TOÀN CẢNH THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH 6 THÁNG ĐẦU NĂM 2026 VÀ DỰ BÁO TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN

Ông: Phùng Xuân Minh – Chủ tịch HĐQT Phát Thịnh Group & Saigon Ratings.

Trong 6 tháng đầu năm 2026, thị trường tài chính Việt Nam vận động trong bối cảnh nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng cao, nhưng áp lực lạm phát và nhu cầu vốn tiếp tục xu hướng gia tăng. Tăng trưởng GDP là khá tích cực với khoảng 8,18%, cao hơn mức tăng 7,63% của cùng kỳ năm 2025; chỉ số giá tiêu dùng bình quân tăng 4,38% và lạm phát cơ bản tăng 4,12%.

Kết quả tăng trưởng kinh tế quốc gia trong 6 tháng đầu năm 2026, đã tạo nền tảng tích cực cho các hoạt động thị trường tài chính; đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cấp bách, là cần phải tiếp tục chú trọng thực hiện các chính sách cân bằng hơn nữa giữa hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, ổn định tỷ giá thị trường, kiểm soát chặt chẽ lạm phát và bảo đảm an toàn tài chính cho toàn hệ thống ngân hàng.

Phần 1: Toàn cảnh thị trường tài chính Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026

1. Hệ thống ngân hàng tiếp tục giữ vai trò cung ứng vốn chủ đạo

Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, đến ngày 29/6/2026, tổng dư nợ tín dụng của toàn hệ thống đạt khoảng 20,03 triệu tỷ đồng, tăng 7,73% so với thời điểm cuối năm 2025. Trong nửa đầu năm 2026, hệ thống ngân hàng đã bổ sung thêm khoảng 1,4 triệu tỷ đồng vốn cho nền kinh tế. Dòng vốn tín dụng tiếp tục được định hướng ưu tiên cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh; đặc biệt là các lĩnh vực ưu tiên của nền kinh tế như doanh nghiệp nhỏ và vừa, nông nghiệp, nông thôn và các động lực tăng trưởng quan trọng.

Quy mô tín dụng tiếp tục cho thấy, vai trò chủ đạo của hệ thống ngân hàng trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng tín dụng đang cao hơn tốc độ tăng huy động vốn. Theo số liệu thống kê của Saigon Ratings, tại thời điểm 26/6/2026, tổng mức tín dụng tăng khoảng 7,41%, trong khi huy động vốn của các tổ chức tín dụng chỉ tăng hơn 5,02% so với cuối năm 2025. Khoảng cách này tạo áp lực lên chi phí vốn, thanh khoản và khả năng cân đối kỳ hạn, nhất là trong điều kiện nhu cầu vay trung và dài hạn cho đầu tư phát triển hạ tầng, bất động sản, công nghệ và các dự án quy mô lớn của quốc gia được dự báo tiếp tục xu hướng gia tăng trong trung và dài hạn.

Đáng lưu ý là, chất lượng tài sản ngân hàng vẫn là vấn đề quan trọng cần được tiếp tục chú trọng theo dõi sát. Đến cuối tháng 6/2026, tỷ lệ nợ xấu nội bảng của toàn hệ thống ngân hàng ở mức khoảng 3,31%, giảm so với mức 3,44% cuối năm 2025. Nếu loại trừ 05 ngân hàng đang được kiểm soát đặc biệt, tỷ lệ nợ xấu nội bảng chỉ còn khoảng 1,51%. Mặc dù tỷ lệ nợ xấu có giảm, nhưng số dư nợ xấu tuyệt đối của toàn hệ thống vẫn gia tăng cùng với quá trình mở rộng tín dụng. Điều này cho thấy, chất lượng tài sản và năng lực xử lý nợ có sự phân hóa đáng kể giữa các tổ chức tín dụng.

Do vậy, việc đánh giá mức độ an toàn của hệ thống ngân hàng không nên chỉ dựa trên tỷ lệ nợ xấu công bố, mà cần được xem xét đồng thời các dữ liệu về số dư nợ xấu, nợ nhóm 2, nợ tái cơ cấu, tỷ lệ bao phủ nợ xấu, chi phí dự phòng và mức độ tập trung tín dụng vào các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro của toàn hệ thống ngân hàng.

Trong 6 tháng đầu năm 2026, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục giữ nguyên các mức lãi suất điều hành; đồng thời sử dụng nghiệp vụ thị trường mở, hoán đổi ngoại tệ và các công cụ điều tiết để hỗ trợ tính thanh khoản cho thị trường. Số liệu thống kê của Saigon Ratings cho thấy, tại thời điểm 30/6/2026, tỷ giá liên ngân hàng ở mức khoảng 26.308 đồng/USD, chỉ tăng 0,07% so với cuối năm 2025. Kết quả này phản ánh định hướng điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, phối hợp giữa ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế hiệu quả của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Tuy nhiên, chúng tôi nhận định, dư địa giảm sâu lãi suất trong thời gian tới không còn lớn khi lạm phát bình quân ở mức tương đối cao, tín dụng tăng nhanh hơn huy động và nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục xu hướng mở rộng trong trung và dài hạn. Đây sẽ là bài toán hết sức quan trọng của Ngân hàng Nhà nước, đối với hoạt động điều hành tiền tệ quốc gia trong các tháng còn lại cuối năm 2026.

2. Thị trường chứng khoán mở rộng về quy mô

Thị trường chứng khoán Việt Nam tiếp tục xu hướng mở rộng trong nửa đầu năm 2026. Tại thời điểm 30/6/2026, VN-Index đạt 1.860,01 điểm, tăng 4,23% so với cuối năm 2025. Vốn hóa thị trường cổ phiếu đã đạt khoảng 10.572,8 nghìn tỷ đồng, tăng 6% so với cùng kỳ năm 2025. Giá trị giao dịch bình quân trong 6 tháng đầu năm 2026, đạt khoảng 29.314,7 tỷ đồng mỗi phiên, tương đương mức bình quân của năm 2025.

Mặc dù chỉ số và quy mô vốn hóa tăng, nhưng thanh khoản có dấu hiệu chậm lại vào cuối quý II. Riêng trong tháng 6, giá trị giao dịch bình quân chỉ đạt khoảng 19.982 tỷ đồng mỗi phiên, giảm 23,7% so với tháng trước. Diễn biến này cho thấy, mức tăng của chỉ số chưa hoàn toàn đồng nghĩa với việc dòng tiền được lan tỏa đồng đều trên toàn thị trường chứng khoán Việt Nam. Chất lượng tăng trưởng vì vậy cần được đánh giá thêm thông qua độ rộng thị trường, cơ cấu giao dịch và mức độ tập trung vào nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn.

Theo số liệu thống kê của Saigon Ratings, đến cuối tháng 6/2026, thị trường chứng khoán Việt Nam đã có 725 cổ phiếu và chứng chỉ quỹ niêm yết, cùng 825 cổ phiếu đăng ký giao dịch trên UPCoM. Tổng giá trị niêm yết và đăng ký giao dịch đạt khoảng 2.847 nghìn tỷ đồng. Đến cuối tháng 5 năm 2026, số lượng tài khoản chứng khoán đạt khoảng 13,16 triệu tài khoản, tăng gần 11% so với cuối năm 2025.

Tổng mức huy động vốn qua thị trường chứng khoán trong 6 tháng đầu năm 2026, chưa bao gồm trái phiếu doanh nghiệp phát hành riêng lẻ, đạt khoảng 173.753 tỷ đồng, tăng 45,8% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này cho thấy, thị trường chứng khoán đang từng bước nâng cao vai trò cung ứng vốn trực tiếp cho nền kinh tế, dù tỷ trọng vốn trung và dài hạn vẫn còn thấp so với nguồn vốn tín dụng ngân hàng.

Về hạ tầng công nghệ, hệ thống KRX đã chính thức được đưa vào vận hành từ ngày 5/5/2025. Vì vậy, trọng tâm trong năm 2026 không còn là chuẩn bị đưa hệ thống vào hoạt động, mà là khai thác hiệu quả nền tảng mới, nâng cao chất lượng dữ liệu, tăng năng lực giám sát và từng bước hoàn thiện cơ chế thanh toán, bù trừ theo thông lệ quốc tế.

Một dấu mốc quan trọng khác là ngày 7/4/2026, FTSE Russell xác nhận nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam, từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ phiên mở cửa ngày 21/9/2026. Việc nâng hạng được dự báo là thị trường chứng khoán Việt Nam có thể mở rộng khả năng tiếp cận dòng vốn quốc tế, nhưng quy mô vốn thực tế còn phụ thuộc vào một số yếu tố quan trọng khác như: Tính thanh khoản thị trường, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, quy mô vốn hóa tự do chuyển nhượng và chất lượng công bố thông tin của từng doanh nghiệp đang niêm yết.

3. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp phục hồi nhưng phân hóa mạnh

Theo dữ liệu của Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA), tổng giá trị trái phiếu doanh nghiệp phát hành trong 6 tháng đầu năm 2026, đạt khoảng 212.748 tỷ đồng. Trong đó, hình thức phát hành riêng lẻ đạt 187.915 tỷ đồng, chiếm 88,3% tổng giá trị phát hành và hình thức phát hành ra công chúng đạt 24.833 tỷ đồng, chiếm 11,7% tổng giá trị phát hành. Điều này cho thấy, phát hành trái phiếu riêng lẻ vì vậy vẫn là hình thức huy động vốn chủ đạo trên thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.

Cơ cấu phát hành trái phiếu doanh nghiệp tiếp tục tập trung cao vào hai nhóm ngành chính là ngân hàng và bất động sản. Trong đó, nhóm ngân hàng chiếm khoảng 50% và bất động sản chiếm khoảng 40% giá trị phát hành riêng lẻ. Sự tập trung này phản ánh nhu cầu bổ sung vốn cấp 2, kéo dài kỳ hạn nguồn vốn của các ngân hàng, cũng như nhu cầu tái cấp vốn và triển khai đầu tư phát triển các dự án của các doanh nghiệp bất động sản trong thời gian qua.

Theo Thông tin Báo cáo thị trường quý II/2026 của SaigonRatings, tổng dư nợ trái phiếu doanh nghiệp lưu hành đạt khoảng 1.478 nghìn tỷ đồng, tương đương với khoảng 10,9% giá trị GDP danh nghĩa quốc gia gần nhất. Quy mô này cho thấy thị trường trái phiếu doanh nghiệp đã trở thành một bộ phận quan trọng của hệ thống tài chính Việt Nam, nhưng vẫn còn nhỏ hơn nhiều so với dư nợ tín dụng ngân hàng.

Chi phí huy động vốn tiếp tục phân hóa theo chất lượng tín dụng. Trong quý II năm 2026, lãi suất coupon bình quân của trái phiếu ngân hàng ở mức khoảng 8,5%/năm, trong khi trái phiếu bất động sản ở mức khoảng 11,5%/năm. Mặt bằng lãi suất này phản ánh yêu cầu bù đắp rủi ro cao hơn của nhà đầu tư đối với các doanh nghiệp có dòng tiền yếu, đòn bẩy tài chính lớn hoặc phụ thuộc nhiều vào hoạt động tái cấp vốn.

Áp lực đáo hạn tiếp tục là thách thức trọng yếu của thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Theo dữ liệu thống kê của VBMA, tại thời điểm kết thúc tháng 6 năm 2026, có khoảng 116.329 tỷ đồng trái phiếu doanh nghiệp dự kiến sẽ đáo hạn trong 6 tháng cuối năm 2026. Vì vậy, khả năng thực hiện các nghĩa vụ nợ đến hạn đầy đủ, đúng hạn của các tổ chức phát hành trên thị trường cần phải được phân tích, đánh giá dựa trên dòng tiền hoạt động kinh doanh, lượng tiền mặt, hạn mức tín dụng chưa sử dụng, tiến độ pháp lý dự án và khả năng phát hành mới, thay vì chỉ dựa vào giá trị tài sản bảo đảm.

Khung pháp lý của thị trường trái phiếu doanh nghiệp cũng được hoàn thiện với Nghị định số 200/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 5/6/2026. Chính sách mới nhấn mạnh quy định nguyên tắc doanh nghiệp tự vay, tự trả, tự chịu trách nhiệm, sử dụng vốn đúng mục đích, theo dõi riêng nguồn vốn huy động và chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực, đầy đủ của thông tin công bố trong suốt kỳ phát hành trái phiếu.

Tuy nhiên, trong phạm vi dữ liệu công khai được tổng hợp, hiện nay vẫn chưa có một tỷ lệ hợp nhất phản ánh đầy đủ số doanh nghiệp và số lô trái phiếu đã được Xếp hạng tín nhiệm trên toàn thị trường. Đây là khoảng trống về thông tin dữ liệu của thị trường cần tiếp tục hoàn thiện. Trong bối cảnh thị trường trái phiếu doanh nghiệp ngày càng được chú trọng tới hồ sơ chất lượng tín dụng của doanh nghiệp, vai trò xếp hạng tín nhiệm độc lập, kiểm soát dòng tiền và minh bạch tài sản bảo đảm. Những yếu tố này, có vai trò và ý nghĩa hết sức quan trọng trong việc tạo dựng, duy trì niềm tin thị trường và đảm bảo định hướng phát triển thị trường trái phiếu bền vững trong trung và dài hạn.

4. Bức tranh chung của thị trường tài chính Việt Nam hiện nay

Nhìn tổng thể, thị trường tài chính Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 tiếp tục mở rộng về quy mô, nhưng chất lượng tăng trưởng chưa đồng đều. Hệ thống ngân hàng vẫn là kênh dẫn vốn chủ lực của nền kinh tế, song đang chịu áp lực về cân đối nguồn vốn và chất lượng tài sản. Thị trường chứng khoán đạt bước tiến đáng kể về quy mô, hạ tầng và nâng hạng, nhưng tính lan tỏa của dòng tiền cần tiếp tục được củng cố.

Trong khi đó, thị trường trái phiếu doanh nghiệp tiếp tục xu hướng phục hồi và từng bước phát triển ổn định theo hướng chọn lọc, với sự phân hóa ngày càng rõ theo chất lượng tín dụng của tổ chức phát hành. Năng lực tạo dòng tiền, khả năng trả nợ, mức độ minh bạch và chất lượng quản trị sẽ là những yếu tố quyết định khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp, đồng thời tạo nền tảng cho việc đánh giá triển vọng phát triển của thị trường tài chính Việt Nam trong 6 tháng cuối năm 2026.

PHẦN 2: Khó khăn, thách thức và triển vọng cuối năm 2026

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *