(Ông): Phùng Xuân Minh – Chủ tịch HĐQT Saigon Ratings.
Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên mới với khát vọng tăng trưởng cao, mục tiêu đột phá từ hạ tầng đòi hỏi sự hoàn thiện chính sách, khơi thông dòng vốn đầu tư.
Đột phá chiến lược với đầu tư hạ tầng
Đầu tư hạ tầng giao thông đang được xác định là một trong những trụ cột chiến lược quan trọng trong giai đoạn phát triển mới của đất nước. Theo định hướng từ Đại hội XIV của Đảng, phát triển đồng bộ kết cấu hạ tầng kinh tế – xã hội, đặc biệt là hạ tầng giao thông đa phương thức, tiếp tục được xem là một trong ba đột phá chiến lược nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn phát triển, mở rộng không gian kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Bộ Xây dựng cũng đã xác định rõ trọng tâm trong giai đoạn 2026–2030 là phát triển hệ thống hạ tầng giao thông theo hướng đồng bộ, hiện đại và thông minh. Trong đó, ưu tiên nguồn lực từ ngân sách trung ương cho các công trình chiến lược, dự án trọng điểm quốc gia, đồng thời nghiên cứu hình thành Quỹ phát triển hạ tầng nhằm tạo nguồn lực bền vững cho tương lai.
Trong chiến lược phát triển quốc gia, hạ tầng giao thông được xem là yếu tố “đi trước mở đường”, đóng vai trò nền tảng cho phát triển kinh tế – xã hội và là cầu nối quan trọng trong tiến trình hội nhập quốc tế. Một hệ thống giao thông hiện đại không chỉ giúp giảm chi phí logistics, nâng cao năng suất vận chuyển mà còn thúc đẩy mạnh mẽ thương mại, đầu tư và kết nối vùng miền.
Bối cảnh hiện nay đặt ra yêu cầu cấp thiết khi Việt Nam đang hướng đến mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số trong những năm tới. Việc tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương cũng mở ra cơ hội lớn, nhưng đồng thời đòi hỏi hạ tầng giao thông phải đủ mạnh, đủ hiện đại và có tính kết nối cao để tận dụng tối đa lợi thế hội nhập. Có thể thấy, đầu tư hạ tầng không còn là câu chuyện riêng của giao thông, mà đang trở thành động lực cốt lõi cho tăng trưởng kinh tế, nâng cao chất lượng sống của người dân và tạo tiền đề cho một chu kỳ phát triển dài hạn.
Triển vọng phát triển và thu hút vốn đầu tư hạ tầng
Bước sang năm 2025, ngành vận tải ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ với nhiều tín hiệu tích cực. Các chỉ tiêu vận tải hành khách và hàng hóa đều tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, kiểm soát lạm phát và giữ ổn định kinh tế vĩ mô.
Sự phục hồi này đến từ nhiều yếu tố, trong đó có tăng trưởng kinh tế chung, sự sôi động trở lại của ngành du lịch trong nước và quốc tế, cũng như hiệu quả ngày càng rõ nét từ hệ thống giao thông đang dần hoàn thiện. Nhiều dự án trọng điểm đi vào vận hành đã góp phần mở rộng không gian phát triển, rút ngắn khoảng cách địa lý và nâng cao năng lực kết nối.
Giai đoạn 2026–2030 được đánh giá là giai đoạn bản lề đối với hạ tầng giao thông Việt Nam. Một trong những mục tiêu lớn là hoàn thành 5.000 km đường cao tốc vào năm 2030. Đây được xem là cột mốc quan trọng để hình thành mạng lưới giao thông chiến lược trên phạm vi cả nước.
Bên cạnh hệ thống cao tốc, các dự án đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam cũng đang được thúc đẩy nghiên cứu và chuẩn bị đầu tư. Nếu được triển khai đúng tiến độ, đây sẽ là bước ngoặt lớn trong lịch sử phát triển hạ tầng giao thông Việt Nam, tạo ra phương thức vận tải hiện đại, giảm áp lực cho đường bộ và hàng không.
Ở lĩnh vực hàng không, Cảng hàng không quốc tế Long Thành tiếp tục là dự án trọng điểm quốc gia với kỳ vọng trở thành trung tâm trung chuyển hàng không lớn của khu vực. Song song đó, các cảng biển chiến lược như Lạch Huyện và Cái Mép – Thị Vải cũng được nâng cấp để nâng cao năng lực xuất nhập khẩu.
Một xu hướng đáng chú ý là việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý giao thông như hệ thống giao thông thông minh ITS, thu phí không dừng ETC và nền tảng số hóa quản lý vận hành. Đây được xem là hướng đi tất yếu giúp tăng hiệu quả khai thác và giảm thiểu ùn tắc.
Về nguồn lực đầu tư, đầu tư công tiếp tục giữ vai trò chủ lực trong giai đoạn tới. Tuy nhiên, với nhu cầu vốn rất lớn, việc mở rộng cơ chế hợp tác công – tư (PPP) đang trở thành giải pháp quan trọng để thu hút nguồn lực xã hội hóa.
Dự báo cho thấy, thị trường đầu tư hạ tầng giao thông sẽ bước vào chu kỳ tăng trưởng mạnh khi nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng cao, hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện và nhu cầu vận tải tiếp tục tăng.
Sự gia tăng lưu lượng vận tải trong những năm gần đây là tín hiệu rõ ràng cho thấy nhu cầu di chuyển, du lịch và vận chuyển hàng hóa đang tăng trưởng mạnh mẽ, tạo dư địa lớn cho các dự án hạ tầng phát triển.
Thách thức và rủi ro
Dù triển vọng rất lớn, nhưng thực tế cho thấy quá trình đầu tư hạ tầng giao thông vẫn đang đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Thách thức lớn nhất hiện nay là nguồn vốn đầu tư. Hạ tầng giao thông là lĩnh vực cần vốn rất lớn, thời gian hoàn vốn dài và rủi ro cao. Trong khi đó, khả năng cân đối ngân sách nhà nước vẫn còn hạn chế.
Theo quy hoạch đã được phê duyệt, mạng lưới đường bộ giai đoạn 2021–2030 có tới 41 tuyến cao tốc với tổng chiều dài hơn 9.000 km. Đây là khối lượng đầu tư khổng lồ, vượt xa khả năng đáp ứng của ngân sách nếu không có thêm nguồn lực từ khu vực tư nhân. Mặc dù khu vực tư nhân hiện đóng góp hơn một nửa GDP và gần 60% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, nhưng việc thu hút vốn vào hạ tầng vẫn chưa đạt kỳ vọng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ cơ chế chia sẻ rủi ro chưa đủ hấp dẫn.
Một điểm tích cực là Nhà nước đã nâng tỷ lệ vốn tham gia vào các dự án PPP đường bộ lên tối đa 70%, được xem là bước tiến quan trọng để cải thiện tính khả thi tài chính. Tuy nhiên, trên thực tế số dự án áp dụng cơ chế này vẫn còn hạn chế. Ngoài ra, nhiều dự án BOT đã đi vào vận hành cũng phát sinh những vấn đề liên quan đến doanh thu, thời gian hoàn vốn và cơ chế xử lý phát sinh. Điều này khiến không ít nhà đầu tư còn dè dặt khi tham gia các dự án mới.
Một vấn đề khác là khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn. Các ngân hàng thương mại hiện vẫn bị giới hạn về kỳ hạn tín dụng, trong khi các dự án hạ tầng cần nguồn vốn kéo dài hàng chục năm. Chính sách PPP dù đã cải thiện nhưng vẫn còn thiếu đồng bộ. Chênh lệch giữa thời gian vay vốn và thời gian hoàn vốn là rào cản lớn khiến doanh nghiệp gặp áp lực tài chính. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng cơ chế tín dụng đặc thù cho hạ tầng giao thông, đồng thời nghiên cứu thành lập Quỹ phát triển hạ tầng quốc gia để hỗ trợ dài hạn.
Từ thực tiễn triển khai, mô hình PPP cũng đang có những bước phát triển mới. Điển hình là mô hình PPP++ do doanh nghiệp trong nước nghiên cứu áp dụng, với cách tiếp cận đa dạng hóa nguồn vốn nhằm giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả đầu tư. Mô hình này kết hợp vốn ngân sách, vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư và vốn huy động từ tổ chức tín dụng, trái phiếu hoặc hợp tác kinh doanh. Đây được xem là hướng đi linh hoạt trong bối cảnh nguồn lực ngân sách ngày càng hạn chế.
Bên cạnh vấn đề vốn, khâu giải phóng mặt bằng vẫn là nút thắt lớn khiến nhiều dự án chậm tiến độ. Việc giải quyết thủ tục đất đai, tái định cư và đồng thuận của người dân thường mất nhiều thời gian. Ngoài ra, các đô thị lớn vẫn đang đối mặt với bài toán ùn tắc giao thông, ô nhiễm môi trường và ngập úng, cho thấy hạ tầng hiện hữu chưa đáp ứng được tốc độ đô thị hóa. Một số dự án đầu tư ở khu vực khó khăn có lưu lượng phương tiện thấp cũng đặt ra bài toán hiệu quả khai thác và khả năng hoàn vốn kéo dài tới 20–30 năm.
