TRIỂN VỌNG VÀ KHÓ KHĂN, THÁCH THỨC THU HÚT DÒNG VỐN QUỐC TẾ (Part 2)

Huy động dòng vốn quốc tế – Xu hướng Tất yếu trong dài hạn

Trước đây, Việt Nam từng thực hiện nhiều đợt phát hành trái phiếu Chính phủ quốc tế vào các năm 2005, 2010 và 2014. Đợt phát hành năm 2014 huy động 1 tỷ USD, kỳ hạn 10 năm, coupon 4,8%. Tại thời điểm 29/9/2026, chưa có công bố chính thức cho thấy, Chính phủ Việt Nam đã hoàn tất một đợt phát hành trái phiếu quốc tế mới sau năm 2014. Kế hoạch vay, trả nợ công năm 2026 đã đưa phát hành trái phiếu Chính phủ trên thị trường quốc tế vào nhóm công cụ huy động vốn. Do vậy, cần được hiểu là Việt Nam đang trong quá trình chuẩn bị điều kiện để quay lại thị trường, thay vì đã hoàn tất một thương vụ sovereign bond mới.

Theo VnExpress.net, ngày 18/9, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan chức năng liên quan đã tổ chức đợt công tác tiếp xúc nhà đầu tư không kèm phát hành trái phiếu quốc tế (Non-deal Roadshow – NDR). Bộ Tài chính cho biết đợt tiếp xúc nhà đầu tư quốc tế sắp tới chỉ nhằm quảng bá, cập nhật thông tin, không kèm chào bán hay phát hành trái phiếu. Theo Bộ Tài chính, việc tổ chức NDR là hoạt động định kỳ nhằm duy trì quan hệ và cập nhật thông tin kinh tế vĩ mô của Việt Nam tới đối tác quốc tế. Động thái này cho thấy, Việt Nam đang cân nhắc trở lại thị trường trái phiếu quốc tế, lần đầu kể từ năm 2014.

Việc FTSE Russell nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam trước hết tác động trực tiếp tới thị trường cổ phiếu, là tín hiệu rất tích cực, phản ánh quá trình cải cách hạ tầng, thể chế và các tiêu chuẩn nhằm đưa thị trường chứng khoán Việt Nam đến gần hơn với nhà đầu tư quốc tế. Nhưng, cải thiện khả năng tiếp cận thị trường mới là điều kiện cần. Để thu hút dòng vốn quốc tế bền vững, Việt Nam cần một chiến lược tổng thể, trong đó các giải pháp phải được chuẩn bị và triển khai đồng bộ.

Bài toán thu hút vốn vì vậy không chỉ được đặt ra sau khi thị trường đã nâng hạng. Việc chuẩn bị năng lực của doanh nghiệp, chất lượng hàng hóa, nền tảng nhà đầu tư tổ chức và khả năng đáp ứng yêu cầu của dòng vốn dài hạn cần được thực hiện đồng thời với quá trình cải cách hạ tầng. Trong đó, phát triển các loại hình quỹ được xem là một mắt xích quan trọng, bởi các quỹ và nhà đầu tư tổ chức chính là cầu nối đưa dòng vốn quốc tế vào Việt Nam.

Tuy nhiên, thị trường vốn không chỉ có cổ phiếu, mà còn có trái phiếu. Vì vậy, giá trị đáng chú ý hơn về dài hạn là khả năng tác động lan tỏa từ thị trường cổ phiếu sang thị trường trái phiếu. Đây cũng là khu vực còn nhiều dư địa để Việt Nam mở rộng khả năng huy động nguồn vốn quốc tế. Nếu điều kiện này được đáp ứng, dư địa đối với thị trường trái phiếu là rất lớn. Thực tế cho thấy, quy mô thị trường trái phiếu toàn cầu lớn hơn nhiều so với thị trường cổ phiếu. Trong kịch bản thuận lợi, lượng vốn quốc tế có khả năng tiếp cận và tham gia đầu tư thị trường trái phiếu Việt Nam được kỳ vọng có thể đạt khoảng 10–20 tỷ USD hàng năm, cao hơn đáng kể so với dòng vốn trực tiếp từ quá trình nâng hạng thị trường cổ phiếu.

