KHƠI THÔNG DÒNG VỐN DÀI HẠN CHO TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ (Phần 3)

…Tiếp theo

III. NHỮNG KHÓ KHĂN, THÁCH THỨC TRONG THU HÚT DÒNG VỐN DÀI HẠN

1. Những điểm nghẽn trong thu hút và phân bổ nguồn vốn dài hạn trong nước

Mặc dù Việt Nam có tiềm năng huy động nguồn vốn từ tiết kiệm dân cư và các nhà đầu tư trong nước, việc chuyển hóa nguồn lực này thành vốn đầu tư dài hạn vẫn đối mặt với nhiều trở ngại.

Trước hết là cấu trúc trung gian tài chính còn phụ thuộc lớn vào hệ thống ngân hàng. Nguồn tiền tiết kiệm của người dân chủ yếu được huy động qua tiền gửi ngân hàng, trong khi các định chế đầu tư dài hạn như quỹ hưu trí tự nguyện, quỹ đầu tư trái phiếu và quỹ đầu tư hạ tầng chưa phát huy tương xứng vai trò cung ứng vốn trung và dài hạn.

Một hệ thống tài chính phát triển cần có sự tham gia đa dạng của các nhà đầu tư tổ chức, với chiến lược đầu tư dựa trên mục tiêu dài hạn và khả năng chấp nhận rủi ro khác nhau.

Thứ hai là sự hạn chế về chiều sâu thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Hoạt động phát hành còn tập trung ở một số nhóm ngành, trong khi cơ sở nhà đầu tư chưa đủ đa dạng. Thanh khoản thị trường thứ cấp, chất lượng thông tin và khả năng định giá rủi ro tín dụng cần tiếp tục cải thiện.

Thứ ba là tình trạng thiếu tương thích giữa nhu cầu vốn và khả năng huy động vốn theo kỳ hạn. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp sử dụng khoản vay ngắn hạn hoặc nguồn vốn có thời gian hoàn trả không phù hợp để tài trợ các tài sản dài hạn, tạo rủi ro tái cấp vốn khi thị trường tín dụng thắt chặt, chi phí vốn gia tăng hoặc dòng tiền kinh doanh suy giảm.

Thứ tư là khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế chưa đồng đều. Không phải mọi doanh nghiệp hoặc dự án có nhu cầu vốn đều đáp ứng điều kiện về hiệu quả đầu tư, năng lực trả nợ và quản trị rủi ro.

Khơi thông vốn không đồng nghĩa với nới lỏng tiêu chuẩn cấp tín dụng hoặc giảm yêu cầu đối với nhà đầu tư. Một thị trường vốn bền vững cần nâng cao chất lượng lựa chọn dự án và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trong tiếp cận nguồn lực tài chính.

2. Khó khăn và thách thức trong thu hút dòng vốn quốc tế

Nguồn vốn quốc tế tiếp tục có vai trò quan trọng đối với tiến trình phát triển kinh tế Việt Nam. Trong 9 tháng đầu năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký đạt 50,36 tỷ USD, tăng 76,4% so với cùng kỳ; vốn FDI thực hiện đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1%.

Kết quả này phản ánh khả năng thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam, đặc biệt trong các ngành sản xuất, công nghiệp và hoạt động kinh doanh có định hướng xuất khẩu.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa vốn FDI, vốn đầu tư gián tiếp trên thị trường chứng khoán và vốn vay quốc tế. FDI thường gắn với đầu tư vào năng lực sản xuất và hoạt động kinh doanh dài hạn; dòng vốn đầu tư gián tiếp có thể nhạy cảm hơn với lãi suất quốc tế, tỷ giá, triển vọng lợi nhuận và tâm lý thị trường.

Đối với các khoản vay quốc tế hoặc phát hành trái phiếu ở nước ngoài, chi phí huy động vốn thường chịu ảnh hưởng đáng kể của tín nhiệm quốc gia, tín nhiệm doanh nghiệp, điều kiện thị trường tài chính toàn cầu và biến động tỷ giá.

Các thách thức lớn gồm rủi ro tỷ giá, chi phí phòng ngừa rủi ro ngoại hối, khả năng đáp ứng chuẩn mực kế toán và công bố thông tin quốc tế, chất lượng quản trị doanh nghiệp, bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và mức độ phát triển của hạ tầng giao dịch, lưu ký, thanh toán và chuyển vốn.

Từ góc độ phân tích tín nhiệm, huy động vốn ngoại tệ có thể làm gia tăng rủi ro nếu doanh nghiệp không có nguồn thu ngoại tệ tương ứng hoặc biện pháp phòng ngừa phù hợp. Đối với doanh nghiệp có doanh thu chủ yếu bằng đồng Việt Nam, vay ngoại tệ dài hạn cần đánh giá thận trọng dựa trên dòng tiền, nghĩa vụ thanh toán và biến động tỷ giá trong toàn bộ thời hạn khoản vay.

