NÂNG HẠNG TÍN NHIỆM QUỐC GIA: CHẤT LƯỢNG NỀN TẢNG QUYẾT ĐỊNH TÍNH BỀN VỮNG

(Ông): Phùng Xuân Minh, Chủ tịch HĐQT Phát Thịnh Group & Saigon Ratings.

Hướng tới chuẩn tín nhiệm đầu tư (Investment Grade): Việt Nam cần củng cố nội lực kinh tế, nâng cao chất lượng quản trị và khơi thông dòng vốn dài hạn cho tăng trưởng bền vững.

Trong tiến trình hội nhập sâu rộng vào thị trường tài chính quốc tế, xếp hạng tín nhiệm quốc gia không chỉ là thước đo khả năng thực hiện nghĩa vụ nợ của Chính phủ, mà còn phản ánh sức mạnh của nền kinh tế, mức độ ổn định tài chính và chất lượng quản trị quốc gia.

Đối với Việt Nam, mục tiêu nâng hạng tín nhiệm quốc gia lên ngưỡng đầu tư (Investment Grade) vào năm 2030 mang ý nghĩa chiến lược, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu huy động nguồn lực trung và dài hạn phục vụ tăng trưởng kinh tế ngày càng lớn.

Theo quan điểm của Saigon Ratings, giá trị thực chất của việc nâng hạng không đơn thuần nằm ở sự thay đổi một bậc Xếp hạng, mà quan trọng hơn là khả năng xây dựng những nền tảng kinh tế, tài chính và thể chế đủ vững chắc để duy trì niềm tin của nhà đầu tư trong dài hạn.

PHUNG XUAN MINH
Ông Phùng Xuân Minh, Chủ tịch HĐQT Phát Thịnh Group & Saigon Ratings.

1. Dấu mốc tích cực trong hành trình nâng hạng tín nhiệm quốc gia

Ngày 8/10/2026, tổ chức Xếp hạng tín nhiệm Rating and Investment Information (R&I) của Nhật Bản đã nâng Xếp hạng tín nhiệm nhà phát hành bằng ngoại tệ của Việt Nam từ BB+, triển vọng tích cực, lên BBB-, triển vọng ổn định.

Đây là dấu mốc đáng chú ý khi Việt Nam lần đầu tiên được R&I đưa vào nhóm quốc gia có mức tín nhiệm đầu tư.

Kết quả này ghi nhận những tiến bộ trong năng lực kinh tế và chất lượng tín nhiệm quốc gia, đồng thời tạo thêm cơ sở để thị trường quốc tế đánh giá tích cực hơn về triển vọng tài chính của Việt Nam.

Tuy nhiên, theo thông tin được đề cập trong tài liệu phân tích, S&P Global Ratings và Fitch Ratings vẫn duy trì Xếp hạng BB+, triển vọng ổn định, trong khi Moody’s xếp hạng Ba2, triển vọng tích cực.

Sự khác biệt giữa các tổ chức Xếp hạng cho thấy quá trình cải thiện tín nhiệm quốc gia cần được nhìn nhận toàn diện, dựa trên các phương pháp đánh giá độc lập và những kết quả cải cách có thể kiểm chứng.

Một quyết định nâng hạng là tín hiệu tích cực, nhưng năng lực duy trì chất lượng tín nhiệm mới là yếu tố quyết định niềm tin dài hạn của thị trường.

2. Năm nền tảng cốt lõi quyết định chất lượng tín nhiệm quốc gia

Theo Ông Phùng Xuân Minh, Chủ tịch HĐQT Phát Thịnh Group và Saigon Ratings, để hướng tới chuẩn tín nhiệm đầu tư một cách bền vững, Việt Nam cần tập trung cải thiện đồng thời năm nhóm nền tảng trọng yếu.

Thứ nhất, củng cố năng lực tài chính đối ngoại

Năng lực tài chính đối ngoại phản ánh khả năng đáp ứng nhu cầu ngoại tệ, thanh toán nghĩa vụ nợ nước ngoài và chống chịu trước những biến động bất lợi của thị trường quốc tế.

Việc gia tăng dự trữ ngoại hối cần gắn với chất lượng nguồn hình thành dự trữ, khả năng duy trì các bộ đệm thanh khoản ngoại tệ và kiểm soát rủi ro nợ nước ngoài.

Đây là điều kiện quan trọng giúp củng cố niềm tin của các chủ nợ và nhà đầu tư quốc tế.

Thứ hai, nâng cao sức khỏe tài khóa và hiệu quả sử dụng nguồn lực công

Chất lượng tín nhiệm quốc gia không chỉ được đánh giá thông qua quy mô nợ công so với GDP, mà còn phụ thuộc vào khả năng trả nợ, chi phí lãi vay, chất lượng nguồn thu ngân sách và hiệu quả phân bổ nguồn lực.

Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao giai đoạn 2026–2030, yêu cầu đặt ra là phải bảo đảm sự hài hòa giữa mở rộng đầu tư phát triển và duy trì an toàn tài khóa.

Tăng trưởng kinh tế chỉ thực sự tạo nền tảng tích cực cho tín nhiệm quốc gia khi được hỗ trợ bởi năng suất, hiệu quả đầu tư và năng lực tạo dòng tiền bền vững.

Thứ ba, tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng

Hệ thống ngân hàng giữ vai trò quan trọng trong cung ứng vốn và duy trì ổn định tài chính quốc gia.

Do đó, việc mở rộng tín dụng phải đi cùng với nâng cao chất lượng tài sản, tăng cường năng lực vốn tự có, kiểm soát nợ xấu, quản trị thanh khoản và hạn chế rủi ro tập trung tín dụng.

Một hệ thống ngân hàng có khả năng hấp thụ tổn thất tốt sẽ góp phần giảm thiểu nguy cơ chuyển hóa rủi ro tài chính thành nghĩa vụ tài khóa của Nhà nước.

Thứ tư, nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế

Tăng trưởng GDP cao là điều kiện thuận lợi, nhưng chưa đủ để bảo đảm cải thiện tín nhiệm quốc gia.

Chất lượng tăng trưởng cần được thể hiện thông qua năng suất lao động, thu nhập bình quân đầu người, khả năng đa dạng hóa động lực phát triển và mức độ chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.

Việt Nam cần từng bước chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, đổi mới sáng tạo, giá trị gia tăng và hiệu quả sử dụng vốn.

Thứ năm, cải thiện chất lượng thể chế và tính minh bạch của dữ liệu

Chất lượng quản trị quốc gia, tính nhất quán của chính sách và khả năng dự báo của môi trường kinh doanh là những yếu tố có ảnh hưởng quan trọng đến đánh giá tín nhiệm.

Việc hoàn thiện thể chế cần đi cùng nâng cao hiệu quả thực thi, chuẩn hóa hệ thống thống kê và cải thiện chất lượng công bố thông tin.

Dữ liệu kinh tế, tài khóa và tài chính được công bố đầy đủ, nhất quán, kịp thời sẽ giúp các tổ chức xếp hạng và nhà đầu tư đánh giá rủi ro chính xác hơn.

Minh bạch thông tin không chỉ là yêu cầu của hoạt động xếp hạng tín nhiệm, mà còn là nền tảng xây dựng niềm tin trên thị trường vốn.

3. Bài học quốc tế: Nâng hạng tín nhiệm là kết quả của quá trình tích lũy nội lực

Kinh nghiệm từ Indonesia và Philippines cho thấy việc đạt chuẩn Investment Grade không diễn ra đồng thời tại tất cả các tổ chức xếp hạng quốc tế.

Indonesia lần lượt được Fitch, Moody’s và S&P công nhận đạt ngưỡng đầu tư vào các năm 2011, 2012 và 2017. Trong khi đó, Philippines được ba tổ chức này nâng lên ngưỡng đầu tư trong năm 2013.

Điểm chung đáng chú ý là quá trình nâng hạng gắn liền với những cải thiện về ổn định kinh tế vĩ mô, quản lý tài khóa, vị thế đối ngoại và năng lực chống chịu của hệ thống tài chính.

Đối với Việt Nam, bài học quan trọng là cần chuyển hóa mục tiêu nâng hạng thành các chương trình hành động cụ thể, với chỉ tiêu đo lường rõ ràng, trách nhiệm thực thi và cơ chế giám sát định kỳ.

Thay vì chỉ tập trung vào một mức xếp hạng mục tiêu, Việt Nam cần ưu tiên giải quyết những điểm nghẽn có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tín nhiệm quốc gia.

4. Từ nâng hạng tín nhiệm quốc gia đến khơi thông dòng vốn dài hạn

Trong giai đoạn 2026–2030, nhu cầu vốn đầu tư phát triển của nền kinh tế Việt Nam được dự báo ở mức rất lớn, trong khi khả năng đáp ứng từ ngân sách nhà nước có giới hạn.

Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn, phát triển thị trường trái phiếu, mở rộng cơ sở nhà đầu tư dài hạn và nâng cao khả năng tiếp cận thị trường vốn quốc tế.

Việc cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia có thể góp phần giảm phần bù rủi ro, cải thiện điều kiện huy động vốn và mở rộng cơ hội tiếp cận các nhà đầu tư tổ chức quốc tế.

Tuy nhiên, nâng hạng tín nhiệm quốc gia không đồng nghĩa với việc mọi doanh nghiệp đều tự động được tiếp cận nguồn vốn quốc tế với chi phí thấp.

Các ngân hàng và doanh nghiệp vẫn phải chứng minh năng lực tài chính, chất lượng quản trị, khả năng tạo dòng tiền và thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ nợ.

Đặc biệt, đối với doanh nghiệp có kế hoạch huy động vốn thông qua thị trường trái phiếu trong nước và quốc tế, việc xây dựng năng lực tín nhiệm cần trở thành một phần của chiến lược quản trị tài chính dài hạn.

Đây cũng chính là quá trình chuyển đổi từ quản trị tài chính sang quản trị tín nhiệm, trong đó tính minh bạch, kỷ luật tài chính và khả năng thực hiện cam kết trở thành những yếu tố quan trọng tạo dựng lợi thế huy động vốn.

5. Nâng cao năng lực tín nhiệm doanh nghiệp – Nền tảng phát triển thị trường vốn bền vững

Theo quan điểm của Saigon Ratings, nâng hạng tín nhiệm quốc gia và nâng cao chất lượng tín nhiệm doanh nghiệp là hai quá trình có mối quan hệ bổ trợ chặt chẽ.

Một quốc gia có nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định, hệ thống tài chính an toàn và môi trường thể chế minh bạch sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp huy động vốn.

Ngược lại, cộng đồng doanh nghiệp có năng lực tài chính lành mạnh, quản trị rủi ro hiệu quả và tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ tài chính sẽ góp phần củng cố chất lượng tăng trưởng và sự ổn định của toàn bộ nền kinh tế.

Trong tiến trình này, hoạt động xếp hạng tín nhiệm độc lập có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ thị trường nhận diện, đo lường và định giá rủi ro tín dụng.

Việc từng bước hình thành văn hóa quản trị tín nhiệm sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, tăng cường khả năng tiếp cận nhà đầu tư và hướng tới cấu trúc nguồn vốn phù hợp hơn với nhu cầu phát triển dài hạn.

Đó chính là nền tảng để Việt Nam từng bước nâng cao vị thế trên thị trường tài chính toàn cầu, thúc đẩy phát triển thị trường vốn và hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững.

Theo Tạp chí điện tử Nhà đầu tư. [07:00 04/11/2026]

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *