(Ông): Phùng Xuân Minh. [Chủ Tịch HĐQT PT Group & Saigon Ratings].
Việt Nam đang đứng trước một thời khắc đặc biệt trong tiến trình phát triển dân tộc. Sau hơn bốn thập niên đổi mới, đất nước đã tích lũy được thế và lực mới, mở rộng quan hệ quốc tế, nâng cao quy mô nền kinh tế và khẳng định ngày càng rõ vị thế trong khu vực. Tuy nhiên, hành trình tiến tới một Việt Nam hùng cường, phồn vinh và Nhân dân hạnh phúc vẫn đòi hỏi những quyết sách đột phá, tinh thần tự chủ mạnh mẽ và năng lực hành động bền bỉ của cả hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và toàn xã hội.
Loạt bài “Khát vọng, niềm tin – Việt Nam hùng cường, phồn vinh và Nhân dân hạnh phúc” được triển khai gồm ba phần. Phần thứ nhất phân tích bối cảnh và những bài học phát triển của Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan và Israel. Phần thứ hai nhận diện xu hướng cạnh tranh, cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, dòng chảy khoa học – công nghệ và nguy cơ mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình. Phần thứ ba tập trung vào triển vọng Việt Nam, những điểm nghẽn cần tháo gỡ, các lợi thế chiến lược và chương trình hành động hướng tới năm 2045.
Từ kinh nghiệm quốc tế đến thực tiễn Việt Nam, toàn bộ loạt bài làm rõ một vấn đề trung tâm: khát vọng chỉ có thể trở thành hiện thực khi được nâng đỡ bằng thể chế tiến bộ, con người sáng tạo, cộng đồng doanh nghiệp mạnh và năng lực quản trị quốc gia hiện đại.
PHẦN THỨ NHẤT: NHỮNG BÀI HỌC KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN THÀNH CÔNG CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI
“Việt Nam tự chủ, tự cường, tự tin vững bước vào kỷ nguyên vươn mình” không chỉ là một thông điệp truyền cảm hứng. Đó phải trở thành tư duy phát triển, ý chí quốc gia và chương trình hành động cụ thể. Tự chủ là làm chủ con đường phát triển, công nghệ và các nguồn lực chiến lược. Tự cường là không ngừng nâng cao nội lực, khả năng chống chịu và sức cạnh tranh. Tự tin là bản lĩnh hội nhập, dám đặt ra mục tiêu lớn, dám đổi mới và dám chịu trách nhiệm vì tương lai dân tộc.
Bối cảnh thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nhiều quốc gia phải bắt đầu công cuộc tái thiết trong điều kiện cơ sở hạ tầng bị tàn phá, nguồn vốn và nguyên liệu khan hiếm, đời sống người dân gặp vô vàn khó khăn. Cùng thời điểm đó, thương mại quốc tế mở rộng, khoa học – công nghệ tiến bộ và quá trình toàn cầu hóa đã tạo ra những cơ hội phát triển mới.
Từ thập niên 1950 đến đầu thế kỷ XXI, thế giới trải qua nhiều biến động lớn: Chiến tranh Lạnh, các cuộc khủng hoảng dầu mỏ, sự chuyển dịch từ công nghiệp cơ khí sang điện tử và công nghệ thông tin, cùng cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997.
Trong môi trường ấy, những quốc gia vươn lên thành công thường có một số điểm chung: xác lập được tầm nhìn dài hạn, duy trì ổn định xã hội, coi trọng giáo dục, xây dựng năng lực công nghiệp và chủ động tiếp nhận công nghệ quốc tế.
Ngày nay, lợi thế cạnh tranh không còn chỉ dựa trên tài nguyên, lao động giá rẻ hay quy mô vốn. Lợi thế quyết định ngày càng thuộc về chất lượng thể chế, năng suất, dữ liệu, công nghệ lõi, nguồn nhân lực và năng lực đổi mới sáng tạo. Vì vậy, nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế không nhằm sao chép một mô hình có sẵn, mà nhằm nhận diện những nguyên lý phát triển có giá trị lâu dài.
Nhật Bản: Tái thiết bằng kỷ luật, công nghiệp và chất lượng
Sau chiến tranh, Nhật Bản phải đối mặt với sự tàn phá nặng nề, thiếu vốn, thiếu nguyên liệu và phải khôi phục nền sản xuất gần như từ đầu. Quốc gia này đã lựa chọn con đường công nghiệp hóa, nâng cao năng suất và hướng mạnh ra thị trường xuất khẩu.
Nhà nước, các ngân hàng, tập đoàn công nghiệp, cơ sở nghiên cứu và hệ thống giáo dục phối hợp chặt chẽ để phát triển những ngành nền tảng như thép, đóng tàu, ô tô, điện tử và máy móc chính xác.
Doanh nghiệp Nhật Bản tiếp nhận công nghệ nước ngoài nhưng không dừng lại ở việc nhập khẩu. Họ liên tục cải tiến quy trình, nâng chuẩn chất lượng, giảm lãng phí và xây dựng uy tín sản phẩm. Những phương thức quản trị chất lượng, sản xuất tinh gọn và cải tiến liên tục của Nhật Bản sau đó đã có ảnh hưởng sâu rộng trên toàn cầu.
Bài học quan trọng từ Nhật Bản là một quốc gia không giàu tài nguyên vẫn có thể tạo dựng sức mạnh kinh tế khi biết biến tri thức, kỹ năng, kỷ luật lao động và văn hóa chất lượng thành tài sản chiến lược.
Hàn Quốc: Từ nghèo khó đến cường quốc công nghiệp và công nghệ
Đầu thập niên 1960, Hàn Quốc còn là một nền kinh tế nghèo, nguồn lực hạn chế và phụ thuộc nhiều vào hỗ trợ bên ngoài. Quốc gia này đã chuyển mạnh sang chiến lược công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu, lựa chọn các ngành ưu tiên theo từng giai đoạn.
Hàn Quốc bắt đầu từ dệt may và công nghiệp nhẹ, sau đó tiến lên thép, hóa chất, đóng tàu, ô tô, điện tử, bán dẫn và công nghệ số. Nguồn lực tín dụng, hạ tầng, giáo dục và đào tạo được tổ chức để phục vụ những mục tiêu phát triển chiến lược.
Các tập đoàn lớn trở thành lực lượng đi đầu mở rộng thị trường quốc tế. Đồng thời, đầu tư mạnh cho giáo dục và nghiên cứu đã tạo ra đội ngũ kỹ sư có khả năng tiếp nhận, cải tiến rồi từng bước làm chủ công nghệ.
Đến năm 2025, Hàn Quốc tiếp tục thuộc nhóm dẫn đầu thế giới về đổi mới sáng tạo. Quá trình phát triển của Hàn Quốc cho thấy nhập khẩu công nghệ chỉ là bước khởi đầu. Muốn thoát khỏi vị trí gia công, một quốc gia phải tiến tới sáng chế, sở hữu tài sản trí tuệ, xây dựng thương hiệu và làm chủ những ngành công nghệ chiến lược.
Singapore: Biến sự khan hiếm thành lợi thế cạnh tranh
Khi giành độc lập năm 1965, Singapore thiếu tài nguyên, thị trường nội địa nhỏ và phải đối mặt với nhiều khó khăn về việc làm, nhà ở, giáo dục và an sinh xã hội. Tuy nhiên, Singapore đã biến vị trí địa lý, cảng biển và khả năng kết nối thành nền tảng của một nền kinh tế mở.
Chính phủ tập trung xây dựng bộ máy liêm chính, chuyên nghiệp và hiệu quả; đồng thời tạo môi trường kinh doanh ổn định, pháp luật minh bạch và hệ thống hạ tầng đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Singapore chủ động thu hút FDI nhưng gắn dòng vốn quốc tế với đào tạo nhân lực, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phát triển những ngành có giá trị gia tăng ngày càng cao. Từ sản xuất thâm dụng lao động, quốc gia này từng bước tiến lên điện tử, hóa dầu, tài chính, logistics, công nghệ sinh học và kinh tế số.
Bài học nổi bật từ Singapore là quy mô nhỏ không đồng nghĩa với năng lực nhỏ. Khi thể chế đáng tin cậy, bộ máy quản lý có năng lực và con người được chuẩn bị tốt, một quốc gia có thể trở thành trung tâm kết nối vốn, công nghệ, thương mại và nhân tài quốc tế.
Đài Loan: Vươn lên bằng doanh nghiệp và công nghệ bán dẫn
Đài Loan phát triển từ một nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp xuất khẩu, sau đó từng bước tiến lên những ngành công nghệ cao. Một đặc điểm quan trọng của mô hình này là sự kết hợp giữa hệ thống doanh nghiệp vừa và nhỏ năng động với chính sách công nghiệp, giáo dục kỹ thuật và các viện nghiên cứu ứng dụng.
Đài Loan hình thành mạng lưới doanh nghiệp chuyên môn hóa, linh hoạt và liên kết chặt chẽ trong chuỗi cung ứng. Nhà nước hỗ trợ xây dựng các khu khoa học, đầu tư cho nghiên cứu và tạo điều kiện để công nghệ từ viện nghiên cứu được chuyển giao, thương mại hóa.
Ngành bán dẫn là minh chứng điển hình cho chiến lược lựa chọn đúng lĩnh vực, kiên trì đầu tư và kết nối hiệu quả giữa chính sách, khoa học với doanh nghiệp.
Bài học từ Đài Loan cho thấy một nền kinh tế có thể nâng cao vị thế toàn cầu khi tham gia vào những mắt xích khó thay thế của chuỗi giá trị. Điều đó đòi hỏi đội ngũ kỹ sư giỏi, doanh nghiệp hỗ trợ mạnh, các cụm công nghiệp chuyên sâu và năng lực nghiên cứu có tính ứng dụng cao.
Israel: Sức mạnh của tri thức, khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo
Israel khởi đầu trong điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, thị trường trong nước nhỏ và thường xuyên đối mặt với những thách thức an ninh. Chính những sức ép đó đã thúc đẩy quốc gia này coi tri thức, khoa học và công nghệ là nguồn lực sống còn.
Israel xây dựng hệ sinh thái liên kết giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, quỹ đầu tư và khu vực công. Văn hóa khuyến khích tranh luận, thử nghiệm và chấp nhận thất bại đã tạo điều kiện cho tinh thần khởi nghiệp phát triển.
Quốc gia này dành tỷ lệ rất cao trong GDP cho nghiên cứu và phát triển, tập trung vào các lĩnh vực như an ninh mạng, nông nghiệp công nghệ cao, y sinh, phần mềm, trí tuệ nhân tạo và công nghệ nước.
Bài học quan trọng từ Israel không chỉ nằm ở số tiền dành cho nghiên cứu, mà còn ở khả năng chuyển tri thức thành sản phẩm, bằng sáng chế, doanh nghiệp và các giải pháp có giá trị trên thị trường thế giới.
Những bài học chung cho khát vọng Việt Nam hùng cường
Kinh nghiệm của Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan và Israel không tạo thành một công thức duy nhất. Mỗi quốc gia có lịch sử, thể chế, quy mô và điều kiện địa chính trị khác nhau. Tuy nhiên, có năm bài học chung nổi lên rõ rệt.
Thứ nhất, phát triển thành công bắt đầu từ một tầm nhìn quốc gia dài hạn. Tầm nhìn đó phải được cụ thể hóa thành mục tiêu, chính sách, nguồn lực và cơ chế tổ chức thực hiện nhất quán qua nhiều giai đoạn.
Thứ hai, Nhà nước phải có năng lực kiến tạo phát triển. Nhà nước cần lựa chọn đúng ưu tiên, tạo lập môi trường cạnh tranh, đầu tư cho hạ tầng và đồng hành với doanh nghiệp, nhưng không làm thay thị trường.
Thứ ba, giáo dục, khoa học, công nghệ và nhân tài phải được xem là khoản đầu tư cho năng lực tự chủ quốc gia. Thu hút công nghệ chỉ có ý nghĩa khi nền kinh tế có khả năng tiếp nhận, hấp thụ, cải tiến và từng bước làm chủ.
Thứ tư, mở cửa và hội nhập phải gắn với xây dựng doanh nghiệp dân tộc, mạng lưới nhà cung ứng và thương hiệu quốc gia. Kim ngạch xuất khẩu lớn chưa đủ nếu phần giá trị gia tăng giữ lại trong nước còn thấp.
Thứ năm, tăng trưởng kinh tế phải được chuyển hóa thành chất lượng sống, cơ hội phát triển và niềm tin xã hội. Một quốc gia phồn vinh không chỉ được đo bằng GDP, mà còn bằng chất lượng giáo dục, môi trường sống, bản sắc văn hóa và khả năng để mỗi người dân phát huy năng lực.
Đối với Việt Nam, điều quan trọng không phải là lựa chọn nguyên mẫu Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Đài Loan hay Israel. Việt Nam cần học hỏi tinh thần tự lực, tư duy dài hạn, cách đầu tư cho con người và năng lực tổ chức thực hiện của các quốc gia này; đồng thời sáng tạo một con đường phát triển phù hợp với điều kiện, lịch sử và văn hóa dân tộc.
Khát vọng Việt Nam hùng cường chỉ có thể trở thành hiện thực khi ý chí quốc gia được chuyển hóa thành thể chế tốt, con người giỏi, doanh nghiệp mạnh và những hành động có kết quả đo lường được.
Đó chính là nền tảng để Việt Nam tự chủ, tự cường, tự tin bước vào kỷ nguyên vươn mình, hướng tới một đất nước phồn vinh và Nhân dân hạnh phúc.
Phần thứ hai – Xu hướng thời đại và dòng chảy phát triển kinh tế của các quốc gia trên phạm vi toàn cầu