Dù vậy, khả năng hiện thực hóa dòng vốn này còn phụ thuộc đáng kể vào môi trường tài chính quốc tế. Những biến động địa chính trị gần đây cùng giá dầu tăng cao đã gia tăng áp lực lạm phát, kéo theo thay đổi trong kỳ vọng chính sách tiền tệ. Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã tăng lãi suất, trong khi nhiều ngân hàng trung ương tại châu Âu và châu Á cũng có động thái thắt chặt. Diễn biến này tạo sức ép trực tiếp lên hoạt động huy động vốn quốc tế. Với doanh nghiệp Việt Nam phát hành trái phiếu ra nước ngoài, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ thường đóng vai trò mức tham chiếu quan trọng. Khi lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm ở vùng cao, chi phí vốn quốc tế theo đó sẽ trở nên thách thức hơn, không chỉ đối với doanh nghiệp, mà cả các chủ thể phát hành khác trên thị trường.

Trong bối cảnh đó, thay vì chỉ chờ điều kiện bên ngoài thuận lợi trở lại, vấn đề được đặt ra là tận dụng giai đoạn hiện nay để củng cố nội lực thị trường. Việc tiếp tục củng cố và phấn đấu từng bước nâng chất tín nhiệm quốc gia Việt Nam từ mức “đầu cơ” lên thành “mức đầu tư”, cải thiện chất lượng tín dụng của doanh nghiệp, mở rộng cơ sở nhà đầu tư và tiếp tục hoàn thiện hệ thống hạ tầng thị trường tài chính là những bước đi quan trọng, cần phải được chủ động giải quyết theo lộ trình từ nay đến năm 2030, theo mục tiêu Chính phủ đã đề ra.

Như vậy, nâng hạng thị trường cổ phiếu có thể được nhìn nhận như một bước mở đầu trong quá trình đưa thị trường vốn Việt Nam tiếp cận sâu hơn với dòng vốn toàn cầu. Nếu cổ phiếu tạo cánh cửa đầu tiên cho dòng vốn quốc tế, việc cải thiện các điều kiện của thị trường trái phiếu sẽ quyết định khả năng mở rộng kênh huy động các nguồn vốn đầu tư dài hạn, điều này sẽ bổ sung nguồn lực đáng kể cho nền kinh tế trong giai đoạn phát triển mới.

Làn sóng phát hành quốc tế mới của doanh nghiệp và ngân hàng Việt Nam

Nếu khu vực Chính phủ vẫn đang ở giai đoạn chuẩn bị quay lại thị trường quốc tế, thì khu vực doanh nghiệp và ngân hàng đã xuất hiện một nhịp phát hành mới khá rõ từ năm 2025 đến nay. Dữ liệu công bố trên Cổng thông tin trái phiếu doanh nghiệp của HNX đã cho thấy, một số doanh nghiệp đã thực hiện thương vụ gần đây tập trung phát hành trái phiếu huy động vốn USD, với kỳ hạn 3–5 năm và được thực hiện tại Hong Kong, Singapore và Vienna.

Thông tin mới nhất, là Tập đoàn Vingroup đã phát hành ngày 16/4/2026 lô trái phiếu quốc tế mã VICD2328003 trị giá 350 triệu USD, kỳ hạn 5 năm, đáo hạn ngày 16/4/2031 và niêm yết tại Vienna. Lô trái phiếu gồm 1.750 trái phiếu, mệnh giá 200.000 USD/trái phiếu. Đây là thương vụ phát hành quốc tế mới nhất của doanh nghiệp Việt Nam mà dữ liệu HNX hiện công bố. Trước đó, ngày 16/12/2025, Vingroup phát hành lô VICD2328002 trị giá 325 triệu USD, kỳ hạn 5 năm, cũng tại Vienna. Với việc thực hiện 02 thương vụ huy động với tổng quy mô 675 triệu USD, trong vòng bốn tháng cho thấy, kênh trái phiếu quốc tế đã bắt đầu được một số doanh nghiệp Việt Nam quan tâm, sử dụng trở lại một cách chủ động hơn.

Khối ngân hàng cũng ghi nhận nhiều giao dịch đáng chú ý. HDBank phát hành 50 triệu USD trái phiếu quốc tế kỳ hạn 3 năm tại Singapore tại thời điểm 30/9/2025 và tiếp tục phát hành thêm 50 triệu USD tại thời điểm 23/12/2025. Nguồn vốn huy động được từ các lô trái phiếu này, dự kiến bổ sung nguồn tín dụng để tài trợ hoặc tái tài trợ các dự án đáp ứng Khung Tài chính Bền vững của HDBank.

Ngày 28/11/2025, SeABank phát hành riêng lẻ 150 triệu USD trái phiếu quốc tế, kỳ hạn 5 năm, cho IFC và AIIB. Trước đó, ngày 15/9/2025, VPBank hoàn tất phát hành 300 triệu USD trái phiếu bền vững quốc tế kỳ hạn 5 năm tại Hong Kong; IFC đầu tư 200 triệu USD và Proparco đầu tư 100 triệu USD. VPBank cho biết các nguồn vốn này, sẽ được phân bổ tài trợ đầu tư cho các dự án liên quan đến tài chính xanh, xã hội và bền vững tại thị trường Việt Nam.

Như vậy, riêng các thương vụ mới được xác minh từ tháng 9/2025 đến tháng 4/2026 gồm VPBank 300 triệu USD, hai đợt HDBank tổng cộng 100 triệu USD, SeABank 150 triệu USD và hai đợt Vingroup tổng cộng 675 triệu USD – tương ứng quy mô danh nghĩa khoảng 1,225 tỷ USD. Con số này không đại diện cho toàn bộ thị trường trái phiếu quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam, nhưng cho thấy tín hiệu phục hồi đáng chú ý của kênh vốn này.

Từ góc nhìn của tổ chức Xếp hạng tín nhiệm, Saigon Ratings cho rằng, điều đáng chú ý không chỉ là quy mô vốn mà còn là sự đa dạng hóa cấu trúc nhà đầu tư và mục đích sử dụng vốn. Sự tham gia của IFC, AIIB và Proparco trong các thương vụ ngân hàng cho thấy các định chế tài chính quốc tế, có thể đóng vai trò là nhà đầu tư neo, hỗ trợ chuẩn hóa khung tài chính bền vững và tạo hiệu ứng tín nhiệm. Trong khi đó, việc các doanh nghiệp Việt Nam niêm yết trái phiếu tại Vienna, Singapore hoặc phát hành tại Hong Kong cho thấy năng lực tiếp cận các trung tâm vốn quốc tế đang từng bước được chú trọng thực hiện.

Tuy nhiên, đây vẫn là những thương vụ riêng lẻ và tập trung ở một số tổ chức phát hành lớn. Để biến tín hiệu phục hồi thành một thị trường vốn quốc tế bền vững cho Việt Nam, cần đồng thời hình thành sovereign benchmark, nâng chất lượng Xếp hạng tín nhiệm doanh nghiệp, chuẩn hóa công bố thông tin, quản trị rủi ro ngoại tệ và mở rộng tập nhà đầu tư dài hạn. Giới hạn trần tín nhiệm quốc gia Việt Nam hiện nay, ở mức “đầu cơ” là điểm nghẽn lớn, trong việc Chính phủ và doanh nghiệp thực hiện huy động vốn trái phiếu quốc tế, với đường cong lợi suất Chính phủ được cập nhật là cơ sở quan trọng của quá trình định giá trái phiếu khi Chính phủ Việt Nam hoặc doanh nghiệp phát hành trái phiếu ra thị trường quốc tế.

Khi một quốc gia vắng mặt lâu trên thị trường phát hành quốc tế, nhà đầu tư phải sử dụng CDS, trái phiếu cũ hoặc so sánh với các quốc gia tương đồng. Độ bất định trong định giá vì vậy cao hơn và nhà phát hành có thể phải trả thêm new issue premium. Vấn đề chiến lược không chỉ là Chính phủ có cần vay USD hay không, mà là Việt Nam có cần một sovereign benchmark hiện đại để giảm ma sát định giá trái phiếu cho toàn bộ nền kinh tế quốc gia hay không, câu trả lời là có.

Từ chất lượng tín nhiệm đến chi phí vốn quốc gia

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *