Xem tiếp……….
4. Thích ứng với xu hướng chuyển đổi số quốc gia: Tổ chức lại quy trình kinh doanh và phương thức quản trị doanh nghiệp
Nếu động lực tái cấu trúc doanh nghiệp phù hợp với dòng chảy của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 tập trung vào nâng cấp năng lực công nghệ trong sản xuất và cung ứng, thì quá trình chuyển đổi số cần được nhìn ở phạm vi rộng hơn: Tổ chức lại quy trình hoạt động sản xuất, kinh doanh; cơ sở dữ liệu; quan hệ khách hàng; phương thức quản trị, quản lý và vận hành doanh nghiệp.
5. Doanh nghiệp trong nước cần tăng cường hợp tác hiệu quả với khu vực FDI: Từ quan hệ hợp tác cung ứng sản phẩm, dịch vụ đến năng lực tham gia chuỗi giá trị cung ứng toàn cầu
Một trong những điểm sáng đáng chú ý nhất của tăng trưởng kinh tế Việt Nam 9 tháng năm 2026, là khả năng thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tổng vốn FDI đăng ký tính đến cuối tháng 9 đạt khoảng 50,36 tỷ USD, tăng 76,4% so với cùng kỳ. Vốn FDI thực hiện đạt khoảng 21,07 tỷ USD, tăng 12,1%, đồng thời là mức giải ngân 9 tháng cao nhất trong nhiều năm gần đây. Khu vực FDI tiếp tục củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Kết quả này phản ánh sức hấp dẫn tương đối của Việt Nam, trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Bên cạnh lợi thế về vị trí địa lý, quy mô thị trường và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do, những cải thiện về cơ sở hạ tầng, thể chế và môi trường đầu tư đang tạo điều kiện để Việt Nam tiếp tục thu hút các dòng vốn sản xuất mới. Dự báo, trong ngắn và trung hạn, thách thức không chỉ nằm ở việc tăng quy mô dòng vốn FDI mà còn là nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư, tăng hàm lượng công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa, liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước; đồng thời Việt Nam cần ưu tiên thu hút dòng vốn FDI vào các ngành, lĩnh vực quan trọng như bán dẫn, công nghệ cao, kinh tế số và năng lượng xanh.
Để khai thác cơ hội hợp tác, doanh nghiệp Việt Nam nên tái cấu trúc năng lực cung ứng theo yêu cầu cụ thể của từng chuỗi. Trọng tâm bao gồm tính ổn định của chất lượng, thời gian giao hàng, khả năng truy xuất, năng lực phát triển sản phẩm và mức độ đáp ứng các yêu cầu môi trường, lao động.
Từ góc nhìn tín nhiệm tín dụng, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý rủi ro tập trung khách hàng. Khi một đối tác chiếm tỷ trọng lớn trong doanh thu, quyết định điều chỉnh mua hàng của đối tác đó có thể tác động mạnh đến công suất và khả năng thực hiện các nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp. Mục tiêu dài hạn vì vậy không chỉ là trở thành nhà cung cấp cho một doanh nghiệp FDI, mà là xây dựng năng lực đủ tốt để tham gia nhiều chuỗi cung ứng và từng bước nâng cao vị thế thương lượng trong quá trình hợp tác.
6. Hiện đại hóa hoạt động quản trị doanh nghiệp: Xây dựng nền tảng quản trị minh bạch và trách nhiệm giải trình
Bộ Nguyên tắc Quản trị công ty G20/OECD 2023 nhấn mạnh những nội dung cốt lõi như quyền của cổ đông, trách nhiệm của hội đồng quản trị, công bố thông tin, minh bạch và khả năng phát triển bền vững. Trong đó, việc công bố thông tin giao dịch trọng yếu với bên liên quan và các rủi ro có thể dự kiến là những nội dung quan trọng của quản trị, quản lý kinh doanh của doanh nghiệp.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, hiện đại hóa quản trị nên bắt đầu từ việc xác định rõ quyền hạn, trách nhiệm và cơ chế giám sát. Người phê duyệt chiến lược, người tổ chức thực hiện và người kiểm tra kết quả cần có vai trò được quy định phù hợp với loại hình pháp lý và quy mô doanh nghiệp. Nội dung cần ưu tiên là tách bạch tài chính doanh nghiệp với lợi ích của chủ sở hữu và các bên liên quan. Các khoản cho vay nội bộ, bảo lãnh, chuyển giao tài sản hoặc đầu tư chéo cần được đánh giá về mục đích, điều kiện giao dịch và ảnh hưởng đến tính thanh khoản.
Hệ thống thông tin quản trị, quản lý doanh nghiệp cũng cần vượt ra ngoài báo cáo doanh thu và lợi nhuận tổng hợp theo định kỳ. Ban lãnh đạo nên theo dõi khả năng sinh lời theo sản phẩm, thị trường, đơn vị kinh doanh và lượng vốn được sử dụng. Đây là cơ sở để nhận diện những hoạt động kinh doanh đang có khả năng tạo ra giá trị và những hoạt động đang tiêu hao nguồn lực. Quản trị doanh nghiệp hiện đại không nằm ở số lượng quy chế được ban hành, mà ở khả năng ngăn ngừa quyết định thiếu kiểm soát, phát hiện sớm sai lệch và bảo vệ lợi ích dài hạn của tổ chức.
7. Đa dạng hóa kênh huy động vốn: Cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng với yêu cầu quản trị rủi ro tài chính doanh nghiệp
Tái cấu trúc doanh nghiệp khó đạt hiệu quả tích cực, nếu không đi cùng với quá trình tái cấu trúc nguồn vốn hiệu quả. Mục tiêu cần hướng đến là bảo đảm các nguồn tài trợ phù hợp với vòng đời đầu tư các tài sản, mức độ rủi ro và khả năng tạo dòng tiền kinh doanh, thay vì chỉ chú trọng việc thực hiện gia tăng quy mô huy động các nguồn vốn hoạt động kinh doanh đơn thuần.
Trong chiến lược tái cấu trúc nguồn vốn, doanh nghiệp nên xác định rõ nhu cầu về cơ cấu dòng vốn phục vụ yêu cầu phát triển kinh doanh, với phần nhu cầu phục vụ hoạt động thường xuyên, phần đầu tư mở rộng và phần dành cho đổi mới có mức độ bất định cao. Mỗi nhóm nhu cầu vốn đầu tư, kinh doanh cần được chú trọng xem xét, huy động với một cấu trúc tài trợ khác nhau, theo hướng đa dạng hóa kênh dẫn vốn trên thị trường, với các kỳ hạn vay vốn phù hợp với điều kiện thực tế hoạt động của doanh nghiệp; không nên phụ thuộc quá lớn vào vốn ngắn hạn để tài trợ tài sản có thời gian thu hồi dài.
Tín dụng ngân hàng, trái phiếu, vốn cổ phần và nguồn vốn từ đối tác chiến lược cần được đánh giá trên cùng một nền tảng cơ sở quản trị rủi ro tài chính phù hợp: Tổng chi phí, kỳ hạn vay nợ, nghĩa vụ thanh toán, điều kiện ràng buộc và tác động đến quyền kiểm soát của doanh nghiệp. Đa dạng hóa nguồn tài trợ không có nghĩa là mọi doanh nghiệp đều cần đồng thời sử dụng tất cả các kênh vốn.
Đối với việc huy động các nguồn vốn quốc tế, bài toán so sánh, cân nhắc của doanh nghiệp là cần phải bao gồm chi phí thu xếp, tuân thủ và quản trị rủi ro tỷ giá. Một mức lãi suất danh nghĩa thấp chưa đủ để kết luận khoản vay có lợi hơn nếu đồng tiền vay không phù hợp với dòng tiền kinh doanh.
Báo cáo Global Debt Report 2025 của OECD cho thấy chi phí vay cao hơn có thể gia tăng rủi ro tái tài trợ, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu hướng vốn vay vào những khoản đầu tư nâng cao năng lực sản xuất. Hàm ý đối với doanh nghiệp là cần quản lý chặt mục đích sử dụng vốn và chuẩn bị phương án trả nợ trước thời điểm đáo hạn.
Đối với kênh trái phiếu xanh, Bộ Nguyên tắc trái phiếu xanh của ICMA nhấn mạnh tính minh bạch trong sử dụng vốn và báo cáo về các dự án môi trường được tài trợ. Đây là tài liệu hướng dẫn tự nguyện của thị trường, không thay thế các nghĩa vụ pháp lý áp dụng đối với từng đợt phát hành của doanh nghiệp. Doanh nghiệp vì vậy cần tránh đồng nhất nguồn vốn mang nhãn “xanh” với nguồn vốn chắc chắn rẻ hơn hoặc dễ tiếp cận hơn. Tính khả thi của các dự án, năng lực trả nợ và chất lượng thông tin vẫn cần được doanh nghiệp thẩm định, đánh giá độc lập.
8. Quản trị tài chính đến quản trị tín nhiệm tín dụng doanh nghiệp: Khơi thông dòng vốn đầu tư trung và dài hạn
Tái cấu trúc nguồn vốn cần bắt đầu từ việc doanh nghiệp chú trọng thực hiện chiến lược quản trị tài chính hiệu quả, thông qua việc củng cố năng lực sử dụng vốn và bảo đảm thực hiện đầy đủ nghĩa vụ nợ. Thay vì, chỉ đặt câu hỏi huy động vốn ở đâu, doanh nghiệp cần chứng minh nguồn vốn sẽ được sử dụng như thế nào, tạo ra dòng tiền gì và được hoàn trả bằng nguồn lực nào. Đây là điểm kết nối giữa cải thiện quản trị tài chính và xây dựng nền tảng tín nhiệm tín dụng với thị trường.
8.1 Quản trị tín nhiệm tín dụng là quản trị năng lực thực hiện cam kết các nghĩa vụ nợ đầy đủ và đúng hạn trong quá trình huy động vốn
Quản trị tín nhiệm được hiểu là việc doanh nghiệp chủ động quản lý các yếu tố quyết định khả năng và sự sẵn sàng thực hiện đầy đủ, đúng hạn nghĩa vụ tài chính, đồng thời cung cấp thông tin đáng tin cậy để bên cấp vốn thẩm định, đánh giá khách quan. Đây không phải hoạt động làm đẹp hồ sơ vay vốn, cũng không đồng nghĩa với việc chỉ quản lý công nợ phải thu của khách hàng.
Quản trị tài chính hiện đại, bao gồm việc doanh nghiệp chủ động hoạch định chiến lược huy động nguồn lực vốn phục vụ yêu cầu phát triển trong trung và dài hạn, quản lý dòng tiền và kiểm soát rủi ro. Quản trị tín nhiệm tín dụng không thay thế những chức năng này, mà đưa khả năng thực hiện cam kết nghĩa vụ nợ thành một tiêu chí xuyên suốt trong quá trình kinh doanh khi đưa ra các quyết định như đầu tư, vay nợ, phân phối lợi nhuận và bảo lãnh thanh toán.
8.2 Chuẩn hóa dữ liệu tài chính và xử lý những điểm nghẽn sử dụng vốn
Bộ Nguyên tắc Quản trị công ty G20/OECD 2023 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công bố thông tin chính xác, kịp thời về các vấn đề trọng yếu, bao gồm tài chính, sở hữu, giao dịch với bên liên quan và rủi ro. Thông tin thiếu rõ ràng có thể làm tăng chi phí vốn và cản trở phân bổ nguồn lực kinh doanh của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp cần thống nhất dữ liệu giữa kế toán, bán hàng, ngân quỹ và quản trị; giải trình rõ chênh lệch phát sinh do mục đích lập báo cáo. Những vấn đề được kiểm toán lưu ý cần có phương án xử lý, người chịu trách nhiệm và thời hạn hoàn thành. Hồ sơ huy động vốn phải phản ánh trung thực cả điểm mạnh lẫn các hạn chế trọng yếu. Cùng với việc chuẩn hóa báo cáo, cần rà soát khả năng thu hồi khoản phải thu, hàng tồn kho chậm luân chuyển, tài sản không phục vụ hoạt động cốt lõi và các khoản đầu tư hiệu quả thấp. Khơi thông dòng vốn không chỉ là nhận thêm tiền từ bên ngoài, mà còn là giải phóng nguồn lực đang bị sử dụng kém hiệu quả trong doanh nghiệp.
