(Ông Phùng Xuân Minh, Chủ tịch HĐQT Phát Thịnh Group & Saigon Ratings).
Kinh tế Việt Nam trong 8 tháng năm 2026 tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, với các nền tảng được củng cố vững chắc từ sự phục hồi đồng thời của nhiều lĩnh vực kinh tế quan trọng như sản xuất công nghiệp, thương mại, tiêu dùng, đầu tư và dịch vụ du lịch. Đáng chú ý là động lực tăng trưởng không chỉ đến từ sự mở rộng về quy mô của nền kinh tế mà còn được hỗ trợ tích cực bởi các hoạt động sản xuất, kinh doanh, thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài và vị thế cạnh tranh ngày càng rõ nét của nền kinh tế Việt Nam trong chuỗi cung ứng của toàn cầu.
Kết quả tăng trưởng kinh tế quốc gia trong 8 tháng năm 2026 đã tạo nền tảng tích cực cho các hoạt động của thị trường tài chính; đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cấp bách là cần phải tiếp tục chú trọng thực hiện các chính sách cân bằng hơn nữa giữa hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, ổn định tỷ giá thị trường, kiểm soát chặt chẽ lạm phát và bảo đảm an toàn tài chính cho toàn hệ thống ngân hàng. Trong 8 tháng năm 2026, thị trường tài chính Việt Nam vận động trong bối cảnh nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng cao, nhưng áp lực lạm phát và nhu cầu vốn tiếp tục xu hướng gia tăng.
Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, đến ngày 29/6/2026, tổng dư nợ tín dụng của toàn hệ thống ngân hàng Việt Nam đạt khoảng 20,03 triệu tỷ đồng, tăng 7,73% so với cùng kỳ năm 2025. Trong 6 tháng năm 2026, hệ thống ngân hàng đã bổ sung thêm khoảng 1,4 triệu tỷ đồng vốn cho nền kinh tế. Dòng vốn tín dụng tiếp tục được định hướng ưu tiên tài trợ cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh; đặc biệt là các lĩnh vực cần ưu tiên của nền kinh tế như doanh nghiệp nhỏ và vừa, nông nghiệp, nông thôn và các động lực tăng trưởng quan trọng.
Quy mô tín dụng tiếp tục tăng cho thấy vai trò chủ đạo của hệ thống ngân hàng trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng tín dụng đang cao hơn tốc độ tăng huy động vốn. Theo số liệu thống kê của Saigon Ratings, tại thời điểm 26/6/2026, tổng mức tín dụng tăng khoảng 7,41%, trong khi huy động vốn của các tổ chức tín dụng chỉ tăng hơn 5,02% so với cuối năm 2025. Khoảng cách này tạo áp lực lên chi phí vốn, thanh khoản và khả năng cân đối kỳ hạn, nhất là trong điều kiện nhu cầu vay trung và dài hạn cho đầu tư phát triển hạ tầng, bất động sản, công nghệ và các dự án quy mô lớn của quốc gia được dự báo tiếp tục xu hướng gia tăng trong trung và dài hạn.
Đáng lưu ý là chất lượng tài sản ngân hàng vẫn là vấn đề quan trọng cần được tiếp tục chú trọng theo dõi sát. Đến cuối tháng 6/2026, tỷ lệ nợ xấu nội bảng của toàn hệ thống ngân hàng ở mức khoảng 3,31%, giảm so với mức 3,44% cuối năm 2025. Nếu loại trừ 05 ngân hàng đang được kiểm soát đặc biệt, tỷ lệ nợ xấu nội bảng chỉ còn khoảng 1,51%. Mặc dù tỷ lệ nợ xấu có giảm, nhưng số dư nợ xấu tuyệt đối của toàn hệ thống vẫn gia tăng cùng với quá trình mở rộng tín dụng. Điều này cho thấy chất lượng tài sản và năng lực xử lý nợ có sự phân hóa đáng kể giữa các tổ chức tín dụng. Do vậy, việc đánh giá mức độ an toàn của hệ thống ngân hàng không nên chỉ dựa trên tỷ lệ nợ xấu công bố, mà cần được xem xét đồng thời các dữ liệu về số dư nợ xấu, nợ nhóm 2, nợ tái cơ cấu, tỷ lệ bao phủ nợ xấu, chi phí dự phòng và mức độ tập trung tín dụng vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro của toàn hệ thống ngân hàng.
Phát triển thị trường vốn không chỉ là mở rộng quy mô huy động, mà còn là tái cân bằng cấu trúc tài chính và củng cố niềm tin bằng những cam kết có thể kiểm chứng. Giảm sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng đòi hỏi thị trường trái phiếu và thị trường cổ phiếu phải đủ năng lực cung ứng các dòng vốn trung và dài hạn cho yêu cầu tăng trưởng kinh tế cao hai con số, với lộ trình chuyển đổi phù hợp, tránh gây sốc thanh khoản cho nền kinh tế.
Muốn vậy, cần đồng thời nâng cao chất lượng doanh nghiệp phát hành, minh bạch thông tin, phát huy vai trò của xếp hạng tín nhiệm độc lập và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Mở rộng sự tham gia của doanh nghiệp bảo hiểm, quỹ hưu trí và quỹ đầu tư cũng là hướng đi quan trọng để tạo lập nguồn vốn dài hạn ổn định cho thị trường. Thước đo thành công không chỉ nằm ở lượng vốn huy động, mà còn ở khả năng đưa vốn đến đúng doanh nghiệp, đúng kỳ hạn, với rủi ro được nhận diện và định giá phù hợp. Đó là nền tảng để “chữ tín” trở thành giá trị thực chất, thúc đẩy thị trường vốn phát triển đúng hướng, an toàn và bền vững trong trung và dài hạn.

