Nghị quyết 68-NQ/TW đặt trọng tâm vào phát triển kinh tế tư nhân; đồng thời cũng chỉ ra những vấn đề hạn chế hiện nay của các doanh nghiệp Việt Nam về quy mô, công nghệ, quản trị, năng suất và khả năng liên kết hợp tác kinh doanh. Những vấn đề hạn chế này cho thấy, việc gia tăng mở rộng số lượng doanh nghiệp cần chú trọng gắn với quá trình tái cấu trúc, đổi mới mô hình và phương thức kinh doanh nhằm không ngừng nâng cao năng lực nội tại và hiệu quả kinh doanh của hệ thống doanh nghiệp Việt Nam.
Tái cấu trúc doanh nghiệp là quá trình nghiên cứu, tổ chức đánh giá lại chiến lược phát triển; điều chỉnh mô hình kinh doanh; hoạt động quản trị, quản lý; tài sản và nguồn vốn nhằm nâng cao hiệu quả, kiểm soát rủi ro và tạo nền tảng tăng trưởng dài hạn. Quá trình này có thể bao gồm việc thu hẹp những hoạt động kinh doanh kém hiệu quả, nhưng cũng có thể đòi hỏi phải gia tăng đầu tư cho các nguồn lực cạnh tranh như nhân sự, công nghệ, thị trường, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số, v.v.
II. Những động lực chính thúc đẩy việc tái cấu trúc doanh nghiệp trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu
1. Thích ứng với Cách mạng công nghiệp 4.0: Lấy năng suất làm thước đo đầu tư công nghệ
Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 22/12/2024 đã xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là những nội dung trọng yếu phát triển kinh tế Việt Nam giai đoạn mới. Nghị quyết đồng thời nhấn mạnh vai trò của thể chế kinh tế, nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược. Với doanh nghiệp, định hướng này cũng đặt ra yêu cầu gắn đổi mới công nghệ, với việc nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế.
Tái cấu trúc doanh nghiệp để thích ứng với Cách mạng công nghiệp 4.0, nên bắt đầu từ những điểm nghẽn cụ thể trong sản xuất, kinh doanh và cung ứng dịch vụ. Đó có thể là tỷ lệ sản phẩm lỗi cao, thời gian dừng máy kéo dài, tiêu hao nguyên liệu lớn hoặc khả năng đáp ứng đơn hàng thiếu ổn định. Công nghệ cần được lựa chọn để giải quyết các vấn đề này, thay vì trở thành mục tiêu đầu tư tự thân. Thước đo của đổi mới công nghệ không phải là số lượng thiết bị hiện đại được mua sắm, mà là mức độ cải thiện năng suất, chất lượng sản phẩm và dòng tiền trên mỗi đơn vị vốn đầu tư.
2. Thích ứng với xu hướng hội nhập quốc tế sâu rộng của Việt Nam: Chuyển từ mở rộng thị trường sang nâng cao giá trị gia tăng
Hoạt động thương mại quốc tế tiếp tục tăng trưởng mạnh trong 9 tháng năm 2026. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt khoảng 888,02 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, xuất khẩu đạt khoảng 434,30 tỷ USD, tăng 24,5%; nhập khẩu đạt khoảng 453,72 tỷ USD, tăng 36,7%. Quy mô tổng kim ngạch xuất nhập khẩu này, đã phản ánh vai trò quan trọng của thị trường quốc tế, đối với hoạt động sản xuất và tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam.
Tuy nhiên, đối với từng doanh nghiệp, quy mô hàng hóa xuất khẩu cần được xem xét cùng giá trị gia tăng giữ lại, biên lợi nhuận và mức độ phụ thuộc vào khách hàng. Doanh thu lớn nhưng khả năng thương lượng thấp hoặc chi phí đầu vào biến động mạnh vẫn có thể tạo ra một mô hình kinh doanh dễ bị tổn thương.
Vì vậy, tái cấu trúc trong hội nhập quốc tế của doanh nghiệp cần hướng đến ba vấn đề gắn kết: Nghiên cứu, khảo sát và lựa chọn thị trường phù hợp, nâng cấp sản phẩm và củng cố năng lực tuân thủ. Doanh nghiệp cần đánh giá sức hấp dẫn của thị trường trên cơ sở lợi nhuận sau chi phí logistics, phân phối, tuân thủ và vốn lưu động, thay vì chỉ nhìn vào tốc độ tăng các đơn hàng.
Đa dạng hóa thị trường cũng cần được thực hiện có chọn lọc. Việc đồng thời mở rộng sang quá nhiều địa bàn có thể làm phân tán nguồn lực và tăng chi phí quản lý. Một chiến lược kinh doanh hợp lý hơn, là doanh nghiệp xác định rõ nhóm thị trường mục tiêu trọng tâm, phát triển năng lực cạnh tranh đủ sâu và duy trì các phương án thay thế khi điều kiện thương mại thay đổi.
Ở chiều sâu của chuỗi giá trị cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp cần cân nhắc từng bước nâng cấp từ gia công sang phát triển sản phẩm, thiết kế, quản lý thương hiệu hoặc cung cấp dịch vụ kỹ thuật. Báo cáo Viet Nam 2045: Trading Up in a Changing World của Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh sự cần thiết của việc chuyển sang những hoạt động sản xuất và dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn.
Về quản trị rủi ro kinh doanh, mỗi thị trường trọng yếu nên được gắn với một phương án ứng phó kịp thời và hiệu quả, bao gồm các vấn đề biến động về chính sách thương mại, gián đoạn vận chuyển, biến động tỷ giá và rủi ro thanh toán. Hội nhập kinh tế hiệu quả không chỉ là khả năng xuất khẩu hàng hóa ra các thị trường quốc tế, mà còn là năng lực đáp ứng các hàng rào kỹ thuật của đối tác, khả năng duy trì lợi nhuận và thực hiện cam kết trong những điều kiện kinh doanh bất lợi.
3. Thích ứng với xu hướng chuyển đổi xanh toàn cầu: Tích hợp môi trường vào chiến lược kinh doanh và tài chính doanh nghiệp
Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu, gọi tắt là CBAM, đã bước vào giai đoạn chính thức từ thời điểm 01/01/2026. Trong phạm vi áp dụng của cơ chế này, nghĩa vụ khai báo và chứng chỉ carbon thuộc về nhà nhập khẩu EU hoặc chủ thể được quy định. Đối với doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, tác động có thể truyền dẫn qua yêu cầu cung cấp dữ liệu phát thải, điều kiện mua hàng và phân bổ chi phí trong các hồ sơ hợp đồng kinh tế (taxation-customs.ec.europa.eu)
Điều đó cho thấy, giải pháp của quá trình chuyển đổi xanh cần được doanh nghiệp đưa vào chiến lược hoạch định kế hoạch sản xuất, kinh doanh và khai thác thị trường trong trung và dài hạn, thay vì chỉ được xem là hoạt động truyền thông. Doanh nghiệp cần xác định rõ những danh mục sản phẩm, cơ sở sản xuất và nhóm khách hàng nào chịu tác động trực tiếp, từ đó xây dựng thứ tự ưu tiên thực hiện phù hợp.
Bước khởi đầu nên là thiết lập dữ liệu nền về sử dụng năng lượng, nước, nguyên vật liệu, chất thải và phát thải. Không có dữ liệu đáng tin cậy, doanh nghiệp khó lựa chọn phương án đầu tư hiệu quả hoặc chứng minh kết quả cải thiện tích cực với các khách hàng hoặc đối tác kinh doanh.
Trên cơ sở đó, danh mục đầu tư xanh cần được phân loại theo mức độ cấp thiết, hiệu quả tài chính và khả năng duy trì thị trường. Các hạng mục tiết kiệm năng lượng hoặc giảm hao hụt nguyên liệu có thể được xem xét trước khi triển khai những dự án đòi hỏi vốn lớn và thời gian hoàn vốn dài. Tuy nhiên, những yêu cầu tuân thủ có tính quyết định đối với khả năng tiếp tục kinh doanh phải được đánh giá riêng.
Từ góc độ tài chính, cần kiểm tra cả lợi ích và chi phí của chuyển đổi. Đầu tư xanh có thể góp phần giảm chi phí vận hành, nhưng trong giai đoạn đầu cũng có thể làm tăng nhu cầu vốn và áp lực trả nợ. Phương án triển khai vì vậy phải gắn với nguồn tài trợ phù hợp và khả năng tạo dòng tiền thực tế. Chuyển đổi xanh chỉ tạo ra lợi thế bền vững, khi kết quả môi trường được đo lường, lợi ích kinh tế được kiểm chứng và rủi ro tài chính của doanh nghiệp được kiểm soát hiệu quả.
4. Thích ứng với xu hướng chuyển đổi số quốc gia: Tổ chức lại quy trình kinh doanh và phương thức quản trị doanh nghiệp
