(Ông). Phùng Xuân Minh.[Chủ Tịch HĐQT PT Group & Saigon Ratings]
Bước vào năm 2026, kinh tế Việt Nam tiếp tục cho thấy khả năng phục hồi, thích ứng và duy trì đà tăng trưởng tích cực trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động khó lường. Những tháng đầu năm ghi nhận nhiều tín hiệu khả quan từ các động lực quan trọng như sản xuất công nghiệp, thương mại hàng hóa, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, du lịch quốc tế, tiêu dùng nội địa và sự phục hồi của thị trường vốn. Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam củng cố niềm tin tăng trưởng trong nửa cuối năm 2026, đồng thời chuẩn bị điều kiện thuận lợi hơn cho giai đoạn phát triển năm 2027.
Tuy nhiên, triển vọng kinh tế Việt Nam trong 6 tháng cuối năm 2026 không chỉ có gam màu sáng. Áp lực lạm phát, tỷ giá, giá năng lượng, chi phí logistics, xu hướng nhập siêu, rủi ro suy giảm thương mại toàn cầu và những bất định địa chính trị vẫn đang đặt ra nhiều thách thức đối với điều hành kinh tế vĩ mô. Bên cạnh đó, yêu cầu nâng cao sức chống chịu nội tại, tăng năng suất lao động, cải thiện chất lượng tăng trưởng, phát triển thị trường vốn minh bạch và gia tăng liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước ngày càng trở nên cấp thiết.
Trong bối cảnh đó, việc đánh giá toàn diện kết quả tăng trưởng những tháng đầu năm, nhận diện đúng các khó khăn trong nửa cuối năm 2026 và đề xuất nhóm giải pháp phát triển phù hợp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là cơ sở để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, mà còn là tiền đề để Việt Nam hướng tới năm 2027 với kỳ vọng tăng trưởng bền vững hơn, chất lượng hơn và có vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị khu vực cũng như toàn cầu.
Bài viết này gồm 03 phần chính:
Phần I: Tăng trưởng kinh tế 6 tháng đầu năm 2026.
Phần này tập trung phân tích các chỉ tiêu chủ yếu của nền kinh tế như tăng trưởng GDP, khách du lịch quốc tế, tiêu dùng nội địa, thu hút và giải ngân FDI, đầu tư công, thị trường vốn, lạm phát, lãi suất, xuất nhập khẩu, cán cân thương mại, chỉ số nhà quản trị mua hàng và một số động lực tăng trưởng quan trọng khác.
Phần II: Khó khăn, thách thức trong 6 tháng cuối năm 2026.
Phần này nhận diện các rủi ro lớn đối với nền kinh tế, bao gồm áp lực lạm phát, tỷ giá, giá năng lượng, chi phí vốn, biến động thương mại toàn cầu, nhập siêu, sức cầu bên ngoài suy yếu, cũng như những hạn chế nội tại về năng suất, thể chế, thị trường vốn và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.
Phần III: Các nhóm giải pháp phát triển kinh tế 6 tháng cuối năm 2026 và dự báo kinh tế Việt Nam năm 2027.
Phần này đề xuất các nhóm giải pháp trọng tâm nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, thúc đẩy tăng trưởng, tăng tốc đầu tư công, hỗ trợ doanh nghiệp, mở rộng thị trường xuất khẩu, phát triển thị trường vốn, kiểm soát lạm phát và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Đồng thời, bài viết đưa ra một số nhận định, kịch bản và dự báo cho triển vọng kinh tế Việt Nam trong năm 2027.
Phần I: Tăng trưởng kinh tế 6 tháng đầu năm 2026
Kinh tế Việt Nam bước vào năm 2026 với nền tảng tương đối tích cực sau giai đoạn phục hồi và tăng tốc trong năm 2025. Nhiều chỉ tiêu vĩ mô tiếp tục cho thấy xu hướng mở rộng, đặc biệt ở sản xuất công nghiệp, thương mại, FDI, du lịch, tiêu dùng nội địa và dịch vụ. Tuy nhiên, nền kinh tế vẫn đối mặt với một số rủi ro cần theo dõi như lạm phát, nhập siêu, chi phí đầu vào, tỷ giá và sức mua thực tế.
1. GDP Quý I/2026 duy trì mức tăng cao
GDP Quý I/2026 ước tăng 7,83% so với cùng kỳ. Trong đó, công nghiệp – xây dựng tăng 8,92%, dịch vụ tăng 8,18%, còn nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,58%.
Kết quả này cho thấy công nghiệp – xây dựng và dịch vụ tiếp tục là hai động lực chính của tăng trưởng. Công nghiệp chế biến, chế tạo giữ vai trò trụ cột nhờ xuất khẩu cải thiện, FDI tích cực và chuỗi cung ứng được củng cố. Khu vực dịch vụ hưởng lợi từ du lịch, thương mại, vận tải, tài chính – ngân hàng, lưu trú và ăn uống.
Tuy nhiên, tăng trưởng cao trong Quý I mới là tín hiệu khởi đầu. Triển vọng cả năm vẫn phụ thuộc vào sức cầu trong nước, đơn hàng xuất khẩu, giải ngân đầu tư công và khả năng ổn định kinh tế vĩ mô trong các quý tiếp theo.
2. Du lịch quốc tế là điểm sáng của khu vực dịch vụ
Trong 5 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đón khoảng 10,6 triệu lượt khách quốc tế, tăng gần 15% so với cùng kỳ và là mức cao nhất trong giai đoạn 5 tháng đầu năm của ngành du lịch.
Sự phục hồi của du lịch quốc tế tạo tác động lan tỏa đến hàng không, lưu trú, ăn uống, bán lẻ, vận tải, giải trí và dịch vụ địa phương. Đây là yếu tố quan trọng giúp củng cố vai trò của khu vực dịch vụ trong tăng trưởng chung.
Để du lịch trở thành động lực bền vững, Việt Nam cần tiếp tục nâng cao chất lượng dịch vụ, phát triển sản phẩm mới, mở rộng thị trường khách quốc tế và cải thiện hạ tầng du lịch.
3. Tiêu dùng nội địa phục hồi nhưng sức mua thực còn chịu áp lực
Tiêu dùng nội địa tiếp tục là động lực quan trọng của tăng trưởng. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng trong 5 tháng đầu năm tăng tích cực, phản ánh sự phục hồi của thương mại, dịch vụ và nhu cầu chi tiêu.
Tuy nhiên, tăng trưởng tiêu dùng danh nghĩa chịu ảnh hưởng bởi yếu tố giá. Khi lạm phát tăng, sức mua thực tế của người dân có thể bị bào mòn, đặc biệt ở các nhóm hàng thiết yếu như lương thực, thực phẩm, xăng dầu, điện, nước, nhà ở thuê, y tế và giáo dục.
Do đó, để tiêu dùng nội địa phát triển bền vững, chính sách điều hành cần kết hợp giữa hỗ trợ thu nhập, ổn định giá cả và các chương trình kích cầu có trọng tâm. Thị trường trong nước với quy mô hơn 100 triệu dân tiếp tục là “bộ đệm” quan trọng cho tăng trưởng.
4. FDI tiếp tục cho thấy niềm tin của nhà đầu tư quốc tế
Tính đến cuối tháng 5/2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt khoảng 24,81 tỷ USD, tăng 34,9% so với cùng kỳ. Vốn FDI thực hiện đạt khoảng 9,75 tỷ USD, tăng 9,6% và ở mức cao trong nhiều năm gần đây.
Dòng vốn FDI tiếp tục tập trung vào công nghiệp chế biến, chế tạo, sản xuất – phân phối điện, bất động sản công nghiệp, hạ tầng và công nghệ. Điều này cho thấy Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.
Tuy vậy, thách thức không chỉ là thu hút thêm vốn, mà còn là nâng cao chất lượng FDI. Việt Nam cần tăng tỷ lệ nội địa hóa, thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, chuyển giao công nghệ, cải thiện năng suất lao động và phát triển công nghiệp hỗ trợ.
5. Xuất nhập khẩu phục hồi mạnh, nhưng nhập siêu cần được theo dõi
Trong 5 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt trên 445 tỷ USD, tăng khoảng 25% so với cùng kỳ. Xuất khẩu tăng 19,5%, trong khi nhập khẩu tăng 30,8%.
Việc nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu có thể phản ánh nhu cầu nguyên vật liệu, máy móc và linh kiện phục vụ sản xuất đang gia tăng. Đây là tín hiệu tích cực nếu doanh nghiệp đang mở rộng sản xuất và chuẩn bị cho đơn hàng mới. Tuy nhiên, nhập siêu quay trở lại cũng có thể gây áp lực lên cán cân thương mại, tỷ giá và ổn định vĩ mô nếu kéo dài.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu còn nhiều bất định, Việt Nam cần tiếp tục đa dạng hóa thị trường, tận dụng các hiệp định thương mại tự do, nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm và hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị xuất khẩu.
6. PMI sản xuất cải thiện nhưng áp lực chi phí còn lớn
PMI sản xuất của Việt Nam tháng 5/2026 đạt 52,8 điểm, tăng so với mức 50,5 điểm của tháng 4. Điều này cho thấy điều kiện kinh doanh trong ngành sản xuất tiếp tục cải thiện, với đơn hàng mới và sản lượng tăng trở lại.
Tuy nhiên, áp lực chi phí đầu vào, giá nhiên liệu, vận tải và logistics vẫn là rủi ro đáng chú ý. Một phần tăng trưởng đơn hàng có thể đến từ hoạt động tích trữ hàng hóa nhằm phòng ngừa gián đoạn chuỗi cung ứng và biến động giá. Vì vậy, đà phục hồi sản xuất cần được theo dõi thận trọng trong các tháng tiếp theo.
7. Lạm phát là thách thức lớn đối với ổn định vĩ mô
Trong 5 tháng đầu năm 2026, CPI bình quân tăng 4,31% so với cùng kỳ, trong khi CPI tháng 5 tăng 5,6%. Điều này cho thấy áp lực lạm phát đang gia tăng, nhất là khi giá năng lượng, vận tải, vật liệu xây dựng, nhà ở thuê và một số dịch vụ thiết yếu tăng.
Lạm phát tăng nhanh có thể ảnh hưởng đến sức mua của người dân, chi phí sản xuất của doanh nghiệp, mặt bằng lãi suất và điều hành tỷ giá. Vì vậy, kiểm soát lạm phát sẽ là nhiệm vụ trọng tâm trong nửa cuối năm 2026, trong bối cảnh Việt Nam vừa cần duy trì tăng trưởng vừa phải bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô.
8. Đầu tư công và thị trường vốn tạo thêm dư địa tăng trưởng
Đầu tư công và thị trường vốn tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng. Việc đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công vào hạ tầng giao thông, năng lượng, logistics và chuyển đổi số có thể tạo hiệu ứng lan tỏa, hỗ trợ tăng trưởng ngắn hạn và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn.
Bên cạnh đó, thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp cần tiếp tục củng cố niềm tin, minh bạch hóa thông tin và nâng cao chất lượng hàng hóa. Triển vọng nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam và yêu cầu phát triển thị trường vốn an toàn, bền vững sẽ là yếu tố quan trọng trong giai đoạn 2026 – 2027.
Kết luận
Nhìn chung, kinh tế Việt Nam trong những tháng đầu năm 2026 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực, với sự đóng góp của GDP, FDI, du lịch, tiêu dùng, xuất nhập khẩu, sản xuất công nghiệp, đầu tư công và thị trường vốn.
Tuy nhiên, các áp lực về lạm phát, nhập siêu, tỷ giá, chi phí đầu vào và sức mua thực tế đang trở nên rõ nét hơn. Do đó, nền tảng tăng trưởng đầu năm 2026 là thuận lợi nhưng chưa đủ để chủ quan. Đây là cơ sở để tiếp tục phân tích sâu hơn các khó khăn, rủi ro và thách thức của kinh tế Việt Nam trong 6 tháng cuối năm 2026.
Phần II: Khó khăn, thách thức trong 6 tháng cuối năm 2026.