Việc thiếu đồng bộ về tiêu chuẩn kỹ thuật giữa các dự án cũng làm giảm hiệu quả kết nối tổng thể. Đáng chú ý, chỉ số ICOR cao trong lĩnh vực hạ tầng phản ánh hiệu quả sử dụng vốn chưa tối ưu. Điều này cho thấy không chỉ đầu tư xây dựng mà khâu khai thác, vận hành sau đầu tư cũng cần được quan tâm nhiều hơn.
Hoàn thiện chính sách, khơi thông dòng vốn đầu tư hạ tầng
Trước những thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện chính sách và khơi thông dòng vốn đầu tư được xem là giải pháp then chốt. Một trong những tín hiệu tích cực là hệ thống pháp luật về đầu tư hạ tầng đang có nhiều cải cách mạnh mẽ. Khung pháp lý PPP mới giúp đơn giản hóa quy trình phê duyệt, phân cấp rõ hơn cho bộ ngành và địa phương, từ đó rút ngắn thời gian chuẩn bị dự án.
Việc nâng tỷ lệ vốn Nhà nước tham gia vào dự án PPP lên 70% là bước đột phá quan trọng. Điều này giúp giảm đáng kể áp lực tài chính cho nhà đầu tư, nâng cao tính hấp dẫn của dự án và cải thiện khả năng huy động vốn. Sau bốn năm Luật PPP có hiệu lực, năm 2025 ghi nhận bước chuyển biến tích cực khi hơn 43.000 tỷ đồng vốn ngoài ngân sách đã được huy động cho hai dự án cao tốc lớn. Đây là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của mô hình PPP trong thực tế.
Song song đó, thị trường trái phiếu hạ tầng được kỳ vọng sẽ trở thành kênh huy động vốn quan trọng từ năm 2026 khi các quy định chuyên biệt được ban hành. Việc hình thành các quỹ trái phiếu hạ tầng với sự tham gia của các tổ chức bảo hiểm, quỹ hưu trí và nhà đầu tư tổ chức có thể tạo ra nguồn vốn dài hạn ổn định cho ngành. Khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng cũng đang được cải thiện khi các tổ chức tín dụng bắt đầu ưu tiên cho vay trung và dài hạn đối với các dự án có dòng tiền ổn định như thu phí đường bộ hoặc khai thác sân bay.
Ngoài nguồn lực trong nước, vốn quốc tế từ các tổ chức tài chính phát triển và các quỹ đầu tư hạ tầng toàn cầu cũng được dự báo tăng mạnh, đặc biệt với các dự án có yếu tố phát triển xanh và giảm phát thải.
Những chuyển động tích cực này đang tạo nền tảng để khu vực tư nhân mở rộng vai trò trong phát triển hạ tầng giao thông. Các doanh nghiệp khai thác sân bay được hưởng lợi nhờ nhu cầu hàng không tăng trưởng và tiến độ đưa sân bay Long Thành vào hoạt động. Nhóm doanh nghiệp BOT đường bộ cũng có nhiều cơ hội khi lưu lượng phương tiện tăng lên và hành lang pháp lý được cải thiện.
Trong khi đó, các nhà thầu xây dựng và doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng tiếp tục hưởng lợi từ quy mô đầu tư công lớn trong giai đoạn tới. Giới chuyên gia đánh giá, năm 2026 có thể trở thành điểm khởi đầu cho một chu kỳ tăng trưởng mới của ngành hạ tầng giao thông Việt Nam. Sự cộng hưởng giữa nhu cầu vận tải tăng cao, hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện và nguồn vốn dài hạn được khơi thông sẽ tạo động lực mạnh mẽ để đẩy nhanh tiến độ đầu tư. Không chỉ giúp thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội, hạ tầng giao thông hiện đại còn nâng cao năng lực kết nối vùng, giảm khoảng cách phát triển và gia tăng sức cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Với quyết tâm chính trị cao, cùng sự đồng hành của khu vực tư nhân và các dòng vốn trong nước, quốc tế, giai đoạn 2026–2030 được kỳ vọng sẽ đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ của hạ tầng giao thông Việt Nam, mở ra nền tảng vững chắc cho mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững trong thập niên tới.
Saigon Ratings [ 27/04/2026 15:00]
Theo Tạp chí diễn đàn doanh nghiệp [27/04/2026 11:00]
