Phần 3: Vai trò dòng vốn FDI trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

(Ông): Phùng Xuân Minh. [Chủ Tịch HĐQT PT Group & Saigon Ratings]

Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải chuyển đổi mạnh mẽ mô hình tăng trưởng. Nếu giai đoạn trước, lợi thế cạnh tranh chủ yếu của Việt Nam đến từ lao động dồi dào, chi phí hợp lý, vị trí địa chiến lược và môi trường chính trị ổn định, thì giai đoạn tới đòi hỏi một nền tảng phát triển cao hơn. Đó là nền kinh tế dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, năng suất lao động cao, doanh nghiệp nội địa mạnh và khả năng tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 10-NQ/TW: Nâng chuẩn FDI để nâng tầm nền kinh tế Việt Nam có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nghị quyết không chỉ đặt ra yêu cầu tiếp tục thu hút vốn đầu tư nước ngoài, mà còn định vị lại vai trò của FDI trong chiến lược phát triển quốc gia. FDI phải trở thành động lực truyền dẫn năng lực, góp phần tạo ra công nghệ mới, ngành nghề mới, tiêu chuẩn mới, nguồn nhân lực mới và vị thế mới cho nền kinh tế Việt Nam.

1. FDI là động lực quan trọng của quá trình xác lập mô hình tăng trưởng mới

Trong nhiều năm qua, FDI đã đóng vai trò quan trọng trong bổ sung vốn đầu tư, thúc đẩy xuất khẩu, tạo việc làm và hình thành các ngành công nghiệp sản xuất quy mô lớn. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên phát triển mới, vai trò của FDI cần được nhìn nhận sâu hơn. FDI không chỉ là nguồn vốn, mà phải là một bộ phận của quá trình tái cấu trúc mô hình tăng trưởng.

Mô hình tăng trưởng mới của Việt Nam không thể tiếp tục dựa nhiều vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ, gia công, lắp ráp và mở rộng đầu tư theo chiều rộng. Thay vào đó, nền kinh tế cần chuyển sang tăng trưởng dựa trên năng suất, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Đây chính là không gian để FDI thế hệ mới phát huy vai trò.

Nếu được lựa chọn và quản lý tốt, dòng vốn FDI có thể giúp Việt Nam rút ngắn thời gian tích lũy công nghệ, tiếp cận nhanh hơn với các phương thức quản trị hiện đại, tiêu chuẩn sản xuất quốc tế và hệ thống thị trường toàn cầu. Các tập đoàn đa quốc gia khi đầu tư vào Việt Nam không chỉ mang theo vốn, mà còn mang theo mạng lưới cung ứng, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình quản trị, hệ thống kiểm soát chất lượng và năng lực tổ chức sản xuất ở quy mô toàn cầu.

Vấn đề cốt lõi là Việt Nam phải chuyển từ tư duy “có thêm dự án FDI” sang tư duy “mỗi dự án FDI phải đóng góp vào mô hình tăng trưởng mới”. Điều đó có nghĩa là các dự án FDI cần được đánh giá không chỉ bằng tổng vốn đăng ký, diện tích đất sử dụng hay số lượng lao động, mà bằng khả năng tạo giá trị gia tăng, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, liên kết với doanh nghiệp trong nước và đóng góp vào năng lực cạnh tranh dài hạn của quốc gia.

2. FDI góp phần nâng cao sức mạnh nguồn lực, khả năng cạnh tranh và vị thế quốc gia

Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, sức mạnh của một quốc gia không chỉ được đo bằng quy mô GDP hay tốc độ tăng trưởng, mà còn bằng năng lực công nghệ, chất lượng thể chế, độ sâu của thị trường vốn, năng lực sản xuất công nghiệp, khả năng bảo đảm an ninh năng lượng, sức mạnh doanh nghiệp nội địa và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

FDI chất lượng cao có thể góp phần nâng cao các năng lực này. Khi Việt Nam thu hút được các nhà đầu tư có công nghệ tiên tiến, quản trị hiện đại và khả năng kết nối thị trường toàn cầu, nền kinh tế sẽ có thêm nguồn lực để nâng cấp hệ thống sản xuất, phát triển công nghiệp hỗ trợ, mở rộng xuất khẩu, tạo việc làm chất lượng cao và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Đặc biệt, trong giai đoạn mới, Việt Nam cần hướng dòng vốn FDI vào các lĩnh vực có tác động lan tỏa mạnh như công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, công nghệ sinh học, công nghiệp xanh, logistics hiện đại, tài chính, đổi mới sáng tạo, năng lượng sạch và hạ tầng số. Đây là những lĩnh vực không chỉ tạo ra giá trị kinh tế trực tiếp, mà còn góp phần hình thành năng lực nền tảng cho một nền kinh tế hiện đại.

Tuy nhiên, để FDI thực sự nâng cao vị thế quốc gia, Việt Nam cần tránh nguy cơ trở thành nơi tiếp nhận các công đoạn thấp trong chuỗi giá trị. Mục tiêu không phải chỉ là có thêm nhà máy, mà là có thêm trung tâm nghiên cứu, trung tâm thiết kế, trung tâm dữ liệu, trung tâm điều hành khu vực, trung tâm đổi mới sáng tạo và các chuỗi cung ứng có sự tham gia sâu của doanh nghiệp Việt Nam.

Khi doanh nghiệp trong nước tham gia được vào chuỗi cung ứng FDI với vai trò nhà cung ứng cấp cao, Việt Nam sẽ không chỉ là địa điểm sản xuất, mà từng bước trở thành một mắt xích có năng lực trong mạng lưới sản xuất toàn cầu. Đây chính là bước chuyển từ “thu hút FDI” sang “nội lực hóa FDI”, từ “tham gia chuỗi giá trị” sang “nâng vị thế trong chuỗi giá trị”.

Trong giai đoạn mới, nhiệm vụ của Việt Nam không chỉ là thu hút thêm nhà đầu tư nước ngoài, mà còn là giữ chân và nâng cấp các dòng vốn FDI hiện hữu. Những doanh nghiệp FDI đang hoạt động hiệu quả tại Việt Nam cần được khuyến khích mở rộng đầu tư, đổi mới công nghệ, phát triển R&D, tăng liên kết với doanh nghiệp trong nước và từng bước đưa Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất, trung tâm dịch vụ, trung tâm dữ liệu hoặc trung tâm điều hành khu vực. Đây là hướng đi quan trọng để FDI không chỉ tạo ra giá trị kinh tế ngắn hạn, mà còn đóng góp vào năng lực cạnh tranh dài hạn của quốc gia.

3. FDI giúp Việt Nam chủ động đi tắt đón đầu khoa học, kỹ thuật và công nghệ

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc sản xuất, thương mại, tài chính và quản trị toàn cầu. Những lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, robot, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng tái tạo, điện toán đám mây và dữ liệu lớn đang trở thành nền tảng của sức cạnh tranh quốc gia trong nhiều thập niên tới.

Việt Nam không thể đi sau quá lâu trong các lĩnh vực này. Vì vậy, FDI cần được xem là một trong những kênh quan trọng để Việt Nam đi tắt đón đầu khoa học, kỹ thuật và công nghệ. Thông qua hợp tác với các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, Việt Nam có thể tiếp cận nhanh hơn với công nghệ mới, mô hình quản trị mới, tiêu chuẩn sản xuất mới và mạng lưới chuyên gia toàn cầu.

Trong lĩnh vực bán dẫn và công nghệ cao, FDI có thể giúp Việt Nam tham gia vào các công đoạn như kiểm định, đóng gói, thiết kế, sản xuất thiết bị phụ trợ, phần mềm nhúng và dịch vụ kỹ thuật. Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và dữ liệu, FDI có thể góp phần hình thành trung tâm dữ liệu, hạ tầng điện toán, nền tảng phân tích dữ liệu và hệ sinh thái dịch vụ số. Trong lĩnh vực công nghệ sinh học và y sinh tiên tiến, FDI có thể hỗ trợ Việt Nam tiếp cận công nghệ nghiên cứu, sản xuất dược phẩm, thiết bị y tế và giải pháp chăm sóc sức khỏe hiện đại.

Đối với năng lượng, đây là một trong những điều kiện nền tảng để thu hút FDI chất lượng cao. Các ngành bán dẫn, trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, công nghiệp xanh và sản xuất công nghệ cao đều đòi hỏi nguồn điện ổn định, an toàn, có khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xanh và phát thải thấp. Vì vậy, Việt Nam cần phát triển đồng bộ năng lượng tái tạo, lưới điện thông minh, công nghệ lưu trữ, nguồn điện nền ổn định và các giải pháp bảo đảm an ninh năng lượng dài hạn. Trong đó, các dự án năng lượng chiến lược như điện hạt nhân, nếu được triển khai thận trọng, an toàn và theo tiêu chuẩn quốc tế cao nhất, có thể trở thành một phần quan trọng trong bảo đảm nguồn điện sạch, ổn định cho tiến trình công nghiệp hóa thế hệ mới.

Đối với hạ tầng giao thông và logistics, FDI cũng có thể góp phần quan trọng vào phát triển cảng biển, sân bay, đường cao tốc, trung tâm logistics, kho vận thông minh và chuỗi cung ứng hiện đại. Khi hạ tầng giao thông, năng lượng, dữ liệu và logistics được nâng cấp đồng bộ, Việt Nam sẽ có điều kiện tốt hơn để thu hút các dự án FDI công nghệ cao, quy mô lớn và có khả năng lan tỏa mạnh.

4. FDI tham gia xác lập nền sản xuất công nghiệp quốc gia thế hệ mới

Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình là xây dựng nền sản xuất công nghiệp quốc gia thế hệ mới. Đó không chỉ là nền công nghiệp có nhiều nhà máy, mà là nền công nghiệp có công nghệ cao, năng suất cao, tiêu chuẩn xanh, chuỗi cung ứng sâu, doanh nghiệp nội địa mạnh và khả năng tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao.

FDI có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, nhưng chỉ khi Việt Nam định hướng đúng. Thay vì thu hút các dự án gia công, lắp ráp đơn giản, Việt Nam cần ưu tiên các dự án có công nghệ lõi, có trung tâm R&D, có cam kết đào tạo nhân lực, có tỷ lệ nội địa hóa rõ ràng và có khả năng kết nối với doanh nghiệp Việt Nam. Đồng thời, chính sách ưu đãi cần gắn với kết quả thực hiện cam kết, không chỉ dựa trên quy mô vốn hoặc số lượng lao động sử dụng.

Muốn hình thành nền sản xuất công nghiệp thế hệ mới, Việt Nam cần xây dựng các cụm ngành có chiều sâu. Ví dụ, trong lĩnh vực bán dẫn, không chỉ thu hút một vài dự án riêng lẻ, mà cần phát triển hệ sinh thái gồm thiết kế chip, đóng gói, kiểm định, vật liệu, thiết bị, phần mềm, đào tạo kỹ sư và trung tâm nghiên cứu. Trong lĩnh vực ô tô điện và năng lượng sạch, cần phát triển hệ sinh thái pin, linh kiện, phần mềm điều khiển, trạm sạc, tái chế và công nghiệp hỗ trợ. Trong lĩnh vực công nghệ sinh học, cần kết nối nghiên cứu, sản xuất, thử nghiệm, tiêu chuẩn chất lượng và thị trường.

Vai trò của doanh nghiệp Việt Nam trong quá trình này là rất quan trọng. Nếu doanh nghiệp nội địa chỉ đứng ngoài chuỗi cung ứng FDI, nền kinh tế sẽ khó nâng cấp thực chất. Ngược lại, nếu doanh nghiệp Việt Nam từng bước trở thành nhà cung ứng, đối tác công nghệ, đối tác nghiên cứu, đối tác logistics và đối tác dịch vụ của các tập đoàn FDI, năng lực công nghiệp quốc gia sẽ được nâng lên một tầm mới.

Vì vậy, trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, FDI phải được đặt trong quan hệ cộng sinh với kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia. Khu vực FDI cần trở thành động lực thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam trưởng thành, chứ không phải là khu vực phát triển biệt lập. Đây là điểm cốt lõi để Việt Nam vừa thu hút được nguồn lực quốc tế, vừa củng cố được nội lực quốc gia.

Từ thực tiễn thu hút FDI và tinh thần của Nghị quyết 10-NQ/TW, có thể thấy yêu cầu đặt ra cho Việt Nam không chỉ là tiếp tục mở rộng quy mô dòng vốn đầu tư nước ngoài, mà quan trọng hơn là nâng chuẩn chất lượng dòng vốn. Việt Nam cần trở thành điểm đến của các dự án FDI có công nghệ cao, quản trị hiện đại, khả năng lan tỏa mạnh, gắn kết với doanh nghiệp trong nước và đóng góp thực chất vào năng suất, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh và vị thế cạnh tranh quốc gia.

Tóm lại, Nghị quyết 10-NQ/TW: Nâng chuẩn FDI để nâng tầm nền kinh tế Việt Nam là định hướng chiến lược có ý nghĩa lớn trong giai đoạn phát triển mới. Dòng vốn FDI trong kỷ nguyên vươn mình không chỉ cần nhiều hơn, mà phải tốt hơn, xanh hơn, thông minh hơn, có tính lan tỏa cao hơn và gắn kết sâu hơn với doanh nghiệp trong nước. Khi FDI trở thành kênh truyền dẫn công nghệ, quản trị, nhân lực và tiêu chuẩn quốc tế, Việt Nam sẽ có thêm nguồn lực để xây dựng nền kinh tế tự chủ, hiện đại, cạnh tranh và có vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Saigon Ratings. [20/06/2026]

Theo Tạp chí điện tử Nhà đầu tư