(Ông: Phùng Xuân Minh, Chủ Tịch HĐQT Phát Thịnh Group & Saigon Ratings).
Sau 8 tháng năm 2026 với nhiều kết quả tích cực, kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn cuối năm với yêu cầu ngày càng cao hơn trong việc cân bằng giữa thúc đẩy tăng trưởng và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Theo đánh giá của Chính phủ tại phiên họp thường kỳ tháng 8 năm 2026, kinh tế vĩ mô nhìn chung tiếp tục ổn định, các cân đối lớn được bảo đảm. Tuy nhiên, 4 tháng còn lại là thời gian cần phải tăng tốc để đảm bảo yêu cầu hoàn thành các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội năm 2026 đã được Quốc hội đặt ra.
Trong bối cảnh đó, Saigon Ratings nhận định rằng, các vấn đề khó khăn, thách thức lớn của nền kinh tế Việt Nam trong 4 tháng cuối năm 2026 và cả trong trung hạn, không chỉ xuất phát từ những biến động bất lợi từ môi trường chính trị và kinh tế thế giới; mà còn đến từ các vấn đề hạn chế nội tại của nền kinh tế được tích tụ trong nhiều năm qua nhưng chưa được khắc phục kịp thời, hiệu quả. Trong đó, nổi lên các vấn đề quan trọng như yêu cầu duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong khi cần phải kiểm soát lạm phát; phát triển thị trường tiền tệ – tài chính, khơi thông mạnh mẽ các nguồn lực đầu tư của xã hội, nâng cao chất lượng, hiệu quả đầu tư; tiếp tục cải thiện thể chế kinh tế và chất lượng môi trường kinh doanh.
1. Bất định của kinh tế và chính trị quốc tế tiếp tục là rủi ro lớn
Việt Nam là nền kinh tế có độ mở cao và tham gia sâu vào chuỗi sản xuất, thương mại toàn cầu. Do đó, biến động của kinh tế thế giới có khả năng truyền dẫn tương đối nhanh tới sản xuất, xuất khẩu, đầu tư và thị trường tài chính trong nước.
Trong 4 tháng cuối năm, những thay đổi về chính sách thương mại tại các nền kinh tế lớn, xu hướng gia tăng bảo hộ, xung đột địa chính trị, biến động giá năng lượng và hàng hóa, cũng như những điều chỉnh trong chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục là các yếu tố cần được theo dõi. Đặc biệt, khi Hoa Kỳ vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, những thay đổi về thuế quan, quy tắc xuất xứ hoặc tiêu chuẩn thương mại có thể tác động trực tiếp đến doanh nghiệp xuất khẩu.
Ở chiều ngược lại, sự dịch chuyển chuỗi cung ứng tiếp tục mở ra cơ hội cho Việt Nam. Việc các tập đoàn quốc tế duy trì và mở rộng hoạt động sản xuất, nghiên cứu và phát triển cho thấy Việt Nam vẫn giữ vị trí đáng kể trong chuỗi cung ứng khu vực. Tuy nhiên, khả năng chuyển hóa xu hướng này thành giá trị gia tăng cao hơn phụ thuộc vào năng lực của doanh nghiệp trong nước, chất lượng nguồn nhân lực và mức độ tham gia vào các khâu công nghệ cao.
2. Áp lực duy trì tốc độ tăng trưởng cao ngày càng lớn
Thách thức thứ hai nằm ngay trong chính yêu cầu tăng trưởng. Kết quả tích cực của 8 tháng đầu năm tạo nền tảng thuận lợi, nhưng đồng thời làm gia tăng yêu cầu đối với tốc độ tăng trưởng trong những tháng còn lại để hoàn thành mục tiêu cả năm.
Đây không đơn thuần là bài toán nâng tốc độ GDP. Nếu tăng trưởng phụ thuộc quá nhiều vào mở rộng tín dụng, gia tăng đầu tư hoặc các biện pháp kích thích ngắn hạn, những mất cân đối có thể xuất hiện trong các giai đoạn tiếp theo. Vì vậy, vấn đề quan trọng hơn là chất lượng của tăng trưởng, đặc biệt là năng suất, hiệu quả sử dụng vốn, sức khỏe của khu vực doanh nghiệp và khả năng hình thành các động lực tăng trưởng có tính dài hạn.
Chính phủ cũng xác định giai đoạn sau tháng 8 là thời điểm phải tăng tốc và tập trung cao độ để thực hiện các mục tiêu đã đề ra. Điều này hàm ý dư địa chính sách trong những tháng cuối năm cần được sử dụng có chọn lọc, tránh đánh đổi quá mức ổn định kinh tế vĩ mô để đạt mục tiêu tăng trưởng ngắn hạn.
3. Kiểm soát lạm phát trở nên khó khăn hơn khi nền kinh tế tăng tốc
Một trong những thách thức đáng chú ý là áp lực giá cả. Như đã phân tích tại Phần I, CPI bình quân 8 tháng năm 2026 tăng 4,45% và lạm phát cơ bản tăng 4,24%. Khoảng cách tương đối hẹp giữa hai chỉ tiêu cho thấy áp lực giá cần tiếp tục được theo dõi trong những tháng cuối năm.
Rủi ro lạm phát có thể đến từ nhiều hướng: giá năng lượng và nguyên liệu nhập khẩu, tỷ giá, nhu cầu tiêu dùng cuối năm, đầu tư công và tăng trưởng tín dụng. Trong trường hợp các yếu tố này cùng gia tăng, việc vừa duy trì mặt bằng lãi suất hỗ trợ sản xuất – kinh doanh, vừa kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá sẽ trở thành bài toán điều hành phức tạp hơn.
Do đó, thách thức không chỉ là giữ CPI trong mục tiêu mà còn là kiểm soát kỳ vọng lạm phát, qua đó hạn chế tác động lan tỏa tới chi phí sản xuất, lãi suất và sức mua của nền kinh tế.
4. Xuất nhập khẩu tăng cao nhưng chất lượng cán cân thương mại cần được theo dõi
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu 8 tháng tăng mạnh, nhưng nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu và cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu. Một phần đáng kể nhập khẩu là tư liệu sản xuất, phản ánh nhu cầu đầu vào của hoạt động sản xuất đang mở rộng. Vì vậy, nhập siêu trong trường hợp này không nhất thiết hoàn toàn là tín hiệu tiêu cực.
Tuy nhiên, nếu khoảng cách giữa tốc độ tăng nhập khẩu và xuất khẩu tiếp tục mở rộng, cán cân thương mại có thể tạo thêm áp lực lên cán cân thanh toán và thị trường ngoại hối. Đồng thời, tỷ trọng lớn của hàng công nghiệp chế biến trong xuất khẩu cũng cho thấy Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ nhu cầu bên ngoài và hoạt động của khu vực FDI.
Vì vậy, thách thức trong những tháng cuối năm không chỉ là duy trì tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu mà còn nằm ở nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước, đa dạng hóa thị trường và giảm mức độ phụ thuộc vào một số thị trường xuất khẩu chủ lực.
5. Cạnh tranh thu hút FDI chuyển từ quy mô sang chất lượng
Dòng vốn FDI tiếp tục là một trong những điểm sáng của năm 2026, nhưng cạnh tranh quốc tế để thu hút các dự án công nghệ cao ngày càng lớn. Lợi thế về chi phí lao động và vị trí địa lý sẽ khó tạo khác biệt bền vững nếu không đi cùng chất lượng hạ tầng, nguồn nhân lực, năng lượng ổn định, công nghiệp hỗ trợ và môi trường pháp lý minh bạch.
Do đó, bài toán FDI trong giai đoạn tới cần chuyển dần từ “thu hút bao nhiêu vốn” sang “thu hút loại vốn nào và tạo ra bao nhiêu giá trị cho nền kinh tế”. Các dự án bán dẫn, AI, công nghệ số, R&D và sản xuất công nghệ cao có thể mang lại giá trị lớn hơn, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với nguồn nhân lực và hệ sinh thái doanh nghiệp trong nước.
6. Đầu tư công còn dư địa lớn nhưng áp lực giải ngân tập trung vào cuối năm
Đầu tư công tiếp tục được kỳ vọng là động lực quan trọng hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, việc một lượng vốn lớn còn phải giải ngân trong 4 tháng cuối năm tạo áp lực đáng kể về tiến độ.
Nếu giải ngân chậm, tác động lan tỏa tới xây dựng, vật liệu, vận tải và đầu tư tư nhân sẽ thấp hơn kỳ vọng. Ngược lại, nếu tập trung quá mức vào tốc độ giải ngân mà không bảo đảm chất lượng, hiệu quả đầu tư và kiểm soát chi phí, những rủi ro về hiệu quả sử dụng vốn có thể phát sinh.
Do đó, vấn đề cốt lõi không chỉ là giải ngân nhanh, mà phải đồng thời bảo đảm đúng dự án, đúng tiến độ và hiệu quả kinh tế – xã hội.
7. Thị trường tài chính đối mặt yêu cầu cân bằng giữa cung ứng vốn và kiểm soát rủi ro
Đối với thị trường tài chính, yêu cầu hỗ trợ tăng trưởng tín dụng cần được đặt song song với kiểm soát chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng. Khi nhu cầu vốn của nền kinh tế gia tăng, việc hướng tín dụng vào sản xuất – kinh doanh và các động lực tăng trưởng thực chất trở nên đặc biệt quan trọng.
Thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp cũng cần tiếp tục phát huy vai trò là các kênh dẫn vốn trung và dài hạn, qua đó giảm mức độ phụ thuộc của nền kinh tế vào tín dụng ngân hàng. Tuy nhiên, yêu cầu về minh bạch thông tin, chất lượng doanh nghiệp phát hành, khả năng trả nợ và niềm tin của nhà đầu tư vẫn là những yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển bền vững của thị trường vốn.
8. Cải cách thể chế và môi trường kinh doanh là thách thức mang tính dài hạn
Cuối cùng, một trong những yếu tố quyết định chất lượng tăng trưởng không nằm ở một chỉ tiêu kinh tế riêng lẻ mà ở hiệu quả của thể chế và môi trường kinh doanh. Khung đề cương cũng xác định đây là một nhóm thách thức riêng cần được đánh giá.
Việc tiếp tục đơn giản hóa thủ tục, giảm chi phí tuân thủ, bảo đảm tính nhất quán trong thực thi chính sách và tháo gỡ các điểm nghẽn đối với đầu tư có thể tạo ra dư địa tăng trưởng lớn hơn mà không nhất thiết phải phụ thuộc vào mở rộng tín dụng hoặc kích thích tài khóa.
Nhìn tổng thể, 4 tháng cuối năm 2026 là giai đoạn kiểm nghiệm khả năng duy trì chất lượng tăng trưởng của kinh tế Việt Nam. Thách thức lớn nhất không phải là thiếu động lực tăng trưởng, mà là khả năng phối hợp các động lực này trong điều kiện dư địa chính sách phải đồng thời đáp ứng nhiều mục tiêu: thúc đẩy tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, ổn định tiền tệ – tài chính, nâng cao hiệu quả đầu tư và củng cố sức cạnh tranh của nền kinh tế. Nếu các cân đối này được duy trì, những thách thức của cuối năm 2026 cũng có thể trở thành cơ sở để Việt Nam bước vào năm 2027 với nền tảng tăng trưởng bền vững hơn.

