PHẦN 3: TRIỂN VỌNG VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN VƯƠN MÌNH – QUỐC GIA THỊNH VƯỢNG, HÙNG CƯỜNG

(Ông): Phùng Xuân Minh. [Chủ Tịch HĐQT PT Group & Saigon Ratings].

Từ những bài học phát triển quốc tế và sự vận động mạnh mẽ của kinh tế toàn cầu, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải xác lập một con đường phát triển mới. Triển vọng Việt Nam 2045 không chỉ phụ thuộc vào tốc độ tăng trưởng, mà còn được quyết định bởi năng lực đổi mới thể chế, phát triển con người, làm chủ công nghệ và phát huy sức mạnh toàn dân tộc.

Kỷ nguyên vươn mình mở ra cơ hội để Việt Nam chuyển từ vị thế một nền kinh tế đang phát triển thành quốc gia có công nghiệp hiện đại, thu nhập cao và vai trò ngày càng quan trọng trên trường quốc tế. Tuy nhiên, khát vọng ấy chỉ có thể trở thành hiện thực bằng tư duy đột phá, hành động quyết liệt và những cải cách có chiều sâu.

Những thành tựu quan trọng sau hơn 40 năm Đổi mới

Công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đã tạo ra bước ngoặt có ý nghĩa lịch sử đối với Việt Nam. Từ một nền kinh tế thiếu hụt hàng hóa, lạm phát rất cao, cơ sở hạ tầng yếu và đời sống người dân khó khăn, Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế năng động và có độ mở lớn của khu vực.

Năm 2025, GDP Việt Nam tăng 8,02%, quy mô nền kinh tế đạt khoảng 514 tỷ USD và GDP bình quân đầu người đạt hơn 5.000 USD. Việt Nam đã thiết lập quan hệ thương mại với hơn 230 quốc gia và vùng lãnh thổ, tham gia 17 hiệp định thương mại tự do và trở thành mắt xích quan trọng trong nhiều chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đất nước cũng đạt những thành tựu lớn về giảm nghèo, giáo dục, y tế, hạ tầng, đô thị hóa và hội nhập quốc tế. Từ vị thế bị bao vây, cấm vận, Việt Nam đã thiết lập quan hệ ngoại giao với hầu hết các quốc gia và xây dựng khuôn khổ đối tác toàn diện hoặc cao hơn với nhiều nền kinh tế lớn.

Những kết quả đó khẳng định năng lực đổi mới, khả năng thích ứng và ý chí vươn lên của dân tộc. Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với thế và lực cao hơn.

Tầm nhìn dài hạn đến năm 2045

Mục tiêu đến năm 2030 là đưa Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao. Đến năm 2045, Việt Nam hướng tới trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao, xã hội phồn vinh, văn minh và Nhân dân hạnh phúc.

Để đạt được mục tiêu đó, Việt Nam phải duy trì tăng trưởng cao trong thời gian dài. GDP bình quân đầu người được định hướng đạt khoảng 8.500 USD vào năm 2030. Kinh tế số phấn đấu đóng góp khoảng 30% GDP; công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm khoảng 28%; năng suất các nhân tố tổng hợp đóng góp trên 55% vào tăng trưởng.

Tầm nhìn 2045 đòi hỏi Việt Nam đổi mới mạnh mẽ tư duy phát triển. Quốc gia không thể chỉ dựa vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ, đầu tư vốn và gia công xuất khẩu. Mô hình mới phải dựa trên năng suất, công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế xanh, kinh tế số và sức mạnh của doanh nghiệp Việt Nam.

Học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết, nhưng Việt Nam phải xây dựng con đường riêng, phù hợp với lịch sử, văn hóa, thể chế và điều kiện phát triển của đất nước.

Những thách thức lớn cần nhanh chóng khắc phục

Thách thức đầu tiên là chất lượng thể chế và mô hình tăng trưởng. Một số quy định còn chồng chéo; thủ tục hành chính và quá trình thực thi chính sách tại một số nơi chưa đồng bộ. Nền kinh tế vẫn phụ thuộc nhiều vào vốn đầu tư, lao động và khu vực sản xuất có vốn nước ngoài.

Thách thức thứ hai là sức mạnh nội lực kinh tế. Khu vực kinh tế tư nhân đóng góp khoảng một nửa GDP và tạo phần lớn việc làm, nhưng phần đông doanh nghiệp còn nhỏ, năng lực tài chính hạn chế, ít đầu tư cho nghiên cứu và chưa có nhiều thương hiệu toàn cầu.

Thách thức thứ ba là khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị quốc tế. Việt Nam có kim ngạch xuất khẩu lớn, nhưng nhiều hoạt động vẫn tập trung vào gia công, lắp ráp. Tỷ lệ công nghệ, linh kiện và giá trị gia tăng do doanh nghiệp trong nước nắm giữ còn hạn chế.

Bên cạnh đó, chất lượng kết cấu hạ tầng, logistics, nguồn nhân lực và năng lực đổi mới sáng tạo chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu phát triển. Tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ còn thấp; tình trạng thiếu kỹ sư, chuyên gia công nghệ và nhân lực quản trị chất lượng cao ngày càng rõ.

Năng lực quản trị quốc gia cũng phải được nâng lên. Việt Nam cần một bộ máy tinh gọn, minh bạch, hoạt động dựa trên dữ liệu, phân quyền rõ ràng và gắn quyền hạn với trách nhiệm giải trình.

Vận nước, vị thế địa chính trị và triển vọng cất cánh

Việt Nam đang đứng trước một thời cơ phát triển đặc biệt. Vị trí tại trung tâm Đông Nam Á, nằm gần các tuyến hàng hải quan trọng và các trung tâm sản xuất lớn của châu Á giúp Việt Nam có nhiều thuận lợi để tham gia quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng.

Thị trường hơn 100 triệu dân, lực lượng lao động lớn, môi trường chính trị – xã hội ổn định và mạng lưới hiệp định thương mại rộng mở là những lợi thế quan trọng. Năm 2025, Việt Nam duy trì quan hệ ngoại giao với 194 quốc gia và có khuôn khổ đối tác toàn diện hoặc cao hơn với 42 nước.

Xu hướng dịch chuyển sản xuất, phát triển bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo, logistics và kinh tế số mở ra không gian phát triển mới. Tuy nhiên, cơ hội chỉ trở thành động lực cất cánh khi Việt Nam có đủ hạ tầng, nhân lực, doanh nghiệp và thể chế để tiếp nhận những dòng vốn có chất lượng cao.

Vận nước không chỉ đến từ hoàn cảnh thuận lợi. Vận nước được tạo dựng bằng bản lĩnh lựa chọn đúng chiến lược và năng lực chuyển hóa thời cơ thành kết quả phát triển cụ thể.

Chấn hưng văn hóa và phát huy sức mạnh đại đoàn kết

Văn hóa là nền tảng tinh thần, nguồn sức mạnh nội sinh và bản sắc của dân tộc. Phát triển kinh tế mà thiếu nền tảng văn hóa có thể dẫn đến suy giảm niềm tin, gia tăng bất bình đẳng và đánh mất những giá trị tạo nên sự bền vững của quốc gia.

Chấn hưng văn hóa cần bắt đầu từ giáo dục, gia đình, cộng đồng, đạo đức công vụ và văn hóa doanh nghiệp. Những giá trị yêu nước, nghĩa tình, hiếu học, đoàn kết, trung thực và trách nhiệm phải được nuôi dưỡng trong đời sống hiện đại.

Sức mạnh đại đoàn kết còn phải bao gồm gần 6 triệu người Việt Nam đang sinh sống ở nước ngoài. Cộng đồng kiều bào không chỉ đóng góp nguồn kiều hối mà còn sở hữu tri thức, công nghệ, vốn đầu tư và mạng lưới quan hệ quốc tế rộng lớn.

Việt Nam cần tạo điều kiện thuận lợi để người Việt Nam ở nước ngoài tham gia nghiên cứu, đầu tư, đổi mới sáng tạo và quảng bá văn hóa dân tộc. Đồng thời, quá trình hội nhập phải giúp Việt Nam tiếp nhận tinh hoa văn hóa nhân loại mà không đánh mất bản sắc.

Đổi mới thể chế và xác lập mô hình tăng trưởng mới

Cuộc cách mạng phát triển tiếp theo phải bắt đầu từ thể chế. Pháp luật cần minh bạch, ổn định, dễ dự đoán và bảo đảm quyền tự do kinh doanh. Cơ chế xin – cho phải được thu hẹp; chi phí tuân thủ cần tiếp tục giảm; quyền tài sản và quyền lợi chính đáng của doanh nghiệp phải được bảo vệ.

Mô hình tăng trưởng mới cần dựa trên khoa học, công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nguồn nhân lực chất lượng cao. Nhà nước phải chuyển mạnh từ quản lý hành chính sang kiến tạo, phục vụ và quản trị dựa trên kết quả.

Khu vực kinh tế tư nhân cần được xác định là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Mục tiêu đến năm 2030 là có khoảng 2 triệu doanh nghiệp, khu vực tư nhân đóng góp 55–58% GDP và hình thành nhiều tập đoàn Việt Nam có khả năng cạnh tranh quốc tế.

Thu hút FDI cũng phải bước sang giai đoạn mới. Thay vì chỉ chú trọng tổng vốn đăng ký, Việt Nam cần ưu tiên dự án có công nghệ cao, hoạt động nghiên cứu, đào tạo nhân lực và liên kết với doanh nghiệp trong nước. FDI chỉ thực sự tạo ra giá trị lâu dài khi giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Khát vọng phát triển và vị thế Việt Nam năm 2045

Thời cơ lịch sử của Việt Nam được hình thành từ sự hội tụ giữa thành tựu Đổi mới, vị thế quốc tế, chuyển dịch kinh tế toàn cầu và khát vọng vươn lên của hơn 100 triệu người dân.

Khát vọng phồn vinh không chỉ là mục tiêu đạt mức thu nhập cao. Đó còn là khát vọng xây dựng xã hội công bằng, văn minh, nơi mọi người được tiếp cận giáo dục, y tế, môi trường sống an toàn và cơ hội phát triển.

Nhân dân hạnh phúc phải trở thành thước đo cuối cùng của mọi chính sách. Tăng trưởng GDP chỉ có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành việc làm tốt, thu nhập ổn định, an sinh xã hội, môi trường trong lành và niềm tin vào tương lai.

Để hiện thực hóa triển vọng Việt Nam 2045, đất nước cần kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại; kết hợp nội lực với nguồn lực quốc tế; kết hợp khát vọng lớn với hành động thực chất.

Với tinh thần tự chủ, tự cường và tự tin, Việt Nam có cơ sở để vững bước vào kỷ nguyên vươn mình, khẳng định vị thế của một quốc gia hùng cường, phồn vinh và có trách nhiệm trên trường quốc tế.

Saigon Ratings [22/06/2026]

Theo Tạp chí diễn đàn Doanh Nghiệp