(Ông: Phùng Xuân Minh, Chủ Tịch HĐQT Phát Thịnh Group & Saigon Ratings).
Như chúng tôi đã trình bày ở các phần trên đây, trong 8 tháng năm 2026, kinh tế Việt Nam đã tạo dựng nhiều nền tảng tương tốt nhờ có sự cải thiện tích cực của hoạt động sản xuất công nghiệp, xuất nhập khẩu, đầu tư, tiêu dùng và dòng vốn FDI. Tuy nhiên, trong 4 tháng cuối năm 2026, triển vọng tăng trưởng cần được nhìn nhận, đánh giá đầy đủ trong một bối cảnh rộng hơn về các động lực trong nước vẫn hiện hữu, nhưng các yếu tố bất định của kinh tế thế giới như áp lực tăng giá năng lượng, lạm phát, thương mại quốc tế và điều kiện tài chính vẫn có thể tiếp tục tác động tới nền kinh tế Việt Nam.
Nhìn chung, các tổ chức quốc tế vẫn duy trì đánh giá Việt Nam thuộc nhóm nền kinh tế tăng trưởng nhanh trong khu vực, nhưng có sự khác biệt đáng kể về mức tăng trưởng kỳ vọng. Điều này cho thấy, triển vọng kinh tế Việt Nam trong các tháng cuối năm 2026 và trong năm 2027 sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng chuyển hóa các động lực hiện tại, thành các nguồn lực thúc đẩy quá trình tăng trưởng với chất lượng, hiệu quả cao hơn và bền vững hơn; đồng thời đảm bảo duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, gắn với việc đẩy nhanh tiến trình cải cách sâu rộng về thể chế kinh tế, thủ tục hành chính và môi trường kinh doanh.
Triển vọng kinh tế Việt Nam tích cực nhưng môi trường bên ngoài có nhiều bất định, khó dự báo
Một trong những yếu tố quan trọng nhất chi phối triển vọng kinh tế Việt Nam trong ngắn và dài hạn, là diễn biến phức tạp và khó lường về tình hình cạnh tranh địa chính trị, rào cản thương mại và diễn biến các điểm nóng xung đột quân sự trên thế giới hiện nay.
World Bank nhận định, Việt Nam là một trong những quốc gia có nền kinh tế với độ mở thương mại khá cao. vì vậy, có tính nhạy cảm đáng kể, trước những biến động bất lợi từ môi trường kinh doanh toàn cầu như: Nhu cầu tiêu dùng toàn cầu suy giảm, gia tăng chính sách bảo hộ thương mại, đứt gẫy chuỗi cung ứng toàn cầu, giá cả nguyên liệu và nhiên liệu tăng cao; đặc biệt là các chính sách thuế quan mới của Hoa kỳ đều có khả năng truyền dẫn tương đối nhanh và có những tác động lớn đối với nền kinh tế Việt Nam.
Bên cạnh đó, xung đột địa chính trị và biến động thị trường năng lượng tiếp tục là những biến số đáng lưu ý. Theo nhận định của ADB, giá năng lượng cao hơn, gián đoạn nguồn cung và điều kiện tài chính thắt chặt hơn đang tạo ra nhiều sức ép lên triển vọng tăng trưởng của các quốc gia trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương; đồng thời ADB cũng nâng dự báo lạm phát của nhóm các nền kinh tế Đông Nam Á đang phát triển lên mức 3,9% trong năm 2026, chủ yếu do giá năng lượng, thực phẩm tăng và áp lực biến động tỷ giá.
Các tổ chức quốc tế tiếp tục đánh giá tích cực triển vọng tăng trưởng của Việt Nam năm 2026 và năm 2027
Các tổ chức quốc tế trong các tháng gần đây đã đưa ra dự báo triển vọng tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong các tháng cuối năm 2026 và năm 2027 có sự khác biệt khá rõ, điều này phản ánh những giả định đánh giá khác nhau về môi trường quốc tế và sức mạnh của các động lực tăng trưởng trong nước.
Theo World Bank (WB), GDP Việt Nam được dự báo tăng 6,8% trong cả năm 2026, sau mức tăng 8% của năm 2025, trước khi phục hồi lên khoảng 7,1% trong năm 2027. Tổ chức World Bank, nhận định hoạt động xuất khẩu và đầu tư tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng kinh tế Việt Nam, nhưng nhấn mạnh yêu cầu nâng cao năng suất, tăng liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước; đồng thời duy trì tiến trình cải cách.
Trong khi đó, ADB đưa ra đánh giá tích cực hơn. Trong Báo cáo Asian Development Outlook tháng 7/2026, ADB duy trì dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam ở mức 7,2% cả năm 2026 và 7,0% năm 2027, cao nhất trong nhóm các nền kinh tế Đông Nam Á đang phát triển. Theo nhận định của ADB, các hoạt động sản xuất, xuất khẩu, đầu tư và cầu nội địa tương đối ổn định tiếp tục hỗ trợ triển vọng của Việt Nam trong ngắn và trung hạn.
Đầu tư công có thể trở thành động lực quan trọng trong 4 tháng cuối năm 2026
Saigon Ratings nhận định, đầu tư công tiếp tục là một trong những dư địa quan trọng để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong những tháng còn lại của năm 2026. Khối lượng vốn cần giải ngân còn tương đối lớn có thể tạo tác động tích cực trực tiếp tới các lĩnh vực xây dựng, vật liệu, vận tải và nhiều ngành dịch vụ liên quan.
Quan trọng hơn cả, là hiệu quả của đầu tư công không chỉ nằm ở đóng góp trực tiếp vào tổng cầu. Các dự án giao thông, logistics, năng lượng và hạ tầng đô thị nếu được triển khai đúng tiến độ và có hiệu quả cao có thể sẽ góp phần làm giảm chi phí vận chuyển, tăng khả năng kết nối các vùng kinh tế và tạo hiệu ứng dẫn dắt đối với đầu tư khu vực tư nhân. Do đó, dư địa tăng trưởng kinh tế từ hoạt động đầu tư công trong các tháng cuối năm 2026, phụ thuộc đồng thời vào tiến độ và chất lượng giải ngân kinh phí đầu tư các dự án, thay vì chỉ dựa trên quy mô nguồn vốn đầu tư công được đưa vào nền kinh tế.
Hoạt động Xuất khẩu, FDI và tiêu dùng tiếp tục tạo nền tảng cho tăng trưởng kinh tế
Xuất khẩu được kỳ vọng tiếp tục là động lực quan trọng tăng trưởng kinh tế, đặc biệt khi khu vực chế biến, chế tạo duy trì mức tăng tương đối cao. Tuy nhiên, triển vọng xuất khẩu của Việt Nam sẽ phụ thuộc nhiều vào sức cầu tại các thị trường quốc tế trọng điểm truyền thống như Hoa Kỳ, Trung Quốc, EU và các thị trường lớn ở một số khu vực khác, cũng như những thay đổi của chính sách thương mại quốc tế.
FDI cũng có khả năng tiếp tục hỗ trợ năng lực sản xuất. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2026–2027, yêu cầu đối với chính sách thu hút đầu tư cần chuyển mạnh hơn từ quy mô sang chất lượng dòng vốn, ưu tiên thu hút các dự án có trình độ công nghệ cao, bán dẫn, AI, trung tâm dữ liệu, công nghiệp hỗ trợ và các hoạt động nghiên cứu & phát triển (R&D).
World Bank đặc biệt lưu ý rằng, việc Việt Nam giữ lại được nhiều giá trị gia tăng hơn trong nước từ hoạt động xuất khẩu, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa; đồng thời cải thiện đáng kể năng suất lao động sẽ có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng duy trì tăng trưởng kinh tế quốc gia trong trung và dài hạn.
Cải cách thể chế là dư địa tăng trưởng ít tạo áp lực lên ổn định vĩ mô
Bên cạnh chính sách tài khóa và tiền tệ, một dư địa quan trọng khác là cải cách thể chế kinh tế. Đây có thể được xem là nguồn lực tăng trưởng có ý nghĩa đặc biệt, bởi việc làm giảm các thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian triển khai đầu tư dự án, cải thiện tính nhất quán của chính sách và giảm chi phí tuân thủ có thể sẽ góp phần nâng hiệu quả đầu tư mà không nhất thiết tạo thêm áp lực lạm phát hoặc gia tăng tín dụng.
Một số tổ chức quốc tế đánh giá chương trình cải cách kinh tế hiện nay, của Chính phủ Việt Nam đang đi đúng hướng, nhưng thách thức quan trọng nằm ở khả năng chuyển hóa cải cách kinh tế thành kết quả thực tế nhằm bảo đảm duy trì ổn định các nguồn lực phát triển và tiến độ triển khai tương xứng với kỳ vọng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với năm 2027, khi khả năng duy trì tăng trưởng kinh tế cao sẽ ngày càng phụ thuộc vào năng suất lao động và hiệu quả phân bổ nguồn lực, thay vì chỉ chú trọng mở rộng quy mô đầu tư.
Dự báo các Kịch bản tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026
Trên cơ sở những thành tựu tăng trưởng kinh tế trong 8 tháng năm 2026 và các dự báo triển vọng tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong cả năm 2026 đã được của các tổ chức quốc tế đưa ra trong các tháng gần đây, Saigon Ratings đưa một số nhận định, dự báo với ba kịch bản tăng trưởng của Việt Nam trong năm 2026, như sau:
Kịch bản thứ nhất – Tăng trưởng kinh tế Việt Nam ở mức thận trọng, đặt trong điều kiện kinh tế thế giới tiếp tục bị suy yếu hơn dự kiến, chính sách thuế quan của Hoa kỳ không thuận lợi, giá năng lượng duy trì ở mức cao, xuất khẩu giảm tốc đáng kể và giải ngân đầu tư công chưa đạt kỳ vọng. Trong kịch bản này, tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026, có thể tiệm cận cao hơn vùng dự báo hiện nay của các tổ chức quốc tế (8.5% – 9%).
Kịch bản thứ hai – Cơ sở giả định hoạt động sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục tăng, FDI duy trì tích cực, đầu tư công được đẩy nhanh và cầu nội địa ổn định. Đây là kịch bản tăng trưởng kinh tế Việt Nam, được dự báo dao động trong khoảng 9,0%–10%, cao hơn các mức dự báo hiện nay của các tổ chức quốc tế.
Kịch bản thứ ba – Triển vọng tích cực, với dao động trong khoảng 10%–11%, có thể xuất hiện nếu đầu tư công tăng tốc rõ nét, hoạt động xuất khẩu duy trì tăng trưởng cao, tiêu dùng tiếp tục cải thiện và các cú sốc bên ngoài giảm bớt đáng kể. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng kinh tế cao hơn, cần đi cùng với khả năng kiểm soát lạm phát, tỷ giá và chất lượng tín dụng để hạn chế việc hình thành những mất cân đối mới của nền kinh tế.
Saigon Ratings. [05/09/2026]