Do đó, mở rộng tiếp cận vốn quốc tế cần đi đôi với nâng cao khả năng quản trị rủi ro tài chính và năng lực tín nhiệm của tổ chức huy động vốn.

3. Vai trò của Trung tâm Tài chính quốc tế trong kết nối vốn xuyên biên giới

Tại hội thảo tháng 7/2026, PGS-TS. Nguyễn Hữu Huân nêu kỳ vọng Trung tâm Tài chính quốc tế tại TP.HCM có thể hướng tới huy động khoảng 10–30 tỷ USD mỗi năm trong giai đoạn 2026–2030. Đây là kịch bản/mục tiêu được chuyên gia đề xuất, tuyệt đối không được hiểu là dòng vốn đã cam kết hoặc đã giải ngân.

Lợi thế tiềm năng của Trung tâm là cung cấp cấu trúc huy động bằng ngoại tệ và đa tiền tệ, tài chính dự án, quỹ đầu tư, tín dụng tư nhân, trái phiếu quốc tế và công cụ phòng ngừa rủi ro. Các mảng tài chính hàng hải, tài chính hàng không, logistics và tài chính xanh được đề xuất như các hướng phát triển có thể gắn với nhu cầu của nền kinh tế thực.

Theo Saigon Ratings, hiệu quả của Trung tâm không nên đánh giá chỉ qua số lượng định chế đăng ký hoặc số vốn ghi nhận, mà cần đo bằng vốn thực giải ngân vào dự án đủ điều kiện, kỳ hạn bình quân, chi phí vốn sau phòng ngừa rủi ro, giá trị gia tăng tạo ra và chất lượng khoản đầu tư. Điều kiện quyết định bao gồm pháp lý minh bạch, giải quyết tranh chấp hiệu quả, khả năng thực thi hợp đồng và sự hiện diện của dự án có hồ sơ tín nhiệm đủ tin cậy.

4. Những hạn chế nội tại của doanh nghiệp trong huy động nguồn vốn dài hạn

Trong thực tiễn hoạt động, nhiều doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn trong tiếp cận vốn dài hạn không hoàn toàn do thiếu nguồn cung vốn, mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại.

Trước hết là cơ cấu vốn chưa hợp lý. Một số doanh nghiệp duy trì nợ vay cao so với vốn chủ sở hữu, phụ thuộc nguồn vốn vay ngắn hạn hoặc thường xuyên phải tái cơ cấu nghĩa vụ thanh toán. Điều này khiến mức độ nhạy cảm đối với biến động lãi suất và điều kiện tín dụng gia tăng.

Bên cạnh đó, chất lượng dòng tiền hoạt động kinh doanh của một số doanh nghiệp chưa tương xứng với doanh thu và lợi nhuận kế toán. Các khoản phải thu lớn, hàng tồn kho cao hoặc chu kỳ chuyển đổi tiền mặt kéo dài có thể làm suy giảm khả năng thanh toán nợ, kể cả khi doanh nghiệp vẫn có lợi nhuận.

Một hạn chế đáng chú ý khác là năng lực công bố thông tin và minh bạch tài chính. Các nhà đầu tư tổ chức thường yêu cầu dữ liệu tài chính đáng tin cậy, thông tin về nghĩa vụ nợ, giao dịch với bên liên quan, chiến lược sử dụng vốn và kế hoạch trả nợ.

Doanh nghiệp không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này có thể phải chịu chi phí vốn cao hơn hoặc bị hạn chế khả năng tiếp cận các nhà đầu tư chuyên nghiệp.

Văn hóa quản trị tín nhiệm trong cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam cần tiếp tục cải thiện. Không ít doanh nghiệp chỉ quan tâm đến xếp hạng tín nhiệm khi phát hành trái phiếu hoặc tiếp cận một khoản vay cụ thể, thay vì xem quản trị tín nhiệm là hoạt động thường xuyên gắn với chiến lược tài chính dài hạn.

Chất lượng tín nhiệm không chỉ phản ánh khả năng trả nợ tại một thời điểm mà còn là kết quả tổng hợp của năng lực kinh doanh, cấu trúc tài chính, chất lượng quản trị và khả năng thích ứng trước biến động bất lợi. Một doanh nghiệp chủ động quản trị tín nhiệm sẽ có điều kiện nhận diện sớm điểm yếu trong cấu trúc tài chính, nâng cao chất lượng dòng tiền và xây dựng phương án huy động vốn phù hợp hơn.

IV. MỘT SỐ NHÓM GIẢI PHÁP CHIẾN LƯỢC NHẰM KHƠI THÔNG DÒNG VỐN DÀI HẠN

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *