PHẦN 3: TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN NGÀNH Ô TÔ TẠI VIỆT NAM TRONG NGẮN VÀ TRUNG HẠN.

(Ông): Phùng Xuân Minh, [Chủ tịch HĐQT Phát Thịnh Group & Saigon Ratings].

Sau giai đoạn phục hồi mạnh trong năm 2025 và 6 tháng đầu năm 2026, ngành ô tô Việt Nam đang đứng trước cơ hội bước vào chu kỳ phát triển mới. Động lực tăng trưởng không chỉ đến từ nhu cầu mua xe cá nhân mà còn được thúc đẩy bởi đô thị hóa, vận tải hành khách, đầu tư sản xuất, chuyển đổi xanh và sự phát triển nhanh của xe điện.

Tuy nhiên, triển vọng của ngành không thể chỉ đánh giá qua doanh số. Khả năng phát triển bền vững còn phụ thuộc vào hiệu quả sử dụng công suất nhà máy, mức độ nội địa hóa, năng lực công nghiệp hỗ trợ, hạ tầng sạc, chính sách thuế và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực. Theo đó, triển vọng ngành ô tô Việt Nam trong ngắn và trung hạn được xem xét trên ba phương diện: năng lực sản xuất, chuyển đổi xanh và vai trò của VinFast.

1. Năng lực sản xuất ô tô trong nước tiếp tục được mở rộng

Việt Nam đang hình thành hệ thống sản xuất và lắp ráp ô tô ngày càng đa dạng, với sự tham gia của doanh nghiệp trong nước và nhiều tập đoàn quốc tế. Bên cạnh các cơ sở của Toyota, Hyundai Thành Công, Thaco, Ford, Honda và Mitsubishi, thị trường còn xuất hiện các dự án mới về xe điện, xe hybrid và xe thương hiệu châu Âu.

VinFast tiếp tục mở rộng năng lực sản xuất. Nhà máy tại Hà Tĩnh đi vào hoạt động từ tháng 6/2025, có công suất thiết kế ban đầu khoảng 200.000 xe mỗi năm, tập trung vào xe điện đô thị, xe gia đình và phương tiện vận tải hành khách. Cùng với tổ hợp tại Hải Phòng, doanh nghiệp đang xây dựng hệ thống sản xuất xe điện quy mô lớn tại Việt Nam.

Nhà máy Skoda – Thành Công tại Quảng Ninh có công suất thiết kế khoảng 120.000 xe mỗi năm, mở rộng khả năng lắp ráp xe thương hiệu châu Âu. Toyota Việt Nam cũng dự kiến đầu tư khoảng 360 triệu USD để hiện đại hóa nhà máy và xây dựng dây chuyền sản xuất mẫu xe hybrid đầu tiên tại Việt Nam.

Các dự án này cho thấy Việt Nam đang chuyển từ thị trường chủ yếu tiêu thụ và lắp ráp xe động cơ đốt trong sang cơ sở sản xuất đa công nghệ. Trong ngắn hạn, mở rộng sản xuất giúp doanh nghiệp chủ động nguồn cung và đáp ứng tốt hơn nhu cầu trong nước. Về trung hạn, năng lực mới có thể hỗ trợ Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới cung ứng ô tô Đông Nam Á.

Tuy nhiên, công suất thiết kế không đồng nghĩa với sản lượng thực tế. Hiệu quả dự án phụ thuộc vào sức mua, khả năng xuất khẩu và tỷ lệ sử dụng nhà máy. Nếu doanh nghiệp đồng loạt mở rộng trong khi nhu cầu tăng chậm, ngành có thể đối mặt với tình trạng dư thừa công suất.

Tỷ lệ nội địa hóa cũng là vấn đề then chốt. Nếu pin, linh kiện điện tử, chip bán dẫn, mô-tơ điện và hệ thống điều khiển vẫn chủ yếu nhập khẩu, giá trị gia tăng giữ lại trong nước sẽ hạn chế. Vì vậy, triển vọng ngành còn phụ thuộc vào khả năng phát triển mạng lưới doanh nghiệp cung ứng linh kiện có trình độ công nghệ cao.

2. Chuyển đổi xanh trở thành động lực phát triển dài hạn

Chuyển đổi xanh đang làm thay đổi căn bản cơ cấu thị trường ô tô Việt Nam. Theo dữ liệu tổng hợp, xe điện chiếm gần 40% doanh số ô tô mới trong năm 2025. Trong 6 tháng đầu năm 2026, VinFast bàn giao 115.916 ô tô điện, trong khi doanh số xe hybrid thuộc phạm vi thống kê của VAMA đạt 10.865 xe, tăng khoảng 83% so với cùng kỳ.

Kết quả này cho thấy người tiêu dùng đã bắt đầu chấp nhận nhiều loại hình phương tiện điện hóa. Xe thuần điện phát triển nhanh nhờ chi phí năng lượng thấp, ưu đãi lệ phí trước bạ và danh mục sản phẩm đa dạng. Hybrid là lựa chọn chuyển tiếp phù hợp với khách hàng thường xuyên đi xa hoặc chưa có điều kiện lắp đặt bộ sạc tại nhà.

Trong ngắn hạn, chuyển đổi xanh tiếp tục được hỗ trợ bởi chính sách. Ô tô điện chạy pin được hưởng lệ phí trước bạ lần đầu bằng 0% đến hết ngày 28/2/2027. Thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xe điện chạy pin từ chín chỗ trở xuống thấp hơn đáng kể so với xe động cơ đốt trong. Một số dòng hybrid đủ điều kiện cũng được áp dụng mức thuế bằng 70% mức thuế của xe xăng cùng loại.

Các chính sách trên giúp giảm chi phí ban đầu cho người mua và khuyến khích doanh nghiệp phát triển sản phẩm. Tuy nhiên, khi ưu đãi hết hiệu lực hoặc được điều chỉnh, thị trường sẽ phải cạnh tranh nhiều hơn bằng giá thành, độ bền pin, chất lượng dịch vụ, chế độ bảo hành, giá trị bán lại và tổng chi phí sở hữu.

Trong trung hạn, triển vọng điện hóa phụ thuộc lớn vào hạ tầng sạc. Việt Nam cần mở rộng trạm sạc tại khu dân cư, chung cư, trung tâm thương mại, bãi đỗ xe, trạm dừng nghỉ và các tuyến giao thông liên tỉnh. Việc chuẩn hóa đầu sạc, phương thức thanh toán và khả năng sử dụng chung giữa các thương hiệu cũng cần được thúc đẩy để nâng cao sự thuận tiện cho người dùng.

Ngành ô tô đồng thời phải xây dựng quy trình quản lý vòng đời pin, thu hồi, tái sử dụng và tái chế. Khi số lượng xe điện tăng nhanh, xử lý pin sau sử dụng sẽ trở thành vấn đề quan trọng về môi trường, kinh tế và an toàn. Phát triển công nghiệp pin trong nước không chỉ giúp giảm chi phí xe điện mà còn tạo ra một chuỗi giá trị mới.

3. Vai trò của VinFast trong chuyển đổi xanh tại thị trường ô tô Việt Nam

VinFast đang giữ vai trò trung tâm trong quá trình điện hóa thị trường. Với 115.916 xe bán ra trong 6 tháng đầu năm 2026, thương hiệu này chiếm khoảng 35% quy mô toàn thị trường theo số liệu tổng hợp và tạo khoảng cách lớn so với các doanh nghiệp còn lại.

Vai trò của VinFast không chỉ nằm ở doanh số mà còn ở việc mở rộng phạm vi ứng dụng của ô tô điện. Với khách hàng gia đình, các dòng VF 3, VF 5, VF 6 và VF 7 cung cấp lựa chọn từ xe đô thị cỡ nhỏ đến SUV, giúp xe điện tiếp cận nhiều nhóm người tiêu dùng thay vì chỉ tập trung vào phân khúc cao cấp.

Trong vận tải hành khách, Limo Green và Herio Green cho thấy ô tô điện đang được định vị như phương tiện kinh doanh. Xe dịch vụ có tần suất vận hành cao nên lợi thế về chi phí năng lượng và bảo dưỡng được thể hiện rõ hơn. Khi taxi và các đội xe vận tải sử dụng xe điện với quy mô lớn, người dân cũng có thêm cơ hội trải nghiệm phương tiện trong điều kiện thực tế.

Ở lĩnh vực giao thông công cộng, điện hóa xe buýt và phương tiện chở khách có thể góp phần giảm khí thải và tiếng ồn tại đô thị. Với nền tảng sản xuất và hệ sinh thái sạc, VinFast có điều kiện tham gia sâu hơn vào quá trình này. Tuy nhiên, sự phát triển của xe buýt điện còn phụ thuộc vào chính sách đầu tư, nhu cầu đặt hàng của địa phương, hạ tầng depot, nguồn điện và hiệu quả vận hành dài hạn.

Việc VinFast đầu tư đồng thời vào sản xuất, trạm sạc, dịch vụ hậu mãi và các đội xe vận tải đã góp phần hình thành hệ sinh thái xe điện tương đối hoàn chỉnh. Đây là lợi thế giúp doanh nghiệp thúc đẩy thị trường nhanh hơn so với mô hình chỉ nhập khẩu và phân phối xe.

Dù vậy, việc một doanh nghiệp chiếm tỷ trọng lớn cũng đặt ra yêu cầu xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh. Hạ tầng sạc cần được chuẩn hóa và mở rộng khả năng tiếp cận cho nhiều thương hiệu. Thị trường cũng cần thêm nhà cung cấp pin, linh kiện, phần mềm và dịch vụ độc lập để hạn chế mức độ phụ thuộc vào một hệ sinh thái duy nhất.

4. Triển vọng ngắn và trung hạn của ngành ô tô Việt Nam

Trong ngắn hạn, thị trường có cơ sở tiếp tục tăng trưởng nhờ nhu cầu sở hữu xe còn lớn, thu nhập người dân từng bước cải thiện và nguồn cung sản phẩm ngày càng phong phú. Xe điện, hybrid, SUV và MPV được dự báo tiếp tục là những nhóm sản phẩm có sức tăng trưởng tốt.

Trong trung hạn, Việt Nam có khả năng trở thành trung tâm sản xuất ô tô và xe điện có vị trí đáng kể tại Đông Nam Á. Tuy nhiên, mục tiêu này chỉ có thể đạt được khi năng lực sản xuất được kết nối với công nghiệp hỗ trợ, nghiên cứu công nghệ, hạ tầng năng lượng và thị trường xuất khẩu.

Triển vọng ngành tương đối tích cực nhưng đi kèm nhiều điều kiện. Sự phát triển bền vững không chỉ được đo bằng số xe bán ra mà còn phải thể hiện ở tỷ lệ nội địa hóa, giá trị gia tăng trong nước, năng lực xuất khẩu, khả năng giảm phát thải và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nhìn tổng thể, ngành ô tô Việt Nam đang đứng trước cơ hội chuyển từ một thị trường tiêu thụ lớn thành trung tâm sản xuất và phát triển phương tiện xanh. Năng lực sản xuất mới, tốc độ điện hóa nhanh và vai trò dẫn dắt của VinFast là những nền tảng quan trọng.

Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện chính sách, phát triển hạ tầng sạc, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và xây dựng hệ sinh thái công nghiệp ô tô có tính cạnh tranh, cân bằng và phát triển bền vững.

Saigon Ratings. [06/08/2026]

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *