(Ông): Phùng Xuân Minh. [ Chủ Tịch HĐQT PT Group & Saigon Ratings].
Sau gần bốn thập kỷ đổi mới, khu vực doanh nghiệp Việt Nam đã có bước phát triển mạnh mẽ cả về quy mô, chất lượng và mức độ hội nhập quốc tế. Từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào sản xuất nhỏ và thị trường nội địa, Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở lớn nhất thế giới với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu nhiều lần vượt quy mô GDP. Cùng với tiến trình hội nhập, cộng đồng doanh nghiệp không chỉ đóng vai trò tạo ra của cải vật chất mà còn là lực lượng tiên phong trong đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển kinh tế xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Trong bối cảnh đất nước đang bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, doanh nghiệp Việt Nam đứng trước những cơ hội phát triển chưa từng có, nhưng cũng phải đối mặt với yêu cầu đổi mới toàn diện về tư duy quản trị, năng lực công nghệ và khả năng hội nhập quốc tế. Những doanh nghiệp biết tận dụng thời cơ sẽ có điều kiện bứt phá mạnh mẽ, trong khi những doanh nghiệp chậm thích ứng sẽ ngày càng khó cạnh tranh trong môi trường kinh doanh toàn cầu.
1. Thích ứng và đón đầu xu hướng chủ động hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam
Việt Nam hiện là một trong số ít quốc gia tham gia mạng lưới các Hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng nhất thế giới. Các hiệp định như CPTPP, EVFTA, UKVFTA, RCEP cùng nhiều FTA song phương đã mở ra không gian phát triển rộng lớn cho doanh nghiệp trong nước, đồng thời tạo điều kiện tiếp cận hơn 60 nền kinh tế với quy mô chiếm phần lớn GDP toàn cầu.
Tuy nhiên, hội nhập quốc tế trong giai đoạn mới không còn đơn thuần là mở rộng thị trường xuất khẩu. Doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt với các yêu cầu ngày càng khắt khe về phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn môi trường, trách nhiệm xã hội, giảm phát thải carbon và quản trị doanh nghiệp theo thông lệ quốc tế.
Để thích ứng với bối cảnh đó, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “tham gia thị trường quốc tế” sang “chủ động dẫn dắt chuỗi giá trị”. Điều này đòi hỏi phải đầu tư mạnh hơn vào công nghệ, đổi mới sáng tạo, xây dựng thương hiệu, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và áp dụng các tiêu chuẩn quản trị hiện đại.
Song song với đó, quá trình chuyển đổi số cần được xem là nền tảng của hội nhập. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây và tự động hóa sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, giảm chi phí và tăng khả năng thích ứng với những biến động của thị trường toàn cầu.
Trong kỷ nguyên mới, doanh nghiệp không chỉ cần “mở cửa” ra thế giới mà còn phải đủ năng lực cạnh tranh trên chính sân chơi quốc tế.
2. Triển vọng hợp tác phát triển với hệ thống doanh nghiệp FDI
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tiếp tục là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Đến giữa năm 2026, vốn FDI đăng ký mới và điều chỉnh tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng cao, phản ánh niềm tin của các nhà đầu tư quốc tế đối với môi trường đầu tư Việt Nam.
Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu đang mở ra cơ hội để Việt Nam thu hút nhiều dự án công nghệ cao trong các lĩnh vực bán dẫn, điện tử, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, năng lượng sạch và công nghiệp hỗ trợ.
Đây là cơ hội rất lớn đối với doanh nghiệp trong nước. Nếu trước đây doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu cung cấp các dịch vụ đơn giản thì hiện nay nhiều doanh nghiệp đã từng bước tham gia vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia với vai trò là nhà cung cấp linh kiện, dịch vụ kỹ thuật, logistics và giải pháp công nghệ.
Tuy nhiên, để tận dụng tốt cơ hội này, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực quản trị chất lượng, kiểm soát quy trình sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường, lao động và quản trị doanh nghiệp.
Đặc biệt, cần hình thành các liên minh sản xuất giữa doanh nghiệp trong nước nhằm nâng cao năng lực cung ứng, chia sẻ công nghệ và tăng tỷ lệ nội địa hóa. Khi doanh nghiệp Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, giá trị gia tăng giữ lại trong nền kinh tế sẽ cao hơn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
3. Triển vọng tham gia cạnh tranh và phát triển trong chuỗi giá trị toàn cầu
Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt, lợi thế về chi phí lao động thấp không còn là yếu tố quyết định. Giá trị của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng phụ thuộc vào năng lực nghiên cứu phát triển, đổi mới công nghệ, thiết kế sản phẩm, quản trị dữ liệu và xây dựng thương hiệu.
Đây là thời điểm doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển từ mô hình gia công sang mô hình tạo ra giá trị gia tăng cao hơn.
Muốn làm được điều đó, doanh nghiệp phải đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, tự động hóa, robot công nghiệp và sản xuất thông minh sẽ giúp nâng cao năng suất lao động và giảm sự phụ thuộc vào các lợi thế truyền thống.
Bên cạnh đó, yêu cầu phát triển xanh đang tạo ra những chuẩn mực cạnh tranh mới. Các doanh nghiệp tiên phong trong giảm phát thải, sử dụng năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và sản xuất sạch hơn sẽ có nhiều lợi thế trong việc tiếp cận các thị trường cao cấp cũng như thu hút các quỹ đầu tư quốc tế.
Không chỉ cạnh tranh về giá, doanh nghiệp Việt Nam cần cạnh tranh bằng chất lượng, công nghệ, thương hiệu và uy tín.
4. Vị trí, vai trò và trách nhiệm của doanh nghiệp dân tộc trong kỷ nguyên vươn mình của quốc gia
Trong mọi giai đoạn phát triển của đất nước, doanh nghiệp luôn là lực lượng quan trọng tạo ra tăng trưởng kinh tế, việc làm và nguồn thu ngân sách. Tuy nhiên, trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, vai trò của doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở mục tiêu kinh doanh mà còn gắn với sứ mệnh góp phần xây dựng một nền kinh tế độc lập, tự chủ và có sức cạnh tranh cao.
Doanh nghiệp dân tộc cần trở thành lực lượng tiên phong trong đổi mới sáng tạo, phát triển khoa học công nghệ, xây dựng thương hiệu Việt Nam trên thị trường quốc tế và nâng cao vị thế của nền kinh tế quốc gia.
Điều đó đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng chiến lược phát triển dài hạn, lấy quản trị hiện đại, đạo đức kinh doanh, minh bạch tài chính và trách nhiệm xã hội làm nền tảng. Đồng thời, cần tích cực tham gia các chương trình chuyển đổi số quốc gia, chuyển đổi xanh, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào năm 2045, cộng đồng doanh nghiệp sẽ là lực lượng trực tiếp hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước. Mỗi doanh nghiệp không chỉ là một chủ thể kinh tế mà còn là một “đại sứ” của thương hiệu quốc gia, góp phần nâng cao uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.
Có thể khẳng định rằng, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc đang mở ra một không gian phát triển mới cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam. Cơ hội sẽ ngày càng lớn hơn cùng với quá trình hội nhập sâu rộng, phát triển khoa học công nghệ và cải cách thể chế. Tuy nhiên, cơ hội chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi doanh nghiệp chủ động đổi mới tư duy, nâng cao năng lực quản trị, đầu tư cho công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng những giá trị bền vững. Với bản lĩnh, khát vọng và tinh thần sáng tạo, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành lực lượng nòng cốt đưa nền kinh tế phát triển nhanh, bền vững và góp phần hiện thực hóa khát vọng xây dựng một Việt Nam hùng cường trong kỷ nguyên mới.
Saigon Ratings. [23/07/2026]
