Phần 2: Bài học kinh nghiệm thu hút dòng vốn FDI của một số quốc gia trong tiến trình phát triển kinh tế

(Ông). Phùng Xuân Minh.[Chủ Tịch HĐQT PT Group & Saigon Ratings]

Từ kinh nghiệm quốc tế có thể thấy, thu hút FDI chỉ thật sự thành công khi quốc gia tiếp nhận không xem dòng vốn đầu tư nước ngoài là mục tiêu cuối cùng, mà xem FDI là công cụ để nâng cấp năng lực sản xuất, công nghệ, quản trị, nhân lực và vị thế cạnh tranh quốc gia. Đây cũng là tinh thần rất quan trọng của Nghị quyết 10-NQ/TW: Nâng chuẩn FDI để nâng tầm nền kinh tế Việt Nam.

Trong quá trình phát triển, nhiều quốc gia châu Á đã từng sử dụng dòng vốn, công nghệ, tri thức và mạng lưới thị trường quốc tế để thúc đẩy công nghiệp hóa. Tuy nhiên, điểm chung của các nền kinh tế thành công không phải là thu hút FDI bằng mọi giá, mà là biết lựa chọn dòng vốn phù hợp, gắn FDI với chiến lược công nghiệp quốc gia, phát triển doanh nghiệp nội địa và từng bước làm chủ các khâu có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

1. Kinh nghiệm của Hàn Quốc, Nhật Bản và Đài Loan: FDI phải gắn với nâng cấp năng lực nội sinh

Hàn Quốc là một trong những bài học tiêu biểu về việc sử dụng nguồn lực bên ngoài để phát triển năng lực bên trong. Trong giai đoạn đầu công nghiệp hóa, Hàn Quốc không chỉ dựa vào vốn nước ngoài, mà quan trọng hơn là biết kết hợp vốn, công nghệ, thị trường xuất khẩu, chính sách công nghiệp và chiến lược phát triển doanh nghiệp quốc gia. Nhà nước định hướng phát triển các ngành then chốt, hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng sản xuất, thúc đẩy xuất khẩu, đầu tư mạnh vào giáo dục, đào tạo kỹ thuật và nghiên cứu phát triển.

Bài học lớn từ Hàn Quốc là FDI hay công nghệ nước ngoài chỉ có giá trị lâu dài khi được hấp thụ bởi một nền kinh tế có doanh nghiệp nội địa đủ năng lực học hỏi, cải tiến và vươn lên. Nếu doanh nghiệp trong nước không đủ sức tiếp nhận, FDI có thể chỉ tạo ra hoạt động gia công, lắp ráp, trong khi công nghệ lõi, thương hiệu và giá trị gia tăng cao vẫn nằm ở bên ngoài. Ngược lại, khi doanh nghiệp nội địa có năng lực tích lũy công nghệ và quản trị, FDI sẽ trở thành kênh truyền dẫn tri thức, giúp nền kinh tế nâng cấp nhanh hơn.

Nhật Bản lại đem đến một bài học khác. Nhật Bản không phải là mô hình điển hình về thu hút lượng FDI lớn trong giai đoạn công nghiệp hóa, nhưng là hình mẫu về năng lực học hỏi công nghệ, tổ chức sản xuất và chính sách công nghiệp. Sau chiến tranh, Nhật Bản tập trung phục hồi nền công nghiệp, lựa chọn các ngành ưu tiên, thúc đẩy cải tiến công nghệ, tiêu chuẩn hóa sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng các tập đoàn công nghiệp có năng lực cạnh tranh quốc tế.

Điểm đáng học từ Nhật Bản là cách quốc gia này tiếp nhận tri thức quốc tế một cách có chọn lọc, sau đó nội địa hóa, cải tiến và nâng lên thành năng lực riêng. Điều này rất phù hợp với yêu cầu của Việt Nam hiện nay. Nâng chuẩn FDI không có nghĩa là chỉ chọn dự án có vốn lớn, mà phải ưu tiên những dự án có khả năng giúp Việt Nam học hỏi công nghệ, nâng tiêu chuẩn sản xuất, hình thành năng lực quản trị mới và tạo nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao.

Đài Loan là trường hợp đặc biệt thành công trong việc kết hợp giữa công nghệ quốc tế, viện nghiên cứu, khu công nghệ cao, doanh nghiệp tư nhân và nguồn nhân lực kỹ thuật. Việc hình thành các khu công nghệ, đặc biệt là Hsinchu Science Park, cùng vai trò của các viện nghiên cứu như ITRI, đã tạo nên một hệ sinh thái công nghiệp có khả năng hấp thụ, cải tiến và thương mại hóa công nghệ. Từ nền tảng đó, Đài Loan từng bước xây dựng năng lực trong ngành điện tử, bán dẫn và trở thành một mắt xích quan trọng của chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu.

Bài học từ Đài Loan rất có giá trị đối với Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới. Muốn thu hút FDI chất lượng cao vào bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, công nghệ sinh học hay công nghiệp xanh, Việt Nam không thể chỉ chuẩn bị đất đai và ưu đãi thuế. Điều quan trọng hơn là phải xây dựng hệ sinh thái gồm đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ, quỹ đầu tư, hạ tầng số, nguồn nhân lực kỹ thuật cao và chính sách hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Khi có hệ sinh thái đủ mạnh, FDI sẽ không còn là dòng vốn đứng riêng lẻ, mà trở thành một phần của quá trình kiến tạo năng lực công nghiệp quốc gia.

2. Kinh nghiệm của Trung Quốc, Thái Lan và Malaysia: Cạnh tranh FDI đang chuyển sang công nghệ, dữ liệu và chuỗi cung ứng mới

Trung Quốc là ví dụ lớn về việc sử dụng FDI để thúc đẩy công nghiệp hóa, xuất khẩu và hội nhập chuỗi cung ứng toàn cầu. Thông qua các đặc khu kinh tế, khu công nghiệp, chính sách mở cửa có chọn lọc, phát triển hạ tầng quy mô lớn và khai thác lợi thế thị trường nội địa, Trung Quốc đã thu hút mạnh dòng vốn FDI vào sản xuất, xuất khẩu, công nghệ và công nghiệp chế biến. FDI đã góp phần mang lại vốn, kỹ năng quản lý, công nghệ sản xuất và mạng lưới thị trường quốc tế.

Tuy nhiên, bài học từ Trung Quốc cũng cho thấy FDI không tự động tạo ra năng lực tự chủ. Nếu phụ thuộc quá lâu vào gia công, lắp ráp hoặc ưu đãi chi phí thấp, nền kinh tế có thể đối mặt với rủi ro giá trị gia tăng thấp, ô nhiễm môi trường, dư thừa công suất hoặc phụ thuộc vào công nghệ bên ngoài. Vì vậy, bài học quan trọng không chỉ là thu hút FDI nhiều, mà là phải từng bước nâng tiêu chuẩn đầu tư, thúc đẩy doanh nghiệp trong nước học hỏi, đổi mới công nghệ và tham gia vào các khâu có giá trị cao hơn.

Trong khu vực ASEAN, Thái Lan đang cho thấy một hướng cạnh tranh FDI mới. Quốc gia này không chỉ thu hút FDI vào công nghiệp ô tô truyền thống, mà đang đẩy mạnh các lĩnh vực như trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, điện tử thông minh, xe điện và hạ tầng số. Dòng vốn FDI vào các lĩnh vực này phản ánh xu hướng mới của khu vực: các nhà đầu tư quốc tế đang tìm kiếm những điểm đến có hạ tầng số tốt, nguồn điện ổn định, chính sách rõ ràng, vị trí địa chính trị phù hợp và khả năng kết nối với chuỗi cung ứng khu vực.

Bài học từ Thái Lan là cạnh tranh FDI trong giai đoạn mới không còn chỉ dựa trên lao động giá rẻ. Các dự án công nghệ cao, trung tâm dữ liệu, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và dịch vụ số đòi hỏi một môi trường đầu tư hoàn toàn khác: điện sạch, hạ tầng viễn thông mạnh, nhân lực công nghệ, tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu, thủ tục hành chính nhanh và chính sách hỗ trợ dài hạn. Đây là những điều Việt Nam cần đặc biệt quan tâm nếu muốn nâng chuẩn FDI theo tinh thần Nghị quyết 10-NQ/TW.

Malaysia cũng đang nổi lên là một đối thủ cạnh tranh đáng chú ý trong thu hút FDI chất lượng cao, đặc biệt là trong lĩnh vực bán dẫn, điện tử, trung tâm dữ liệu và dịch vụ công nghệ. Malaysia đã có nền tảng công nghiệp điện tử tương đối lâu đời, đồng thời đang xây dựng chiến lược để nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị bán dẫn, từ lắp ráp, kiểm định sang thiết kế chip, đóng gói tiên tiến, thiết bị bán dẫn và dịch vụ kỹ thuật có giá trị cao hơn.

Bài học từ Malaysia là một quốc gia muốn thu hút FDI công nghệ cao cần có chiến lược ngành rõ ràng, chính sách đầu tư nhất quán, chương trình phát triển nhân lực chuyên sâu và cơ chế kết nối giữa nhà đầu tư nước ngoài với doanh nghiệp trong nước. FDI sẽ chỉ tạo ra giá trị lan tỏa mạnh khi được đặt trong một chiến lược công nghiệp tổng thể, có mục tiêu nâng cấp cụ thể và có hệ thống đo lường hiệu quả sau cấp phép.

3. Bài học rút ra cho Việt Nam trong quá trình nâng chuẩn FDI

Từ kinh nghiệm của các quốc gia trên, Việt Nam có thể rút ra một số bài học quan trọng.

Trước hết, thu hút FDI phải gắn với chiến lược phát triển quốc gia. Việt Nam cần xác định rõ những ngành ưu tiên trong giai đoạn mới như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, năng lượng sạch, logistics hiện đại, tài chính, trung tâm dữ liệu, công nghiệp xanh và công nghiệp hỗ trợ. Khi đã xác định ngành ưu tiên, chính sách FDI cần tập trung vào việc hình thành cụm ngành, chuỗi cung ứng và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thay vì thu hút dàn trải theo địa giới hành chính.

Thứ hai, ưu đãi đầu tư cần chuyển từ ưu đãi đầu vào sang ưu đãi gắn với kết quả. Các chính sách hỗ trợ nên gắn với cam kết cụ thể của nhà đầu tư về chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa, đào tạo nhân lực Việt Nam, thành lập trung tâm R&D, sử dụng nhà cung ứng trong nước, bảo vệ môi trường, chuyển đổi xanh và tuân thủ tiêu chuẩn ESG. Đây là cách để bảo đảm FDI không chỉ vào Việt Nam để tận dụng chi phí, mà phải cùng Việt Nam tạo ra giá trị mới.

Thứ ba, doanh nghiệp trong nước phải được đặt ở trung tâm của chính sách FDI. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có quốc gia nào nâng cấp thành công chỉ bằng doanh nghiệp nước ngoài. Năng lực tự chủ chỉ được hình thành khi doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, trở thành nhà cung ứng cấp cao, học hỏi công nghệ, nâng chuẩn quản trị và từng bước xây dựng năng lực cạnh tranh riêng.

Thứ tư, Việt Nam cần nâng cao năng lực hấp thụ của nền kinh tế. Điều này bao gồm cải thiện chất lượng giáo dục nghề nghiệp, phát triển đội ngũ kỹ sư, nhà quản trị, chuyên gia công nghệ, thúc đẩy R&D, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa đổi mới công nghệ, xây dựng tiêu chuẩn sản xuất và nâng cấp hạ tầng số, hạ tầng logistics, hạ tầng năng lượng. Nếu thiếu năng lực hấp thụ, FDI chất lượng cao sẽ khó tạo ra tác động lan tỏa như kỳ vọng.

Cuối cùng, Nghị quyết 10-NQ/TW mở ra một yêu cầu chiến lược: Việt Nam phải chuyển từ vị thế “điểm đến sản xuất chi phí cạnh tranh” sang vị thế “đối tác phát triển năng lực công nghiệp, công nghệ và đổi mới sáng tạo”. Đây chính là nền tảng để nâng chuẩn FDI, nâng cao năng suất, tăng sức cạnh tranh quốc gia và từng bước nâng tầm nền kinh tế Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới.

Phần 3: Vai trò dòng vốn FDI trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc