(Ông): Phùng Xuân Minh. [Chủ Tịch HĐQT PT Group & Saigon Ratings]
1. Bài học Thành công của Nhật Bản: Chiến lược phát triển doanh nghiệp bằng năng suất, công nghiệp hóa và kỷ luật chất lượng lao động cao
Bài học thứ nhất là, bài học lịch sử từ Nhật Bản, là quốc gia sau chiến tranh đã trở thành một trong những hình mẫu tiêu biểu về phát triển dựa trên công nghiệp hóa, năng suất và chất lượng. Bài học quan trọng nhất từ Nhật Bản là Nhà nước không làm thay doanh nghiệp, nhưng tạo môi trường, định hướng chiến lược và xây dựng các thể chế hỗ trợ doanh nghiệp nâng cấp năng lực hoạt động kinh doanh.
Nhật Bản đặc biệt thành công trong việc phát triển mạng lưới doanh nghiệp nhỏ và vừa gắn với các tập đoàn lớn. Các doanh nghiệp vệ tinh không chỉ cung cấp linh kiện đơn giản, mà dần trở thành những nhà cung ứng chuyên sâu, có công nghệ, có tiêu chuẩn chất lượng cao, có năng lực cải tiến liên tục. Đây là điểm Việt Nam rất cần học hỏi. Nếu các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước chỉ tồn tại rời rạc, thiếu liên kết với doanh nghiệp lớn và FDI, họ sẽ khó nâng cấp công nghệ.
Bài học thứ hai, là Nhật Bản đã rất chú trọng đầu tư vào con người và quản trị. Các phương pháp quản trị như Kaizen, quản lý chất lượng toàn diện, sản xuất tinh gọn, cải tiến liên tục đã giúp doanh nghiệp Nhật nâng năng suất từ bên trong. Với Việt Nam, điều này có nghĩa là hỗ trợ doanh nghiệp không chỉ bằng vốn hay ưu đãi thuế, mà còn bằng tư vấn quản trị, đào tạo kỹ sư, đào tạo quản lý cấp trung, hỗ trợ chuyển đổi số và xây dựng tiêu chuẩn chất lượng.
Tuy nhiên, Nhật Bản cũng cho Việt Nam một bài học cảnh báo: nếu chậm thích ứng với các làn sóng công nghệ mới, đặc biệt là kinh tế số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và tài sản vô hình, nền kinh tế có thể mất động lực. Vì vậy, Việt Nam cần đi nhanh hơn trong đầu tư vào tài sản vô hình, năng lực số và nguồn nhân lực mới.
2. Bài học Thành công của Hàn Quốc: Bồi đắp phát triển các Tập đoàn kinh tế lớn nhưng cần phải chú trọng kiểm soát rủi ro tập trung quyền lực
Hàn Quốc là ví dụ nổi bật về việc phát triển các Tập đoàn tư nhân lớn có khả năng cạnh tranh toàn cầu. Những doanh nghiệp như Samsung, Hyundai, LG đã góp phần đưa Hàn Quốc từ một nước nghèo sau chiến tranh trở thành nền kinh tế công nghiệp phát triển. Thành công này đến từ sự kết hợp giữa chiến lược công nghiệp rõ ràng, hỗ trợ có điều kiện của Nhà nước, áp lực xuất khẩu và yêu cầu doanh nghiệp phải cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Bài học cho Việt Nam là cần phải có nhiều Tập đoàn kinh tế, doanh nghiệp lớn tầm quốc tế. Muốn tham gia những lĩnh vực như bán dẫn, công nghiệp ô tô, năng lượng tái tạo, hạ tầng số, đường sắt tốc độ cao, logistics toàn cầu hay công nghệ cao, không thể chỉ dựa vào các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ (SMEs). Mà Việt Nam cần phải có những tập đoàn tư nhân đủ vốn, đủ năng lực quản trị, đủ tầm nhìn dài hạn và đủ khả năng phối hợp với Nhà nước trong các dự án chiến lược.
Tuy nhiên, bài học Hàn Quốc cũng cho thấy cần tránh mặt trái, hạn chế của mô hình hoạt động kinh doanh của các Tập đoàn quá lớn như: Tính độc quyền, sở hữu chéo phức tạp, ảnh hưởng chính sách, phân bổ nguồn lực lệch lạc và rủi ro “quá lớn để thất bại”. Do đó, Việt Nam cần hỗ trợ doanh nghiệp lớn nhưng phải gắn với minh bạch, cạnh tranh, hiệu quả đầu tư, trách nhiệm lan tỏa và quản trị hiện đại. Chính sách ưu đãi không nên là đặc quyền vĩnh viễn, mà phải là hợp đồng phát triển có điều kiện: được hỗ trợ khi tạo ra công nghệ, việc làm chất lượng, xuất khẩu, liên kết doanh nghiệp nội địa và đóng góp vào mục tiêu quốc gia.
3. Bài học Thành công của Singapore: Thể chế minh bạch, dịch vụ công hiệu quả và phát triển nhân lực
Singapore là quốc gia có diện tích nhỏ bé, không có thị trường nội địa lớn và không có tài nguyên thiên nhiên phong phú, nhưng đã trở thành trung tâm tài chính, logistics, công nghệ và dịch vụ chất lượng cao của khu vực.
Bài học kinh nghiệm thành công lớn nhất từ Singapore, là Chính phủ đã kiến tạo, hoạch định chất lượng thể chế để trở thành trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia rất cao.
Đối với khu vực tư nhân, Singapore xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, thủ tục nhanh, hệ thống pháp lý đáng tin cậy, cơ quan công quyền phục vụ hiệu quả và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp rất thực chất. Doanh nghiệp có thể tiếp cận các chương trình tư vấn, chuyển đổi số, đào tạo nhân lực, đổi mới công nghệ và mở rộng thị trường quốc tế. Đây là điều Việt Nam cần học tập, nhất là trong cải cách thủ tục hành chính, logistics, hải quan, đăng kiểm, cấp phép, dữ liệu doanh nghiệp và dịch vụ công trực tuyến.
Bài học thứ hai, là đào tạo nhân lực gắn với nhu cầu doanh nghiệp. Singapore không đào tạo theo phong trào, mà gắn chính sách kỹ năng với chiến lược phát triển ngành. Khi nền kinh tế cần kỹ sư, chuyên gia số, nhân lực logistics, tài chính, bán dẫn hay y tế chất lượng cao, hệ thống đào tạo được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đó. Việt Nam muốn kinh tế tư nhân bứt phá thì phải xây dựng cơ chế đặt hàng đào tạo từ doanh nghiệp, khuyến khích doanh nghiệp tham gia thiết kế chương trình và hỗ trợ chi phí đào tạo lại lao động.
4. Bài học Thành công của Đài Loan: Chiến lược quốc gia về Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa theo từng cụm lĩnh vực, ngành kinh tế
Đài Loan là một trường hợp đáng chú ý vì thành công không chỉ dựa vào các tập đoàn lớn, mà còn dựa trên mạng lưới doanh nghiệp nhỏ và vừa rất năng động. Các cụm công nghiệp, mạng lưới nhà cung ứng, viện nghiên cứu ứng dụng và chính sách hỗ trợ công nghệ đã giúp doanh nghiệp Đài Loan tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, đặc biệt trong điện tử, bán dẫn, cơ khí chính xác và công nghiệp hỗ trợ.
Bài học hữu ích cho Việt Nam, là không thể phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa bằng các chương trình hỗ trợ dàn trải. Chúng ta cần phải xây dựng cụm lĩnh vực, ngành kinh tế rõ ràng: Công nghiệp hỗ trợ ô tô, Công nghiệp bán dẫn, Công nghiệp chế biến nông sản, Hệ thống logistics, Công nghệ phần mềm, Công nghiệp thiết bị y tế, Hệ thống Khu công nghiệp xanh. Trên cơ sở đó, trong mỗi cụm lĩnh vực kinh tế trọng yếu, doanh nghiệp sẽ được Nhà nước có các chính sách hỗ trợ về đất đai, tiêu chuẩn kỹ thuật, phòng thí nghiệm dùng chung, tư vấn quản trị, kết nối khách hàng và tiếp cận vốn phù hợp với từng thời kỳ phát triển.
Hình thành các mô hình cụm lĩnh vực, ngành kinh tế quan trọng giúp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động sản xuất kinh doanh không bị đơn độc, phân tán. Ngược lại, khi các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ cùng nhau tham gia một hệ sinh thái, họ có thể chia sẻ thông tin, học hỏi công nghệ, tiếp cận nhân lực, hợp tác với viện trường và trở thành một phần của chuỗi giá trị lớn hơn. Đây là hướng đi rất phù hợp với Việt Nam, nơi phần lớn doanh nghiệp còn nhỏ và năng lực quản trị hạn chế.
5. Bài học chung cho Việt Nam
Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể rút ra năm bài học quan trọng cho chiến lược phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam trong trung và dài hạn như sau:
Thứ nhất, Nhà nước kiến tạo phải mạnh về năng lực thiết kế và thực thi chính sách. Không phải cứ can thiệp nhiều là tốt, nhưng Nhà nước cần biết chọn đúng lĩnh vực ưu tiên, thiết kế chính sách có điều kiện, giám sát hiệu quả và điều chỉnh kịp thời.
Thứ hai, doanh nghiệp tư nhân phải được đặt trong áp lực cạnh tranh quốc tế. Bảo hộ kéo dài sẽ làm doanh nghiệp yếu đi, nhưng hỗ trợ có thời hạn, có mục tiêu và gắn với xuất khẩu, đổi mới công nghệ, năng suất sẽ giúp doanh nghiệp trưởng thành.
Thứ ba, phát triển doanh nghiệp lớn phải đi cùng phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nếu chỉ có một số tập đoàn lớn mà không có hệ sinh thái nhà cung ứng nội địa, nền kinh tế sẽ thiếu chiều sâu.
Thứ tư, nhân lực và công nghệ là nền tảng của năng suất. Việt Nam cần chuyển trọng tâm từ ưu đãi tài nguyên, đất đai, tín dụng sang ưu đãi cho đổi mới sáng tạo, đào tạo nhân lực, R&D, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.
Thứ năm, niềm tin là tài sản phát triển. Khi doanh nghiệp tin rằng quyền tài sản được bảo vệ, chính sách ổn định, thủ tục minh bạch và cạnh tranh công bằng, họ sẽ mạnh dạn đầu tư dài hạn. Khi Nhà nước tin doanh nghiệp và đồng hành thay vì nghi ngại, nguồn lực xã hội sẽ được giải phóng.
6. Kết Luận
Chiến lược phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc phải là chiến lược nâng cấp nội lực quốc gia. Đó là quá trình chuyển từ tăng trưởng dựa vào vốn, lao động giá rẻ và gia công sang tăng trưởng dựa vào năng suất, công nghệ, quản trị, đổi mới sáng tạo và thương hiệu Việt.
Kinh tế tư nhân không chỉ cần được “tháo gỡ khó khăn”, mà cần được trao sứ mệnh phát triển. Doanh nghiệp tư nhân Việt Nam phải trở thành lực lượng tiên phong trong công nghiệp hóa hiện đại, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, mở rộng thị trường quốc tế và xây dựng năng lực tự cường cho nền kinh tế.
Bài học thành công từ các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore và Đài Loan đã cho thấy rằng, không có một quốc gia nào có thể vươn lên phát triển thịnh vượng, hùng cường nếu thiếu một khu vực kinh tế tư nhân mạnh. Nhưng khu vực kinh tế tư nhân chỉ có thể mạnh khi được đặt trong một hệ sinh thái thể chế minh bạch, cạnh tranh công bằng, nhân lực chất lượng cao và chính sách phát triển có tầm nhìn quốc gia dài hạn.
Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, phát triển kinh tế tư nhân chính là phát triển sức mạnh nội sinh của Việt Nam. Khi doanh nghiệp Việt Nam lớn mạnh, sáng tạo, liêm chính và có khát vọng toàn cầu, đất nước sẽ có nền tảng vững chắc để bước vào nhóm các quốc gia phát triển, thịnh vượng và có vị thế cao hơn trên trường quốc tế.

