Ông: Phùng Xuân Minh – Chủ tịch HĐQT Phát Thịnh Group & Saigon Ratings.
Bước vào những tháng cuối năm 2026, yêu cầu hoạt động của thị trường tài chính Việt Nam, là phải đồng thời đáp ứng nhu cầu nguồn vốn rất lớn cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô.
Chính phủ đặt kịch bản tăng trưởng khoảng 11,7% trong 6 tháng cuối năm để hướng tới mục tiêu GDP cả năm từ 10% trở lên. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, chỉ số CPI bình quân trong 7 tháng năm 2026, đã tăng khoảng 4,39% và lạm phát cơ bản tăng khoảng 4,19%, cho thấy dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ không còn quá rộng. Dòng vốn vì vậy có thể tiếp tục mở rộng, nhưng sẽ được phân bổ thận trọng hơn theo chất lượng tín dụng, khả năng tạo dòng tiền và mức độ minh bạch của từng chủ thể hoạt động kinh doanh trên thị trường
1. Thị trường tín dụng: Tăng trưởng phải đi cùng kiểm soát rủi ro
Thách thức lớn nhất của thị trường tín dụng cuối năm 2026, là cân bằng giữa tốc độ tăng trưởng và chất lượng tài sản. Đến ngày 29/7/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống ngân hàng đã vượt mốc 20,15 triệu tỷ đồng, tăng 8,38% so với cuối năm 2025. Trong thời gian các tháng còn lại của năm 2026, áp lực cung ứng vốn cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh và các động lực tăng trưởng vẫn ở mức cao. Nếu tiếp tục duy trì chính sách tín dụng tăng quá nhanh trong thời gian ngắn, hệ thống ngân hàng có thể chịu sức ép lớn hơn về thanh khoản, chi phí huy động và năng lực kiểm soát rủi ro.
Một thách thức khác, là sự chênh lệch giữa kỳ hạn huy động và kỳ hạn cho vay của toàn hệ thống ngân hàng hiện nay. Nhu cầu nguồn vốn trung và dài hạn phục vụ cho nhu cầu đầu tư phát triển kết cấu hệ thống hạ tầng, công nghệ, bất động sản và các dự án trọng điểm của quốc gia ngày càng lớn, trong khi phần đáng kể nguồn huy động của ngân hàng vẫn có kỳ hạn ngắn. Việc mở rộng tín dụng đối với các dự án có chu kỳ hoàn vốn dài có thể làm gia tăng rủi ro thanh khoản và rủi ro tái định giá lãi suất.
Vì vậy, chất lượng tín dụng cũng cần được tiếp tục theo dõi, giám sát chặt chẽ trong các tháng còn lại của năm 2026 và cả trong năm 2027. Nhiều doanh nghiệp trên thị trường vẫn chịu áp lực rất lớn về chi phí đầu vào sản xuất, thị trường tiêu thụ và trách nhiệm thực hiện các nghĩa nợ đến hạn. Do đó, tăng trưởng dư nợ của toàn hệ thống ngân hàng, phải đi cùng việc kiểm soát nợ nhóm 2, nợ tái cơ cấu, mức trích lập dự phòng, tỷ lệ bao phủ nợ xấu và mức độ tập trung tín dụng vào những khách hàng có đòn bẩy tài chính cao.
Về triển vọng, tín dụng ngân hàng được dự báo có nhiều khả năng tiếp tục tăng trong những tháng cuối năm 2026, nhờ định hướng điều hành chủ động, linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước. Dòng vốn dự kiến tiếp tục được ưu tiên cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu, công nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp nhỏ và vừa, đầu tư phát triển hạ tầng thiết yếu và phát triển nhà ở xã hội.
Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng sẽ mang tính chọn lọc rõ hơn. Các ngân hàng có nền tảng vốn tốt, thanh khoản ổn định, tỷ lệ dự phòng cao và năng lực thẩm định hiệu quả sẽ có nhiều lợi thế cạnh tranh. Lãi suất cho vay có thể tiếp tục được hỗ trợ tại một số lĩnh vực ưu tiên, nhưng khó giảm sâu trên diện rộng do áp lực lạm phát, tỷ giá và chi phí vốn. Nhận định này là phù hợp với định hướng chính sách quản lý của Ngân hàng Nhà nước trong ngắn và trung hạn về ổn định thanh khoản thị trường, chú trọng kiểm soát lạm phát và phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ với chính sách tài khóa quốc gia.
2. Thị trường chứng khoán: Cơ hội nâng hạng đi cùng sự phân hóa
Đối với thị trường chứng khoán, thách thức lớn nhất là cân bằng giữa kỳ vọng nâng hạng, định giá cổ phiếu và chất lượng tăng trưởng lợi nhuận của các doanh nghiệp trong ngành. Khi những kỳ vọng tích cực đã phản ánh một phần vào giá, thị trường chứng khoán có thể biến động mạnh trước các thông tin về lãi suất, tỷ giá, kết quả kinh doanh, dòng vốn nước ngoài và triển vọng kinh tế thế giới.
Rủi ro thị trường chứng khoán cũng có thể gia tăng nếu dòng tiền và dư nợ ký quỹ tập trung quá mức vào một số nhóm cổ phiếu. Do đó, diễn biến của chỉ số chung của thị trường chứng khoán chưa đủ để phản ánh đầy đủ chất lượng thị trường. Nhà đầu tư cần quan tâm nhiều hơn đến độ rộng tăng giá, khả năng thanh khoản thực chất, chất lượng lợi nhuận và khả năng tạo dòng tiền của các doanh nghiệp niêm yết.
Chất lượng công bố thông tin và quản trị doanh nghiệp tiếp tục là yêu cầu quan trọng của thị trường chứng khoán trong trung và dài hạn. Nhà đầu tư tổ chức quốc tế không chỉ quan tâm đến quy mô vốn hóa mà còn đánh giá thanh khoản, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, mức độ tự do chuyển nhượng, chất lượng dữ liệu và khả năng tiếp cận thị trường. Những doanh nghiệp hoạt động trên thị trường chứng khoán thực hiện công bố thông tin chậm, có giao dịch bên liên quan phức tạp hoặc chất lượng lợi nhuận thấp sẽ khó hưởng lợi đầy đủ từ quá trình nâng hạng thị trường chứng khoán trong thời gian tới.
Động lực nổi bật nhất trong những tháng cuối năm 2026, là việc FTSE Russell xác nhận chuyển Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ phiên mở cửa ngày 21/9/2026. Đây là bước tiến quan trọng đối với vị thế của thị trường vốn Việt Nam, đồng thời có thể hỗ trợ thu hút thêm nhà đầu tư tổ chức quốc tế và thúc đẩy quá trình chuẩn hóa hạ tầng giao dịch.
Tuy nhiên, nâng hạng thị trường chứng khoán không đồng nghĩa là các dòng vốn quốc tế sẽ được giải ngân ngay lập tức hoặc tất cả cổ phiếu đều được hưởng lợi. Khả năng thu hút các dòng vốn trên thị trường thực tế còn phụ thuộc vào tiêu chí lựa chọn của từng bộ chỉ số, thanh khoản, tỷ lệ sở hữu nước ngoài còn lại, quy mô vốn hóa tự do chuyển nhượng và chất lượng quản trị của từng doanh nghiệp niêm yết.
Trong kịch bản tích cực, tăng trưởng kinh tế, giải ngân đầu tư công, kết quả kinh doanh doanh nghiệp và sự kiện nâng hạng sẽ hỗ trợ thị trường chứng khoán Việt Nam tiếp tục phát huy vai trò là kênh huy động vốn trong trung và dài hạn. Dù vậy, diễn biến thị trường cuối năm 2026, có thể sẽ phân hóa mạnh. Cổ phiếu của doanh nghiệp có bảng cân đối lành mạnh, dòng tiền tốt, quản trị minh bạch và triển vọng lợi nhuận bền vững sẽ được ưu tiên hơn những doanh nghiệp tăng trưởng chủ yếu dựa vào đòn bẩy tài chính.
3. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp: Phục hồi theo hướng chọn lọc
Thị trường trái phiếu doanh nghiệp trong các tháng cuối năm 2026, tiếp tục đối mặt với ba thách thức chính gồm áp lực đáo hạn, chi phí tái cấp vốn và mức độ tập trung cao. Dữ liệu cập nhật thị trường của Saigon Ratings, tại thời điểm 1 tháng 8 năm 2026 cho thấy, tổng giá trị trái phiếu đang lưu hành đạt khoảng 1.487 nghìn tỷ đồng, tương đương 10,9% GDP danh nghĩa gần nhất; đồng thời lượng giá trị trái phiếu đáo hạn trong các tháng cuối năm 2026 và 6 tháng đầu năm 2027, ước tính là khoảng 242 nghìn tỷ đồng.
Riêng trong tháng 7 năm 2026, giá trị phát hành mới đạt khoảng 26 nghìn tỷ đồng, giảm 80% so với tháng trước. Ngân hàng chiếm 79% và bất động sản chiếm 11% tổng giá trị phát hành. Cơ cấu này cho thấy, khả năng tiếp cận thị trường vẫn tập trung chủ yếu ở nhóm ngân hàng và một số doanh nghiệp bất động sản có quy mô hoạt động kinh doanh lớn, hồ sơ tài chính tốt, có nguồn lực quỹ đất và uy tín thương hiệu trên thị trường cao.
Đồng thời, chi phí huy động vốn trên thị trường trái phiếu trong thời gian tới tiếp tục phân hóa theo chất lượng tín dụng. Coupon bình quân của trái phiếu ngân hàng trong tháng 7 ở mức khoảng 8,7%/năm, trong khi trái phiếu bất động sản ở mức khoảng 12,5%/năm. Doanh nghiệp có dòng tiền yếu, đòn bẩy cao hoặc phụ thuộc nhiều vào hoạt động phát hành mới sẽ phải trả mức bù rủi ro lớn hơn.
Saigon Ratings ghi nhận tỷ lệ chậm trả hằng năm ở mức khoảng 0,29%. Tuy nhiên, đây là chỉ tiêu được tính theo phương pháp riêng của Saigon Rtaings và không đồng nghĩa rủi ro tái cấp vốn đã được loại bỏ. Áp lực thực tế còn phụ thuộc vào lịch trình đáo hạn nợ, lượng tiền mặt, dòng tiền hoạt động, khả năng bán tài sản và khả năng tiếp cận các nguồn vốn tài trợ thay thế của từng doanh nghiệp trên thị trường
Triển vọng thị trường vẫn có cơ sở cải thiện nhờ nhu cầu vốn trung và dài hạn lớn, cùng với khung pháp lý ngày càng hoàn thiện và minh bạch hơn. Nghị định số 200/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định doanh nghiệp phát hành trái phiếu theo nguyên tắc tự vay, tự trả, tự chịu trách nhiệm; phải sử dụng vốn đúng mục đích, theo dõi riêng nguồn vốn huy động và thanh toán đầy đủ, đúng hạn gốc, lãi trái phiếu.
Trong những tháng cuối năm 2026, hoạt động phát hành trái phiếu trên thị trường được dự báo tiếp tục phục hồi theo hướng chọn lọc. Hệ thống ngân hàng có thể tiếp tục duy trì vai trò chủ đạo nhằm bổ sung vốn cấp 2 và kéo dài kỳ hạn nguồn vốn. Các doanh nghiệp bất động sản có pháp lý đầu tư dự án rõ ràng, dòng tiền bán hàng tốt và tài sản bảo đảm minh bạch vẫn có khả năng tiếp cận nhà đầu tư trái phiếu và khả năng đa dạng hóa huy động vốn trên thị trường.
Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao, dòng tiền yếu hoặc lịch sử chậm trả sẽ phải chịu chi phí huy động vốn cao hơn và điều kiện phát hành chặt chẽ hơn. Các Trái chủ trên thị trường ngày càng chú trọng hơn về thông tin Xếp hạng tín nhiệm tổ chức phát hành và trái phiếu, nguồn tiền trả nợ, tài sản bảo đảm, điều khoản bảo vệ trái chủ và cơ chế kiểm soát dòng tiền của các doanh nghiệp.
Nhận định chung, triển vọng thị trường tài chính Việt Nam cuối năm 2026 vẫn tích cực nhưng có sự phân hóa rõ rệt. Trọng tâm của giai đoạn tới không chỉ là tăng quy mô tín dụng, vốn hóa thị trường hay giá trị phát hành trái phiếu, mà còn phải chú trọng nâng cao chất lượng vốn, cải thiện tính minh bạch thông tin và bảo đảm khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính đầy đủ và đúng hạn của các tổ chức phát hành trên thị trường.
Đây sẽ là nền tảng quyết định tính bền vững của hệ thống tài chính, đồng thời nâng cao khả năng huy động các nguồn lực trung và dài hạn cho quá trình phát triển kinh tế Việt Nam, trong giai đoạn 2026 – 2030 và tầm nhìn phát triển quốc gia đến năm 2045, trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Saigon Ratings. [22/08/2026]

