KINH TẾ VIỆT NAM SAU 8 THÁNG NĂM 2026. TRIỂN VỌNG TĂNG TRƯỞNG CUỐI NĂM 2026 VÀ DỰ BÁO NĂM 2027

(Ông: Phùng Xuân Minh, Chủ Tịch HĐQT Phát Thịnh Group & Saigon Ratings).

Các chuyên gia kinh tế Saigon Ratings nhận định, kinh tế Việt Nam trong 8 tháng năm 2026, tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, với nền tảng được củng cố vững chắc từ sự phục hồi đồng thời của nhiều lĩnh vực kinh tế quan trọng như sản xuất công nghiệp, thương mại, tiêu dùng, đầu tư và dịch vụ du lịch. Đáng chú ý, là động lực tăng trưởng kinh tế không chỉ đến từ sự mở rộng về quy mô mà còn được hỗ trợ bởi sự cải thiện tích cực trong các hoạt động sản xuất – kinh doanh, thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài và vị thế cạnh tranh ngày càng rõ nét của Việt Nam trong chuỗi cung ứng của khu vực và toàn cầu.

Tuy nhiên, bức tranh kinh tế trong 8 tháng năm 2026 cũng cho thấy, có một số dấu hiệu cần được nhìn nhận, phân tích thận trọng hơn như giá trị nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu và cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu; áp lực giá cả có xu hướng gia tăng; trong khi dư địa điều hành chính sách phải đồng thời đáp ứng hai yêu cầu ngày càng khó cân bằng, là vừa phải duy trì tốc độ tăng trưởng cao; vừa bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô và các cân đối lớn của nền kinh tế quốc gia trong trung và dài hạn.

Triển vọng tăng trưởng kinh tế của Việt Nam, trong 4 tháng cuối năm 2026, không chỉ phụ thuộc vào khả năng duy trì các động lực phát triển hiện hữu, mà Chính phủ cần thiết phải có các nhóm giải pháp chính sách khả thi nhằm tạo thêm nhiều dư địa phát triển kinh tế; đồng thời gắn với hiệu quả trong việc thực hiện giải ngân vốn đầu tư công, gia tăng sức cầu trong nước, nâng cao khả năng hấp thụ vốn và phát triển của doanh nghiệp; đi đôi với việc theo sát tình hình diễn biến, chủ động nhận diện các yếu tố khó khăn, thách thức và dự báo xu hướng hoạt động thương mại toàn cầu trong trung và dài hạn.

Trong bối cảnh bất định địa chính trị và kinh tế quốc tế vẫn ở mức cao, khó dự báo; vì vậy, chất lượng tăng trưởng, tính bền vững và khả năng chống chịu của nền kinh tế quốc gia sẽ là những nhân tố quan trọng quyết định mức độ hoàn thành các mục tiêu kinh tế lớn của Việt Nam trong năm 2026; đồng thời góp phần tạo ra các nền tảng và tiền đề phát triển vững chắc cho năm 2027.

PHẦN 1: KINH TẾ VIỆT NAM SAU 8 THÁNG NĂM 2026. TRIỂN VỌNG TĂNG TRƯỞNG CUỐI NĂM 2026 VÀ DỰ BÁO NĂM 2027

Tăng trưởng kinh tế Việt Nam sau 8 tháng năm 2026: Nhiều động lực duy trì xu hướng tích cực

Trong 8 tháng năm 2026, kinh tế Việt Nam tiếp tục ghi nhận xu hướng tăng trưởng tích cực trong bối cảnh môi trường kinh tế và chính trị quốc tế còn nhiều biến động. Hoạt động sản xuất công nghiệp, xuất nhập khẩu, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), du lịch và đầu tư công tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng. Kinh tế vĩ mô cơ bản ổn định, các cân đối lớn được duy trì, trong khi hoạt động sản xuất – kinh doanh có những tín hiệu cải thiện rõ nét hơn trong những tháng gần đây.

Theo Chính phủ, tình hình kinh tế – xã hội tháng 8 và 8 tháng năm 2026 tiếp tục diễn biến tích cực; kinh tế vĩ mô cơ bản ổn định và các cân đối lớn được bảo đảm. Đáng chú ý, thu ngân sách nhà nước trong 8 tháng đạt khoảng 2,03 triệu tỷ đồng, tương đương 80,2% dự toán và tăng 16,2% so với cùng kỳ năm 2025.

Sản xuất công nghiệp và chế biến, chế tạo tiếp tục là động lực tăng trưởng quan trọng

Một trong những điểm sáng nổi bật của kinh tế Việt Nam trong 8 tháng năm 2026 là sự cải thiện của khu vực công nghiệp. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 8 tăng 14,4% so với cùng kỳ; tính chung 8 tháng, IIP ước tăng gần 12%. Trong đó, công nghiệp chế biến, chế tạo tăng khoảng 12,5%, tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất và xuất khẩu của nền kinh tế.

Xu hướng này cũng được phản ánh qua Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất Việt Nam. Theo S&P Global, PMI tháng 8/2026 đạt 53,3 điểm, tăng từ 52,9 điểm trong tháng 7 và tiếp tục nằm trên ngưỡng 50 điểm. Đây là tháng thứ 14 liên tiếp điều kiện kinh doanh của khu vực sản xuất được cải thiện. Sản lượng sản xuất tăng với tốc độ nhanh nhất trong hơn hai năm, trong khi đơn hàng mới tiếp tục mở rộng.

Diễn biến này cho thấy động lực tăng trưởng từ khu vực sản xuất đang được củng cố. Tuy nhiên, khả năng duy trì đà tăng trong những tháng cuối năm vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhu cầu của các thị trường xuất khẩu chủ lực, diễn biến chi phí đầu vào và những thay đổi trong chính sách thương mại quốc tế.

Xuất nhập khẩu tăng mạnh nhưng cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu

Hoạt động thương mại quốc tế tiếp tục là một trong những điểm nổi bật của kinh tế Việt Nam. Theo Cục Thống kê, Bộ Tài chính, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa trong 8 tháng năm 2026 đạt 770,14 tỷ USD, tăng 28,7% so với cùng kỳ và là mức cao nhất từng ghi nhận trong cùng kỳ 8 tháng.

Trong đó, xuất khẩu đạt 374,84 tỷ USD, tăng 22,4%; riêng nhóm hàng công nghiệp chế biến đạt 337,99 tỷ USD và chiếm tới 90,2% tổng kim ngạch xuất khẩu. Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch khoảng 122 tỷ USD.

Ở chiều ngược lại, nhập khẩu đạt 395,3 tỷ USD, tăng tới 35,3%, cao hơn đáng kể tốc độ tăng xuất khẩu. Như vậy, tính toán từ số liệu công bố cho thấy Việt Nam nhập siêu khoảng 20,46 tỷ USD trong 8 tháng. Tuy nhiên, cơ cấu nhập khẩu cho thấy 94,1% kim ngạch thuộc nhóm tư liệu sản xuất. Điều này hàm ý sự gia tăng nhập khẩu một phần gắn với nhu cầu nguyên liệu, máy móc và đầu vào phục vụ quá trình mở rộng sản xuất.

FDI tiếp tục củng cố năng lực sản xuất của nền kinh tế

Dòng vốn FDI là một điểm sáng khác. Tính đến ngày 31/8/2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, vốn đăng ký mới đạt 21,72 tỷ USD, tăng 96,8%; vốn FDI thực hiện đạt 17,25 tỷ USD, tăng 12% và là mức thực hiện cao nhất trong cùng kỳ 8 tháng của 5 năm gần đây.

Đáng chú ý, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục thu hút phần lớn dòng vốn. Vốn FDI thực hiện tại khu vực này đạt 14,24 tỷ USD, tương đương 82,6% tổng vốn FDI thực hiện. Điều này cho thấy dòng vốn quốc tế tiếp tục gắn chặt với năng lực sản xuất, chế biến và chuỗi cung ứng của Việt Nam.

Tuy nhiên, xét trong trung và dài hạn, vấn đề quan trọng không chỉ nằm ở quy mô vốn FDI mà còn ở chất lượng dự án, hàm lượng công nghệ, mức độ chuyển giao công nghệ và khả năng tạo liên kết giữa doanh nghiệp FDI với khu vực doanh nghiệp trong nước.

Du lịch, đầu tư công và cầu trong nước tạo thêm động lực tăng trưởng

Khu vực dịch vụ tiếp tục được hỗ trợ bởi sự phục hồi của du lịch. Trong 8 tháng năm 2026, Việt Nam đón gần 16 triệu lượt khách quốc tế, tăng khoảng 14,5% so với cùng kỳ năm trước. Sự gia tăng của khách quốc tế không chỉ đóng góp trực tiếp cho du lịch mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa tới vận tải, lưu trú, ăn uống, bán lẻ và nhiều dịch vụ liên quan.

Đầu tư công cũng tiếp tục giữ vai trò là một trong những công cụ hỗ trợ tăng trưởng. Đến hết tháng 8, giải ngân vốn đầu tư công đạt gần 510 nghìn tỷ đồng, tương đương 49,8% kế hoạch. Mặc dù quy mô giải ngân tiếp tục gia tăng, tỷ lệ thực hiện này cho thấy dư địa giải ngân trong 4 tháng cuối năm vẫn còn tương đối lớn. Nếu tiến độ được cải thiện, đầu tư công có thể tiếp tục tạo hiệu ứng lan tỏa tới xây dựng, vật liệu, vận tải và đầu tư của khu vực tư nhân.

Lạm phát vẫn trong tầm kiểm soát nhưng áp lực giá cần được theo dõi

Song song với mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng, áp lực lạm phát đang trở thành yếu tố cần theo dõi chặt chẽ hơn. CPI tháng 8/2026 tăng 0,47% so với tháng trước; bình quân 8 tháng tăng 4,45% so với cùng kỳ năm 2025. Lạm phát cơ bản bình quân tăng 4,24%. Đáng chú ý, nhóm giao thông trong tháng 8 tăng 4,09%, chủ yếu liên quan đến diễn biến giá nhiên liệu.

Khoảng cách tương đối hẹp giữa CPI và lạm phát cơ bản cho thấy áp lực giá không chỉ đến từ những yếu tố biến động ngắn hạn. Trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng, đầu tư công, tiêu dùng và hoạt động sản xuất cùng được thúc đẩy, yêu cầu cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát lạm phát sẽ ngày càng quan trọng trong những tháng cuối năm.

Nền kinh tế bước vào 4 tháng cuối năm với nền tảng tích cực nhưng thách thức gia tăng

Nhìn tổng thể, kinh tế Việt Nam sau 8 tháng năm 2026 đang được hỗ trợ bởi nhiều động lực đồng thời: sản xuất công nghiệp tăng khá, PMI duy trì trên ngưỡng 50 điểm, thương mại quốc tế mở rộng, FDI tăng cao, du lịch tiếp tục phục hồi và đầu tư công còn dư địa giải ngân lớn.

Tuy nhiên, phía sau những kết quả tích cực vẫn tồn tại một số vấn đề cần lưu ý. Tốc độ tăng nhập khẩu đang cao hơn xuất khẩu; áp lực lạm phát có dấu hiệu gia tăng; tiến độ giải ngân đầu tư công vẫn cần được đẩy nhanh; trong khi nền kinh tế Việt Nam có độ mở lớn và tiếp tục chịu ảnh hưởng đáng kể từ biến động thương mại, địa chính trị, giá năng lượng và nhu cầu tại các thị trường quốc tế.

Do đó, kết quả 8 tháng đầu năm tạo nền tảng tương đối thuận lợi cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong năm 2026, nhưng khả năng chuyển hóa nền tảng này thành tăng trưởng bền vững sẽ phụ thuộc vào việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, thúc đẩy sản xuất – kinh doanh, đẩy nhanh đầu tư công và nâng cao chất lượng các động lực tăng trưởng trong 4 tháng cuối năm.

PHẦN 2 — KHÓ KHĂN, THÁCH THỨC 4 THÁNG CUỐI 2026 VÀ NĂM 2027.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *