(Ông): Phùng Xuân Minh, Chủ tịch HĐQT Phát Thịnh Group & Saigon Ratings.
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển kinh tế mới với yêu cầu tăng trưởng cao, mở rộng đầu tư hạ tầng chiến lược, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh đó, khả năng huy động và phân bổ hiệu quả các nguồn vốn trung và dài hạn sẽ trở thành một trong những yếu tố quyết định đối với triển vọng tăng trưởng kinh tế giai đoạn 2026–2030 và những năm tiếp theo.
Theo số liệu của Cục Thống kê, GDP Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2026 tăng 9,01% so với cùng kỳ; tổng vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội đạt 3.109,6 nghìn tỷ đồng, tăng 15,1%. Nhu cầu vốn đầu tư của nền kinh tế trong cả giai đoạn 2026–2030 được các chuyên gia ước tính khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, cao hơn đáng kể so với giai đoạn 2021–2025.
Tuy nhiên, quy mô nhu cầu vốn lớn đang đặt ra thách thức mang tính cấu trúc đối với hệ thống tài chính Việt Nam. Tín dụng ngân hàng vẫn giữ vai trò chủ đạo trong cung ứng vốn cho nền kinh tế, kể cả những khoản tài trợ có thời gian thu hồi vốn dài. Ngược lại, thị trường cổ phiếu và thị trường trái phiếu doanh nghiệp vẫn chưa phát huy đầy đủ vai trò là những kênh dẫn vốn trung và dài hạn có tính ổn định, hiệu quả và bền vững.
Tại Diễn đàn Thị trường vốn Việt Nam ngày 30/10/2026, thông tin được công bố cho thấy tín dụng ngân hàng đóng góp khoảng 51% tổng nguồn vốn của nền kinh tế, trong khi thị trường cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp chỉ đóng góp khoảng 13–14%. Cần lưu ý phương pháp thống kê giữa các kênh dẫn vốn có thể khác nhau.
Theo đánh giá của Saigon Ratings trong phạm vi báo cáo này, thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở việc huy động đủ nguồn lực tài chính, mà còn ở năng lực xây dựng cấu trúc thị trường vốn có khả năng phân bổ vốn đúng đối tượng, phù hợp kỳ hạn, định giá chính xác rủi ro và bảo vệ lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư.
Khơi thông dòng vốn dài hạn cần được tiếp cận như một quá trình tái cấu trúc hệ thống tài chính quốc gia, với sự phối hợp giữa tín dụng ngân hàng, thị trường cổ phiếu, thị trường trái phiếu và các định chế đầu tư dài hạn. Nâng cao chất lượng tín nhiệm quốc gia, tín nhiệm doanh nghiệp và niềm tin nhà đầu tư phải trở thành những trụ cột trong chiến lược phát triển thị trường vốn Việt Nam.
| Chỉ tiêu trọng tâm | Giá trị |
| Tăng trưởng GDP 9 tháng 2026 | 9,01% |
| Đầu tư toàn xã hội 9 tháng 2026 | 3,11 triệu tỷ đồng |
| Nhu cầu vốn đầu tư 2026–2030 (ước tính) | 38,5 triệu tỷ đồng |
| Phát hành TPDN 9 tháng 2026 | 428.527 tỷ đồng |
Nguồn: Cục Thống kê; hội thảo chính sách tháng 10/2026; VBMA. Đơn vị tiền tệ là đồng Việt Nam trừ khi ghi chú khác.
CẬP NHẬT CHÍNH SÁCH VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÂN BỔ VỐN: Theo bài viết của Tạp chí Nhà đầu tư ngày 19/7/2026, tại hội nghị ngày 18/7, Thủ tướng yêu cầu hoàn thiện, trình Đề án cải cách tổng thể thị trường tài chính trong tháng 7/2026; đồng thời ưu tiên thị trường vốn trong nước làm kênh huy động vốn dài hạn và thúc đẩy Trung tâm Tài chính quốc tế tại TP.HCM, Đà Nẵng. Đây là nội dung chỉ đạo được báo chí phản ánh tại thời điểm tháng 7, không đồng nghĩa với việc Đề án đã được phê duyệt.
Một góc nhìn bổ sung từ PGS-TS. Nguyễn Hữu Huân tại hội thảo “Giải pháp phát triển đồng bộ thị trường vốn” là nút thắt không chỉ ở khả năng huy động vốn, mà còn ở khả năng dẫn vốn vào những ngành tạo giá trị gia tăng và năng suất biên cao. Báo cáo này vì vậy bổ sung tiêu chí “chất lượng phân bổ vốn” bên cạnh quy mô, chi phí và kỳ hạn vốn.
I. THỰC TRẠNG NGUỒN CUNG VỐN DÀI HẠN CHO NỀN KINH TẾ
1. Kênh dẫn vốn tín dụng ngân hàng: Vai trò chủ đạo và áp lực mất cân đối kỳ hạn
Trong cấu trúc hệ thống tài chính Việt Nam, tín dụng ngân hàng là kênh cung ứng vốn quan trọng, hỗ trợ trực tiếp hoạt động sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng và đầu tư của doanh nghiệp, hộ gia đình. Nhờ khả năng huy động tiền gửi rộng khắp, mạng lưới phân phối lớn và cơ chế thẩm định tín dụng tương đối hoàn thiện, hệ thống ngân hàng thương mại đã đóng góp đáng kể vào tiến trình phát triển kinh tế Việt Nam.
Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào nguồn vốn tín dụng ngân hàng cũng tạo ra một số bất cập. Trước hết là sự không tương thích giữa kỳ hạn huy động và kỳ hạn sử dụng vốn. Tại hội thảo chính sách ngày 22/10/2026, các số liệu được dẫn cho thấy khoảng 80% nguồn vốn huy động ngân hàng có kỳ hạn dưới 12 tháng, trong khi khoảng 50% dư nợ tín dụng thuộc nhóm trung và dài hạn.
Điều này đặt hệ thống ngân hàng trước áp lực quản trị rủi ro thanh khoản và rủi ro tái cấp vốn. Các ngân hàng phải duy trì khả năng đáp ứng nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn, trong khi một bộ phận tài sản sinh lời chỉ có thể thu hồi trong nhiều năm.
Về bản chất, hoạt động chuyển đổi kỳ hạn là một chức năng bình thường của hệ thống ngân hàng thương mại. Tuy nhiên, khi tỷ trọng tín dụng trung và dài hạn tăng nhanh, đặc biệt trong điều kiện thị trường tài chính biến động, sự chênh lệch kỳ hạn lớn có thể làm gia tăng chi phí huy động vốn và sức ép lên khả năng duy trì thanh khoản.
Bên cạnh đó, khả năng mở rộng tín dụng còn chịu ảnh hưởng của yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn, giới hạn cấp tín dụng, trích lập dự phòng rủi ro, chất lượng tài sản và năng lực kiểm soát nợ xấu.
Một vấn đề cần đặc biệt lưu ý là nhu cầu vốn của các dự án hạ tầng, bất động sản công nghiệp, năng lượng và giao thông thường có kỳ hạn đầu tư từ 10–20 năm, thậm chí dài hơn. Đây là những lĩnh vực không phải lúc nào cũng phù hợp để được tài trợ chủ yếu bằng nguồn tiền gửi ngân hàng có kỳ hạn ngắn.
Theo góc nhìn phân tích của Saigon Ratings, việc tiếp tục sử dụng hệ thống ngân hàng như nguồn tài trợ chủ yếu cho các dự án đầu tư dài hạn sẽ làm tăng áp lực lên cấu trúc thanh khoản của hệ thống tài chính, đồng thời hạn chế khả năng mở rộng nguồn vốn dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp sản xuất và hoạt động thương mại.
Vì vậy, yêu cầu đặt ra không phải là thu hẹp vai trò của tín dụng ngân hàng, mà cần xác lập lại chức năng của từng kênh tài trợ vốn. Trong cơ cấu đó, hệ thống ngân hàng tiếp tục giữ vai trò trọng yếu đối với tín dụng ngắn hạn, tài trợ thương mại, vốn lưu động và các khoản cho vay dài hạn phù hợp với năng lực quản trị rủi ro; thị trường cổ phiếu và trái phiếu cần đảm nhận tỷ trọng lớn hơn trong cung ứng vốn đầu tư trung và dài hạn.
2. Kênh dẫn vốn thị trường chứng khoán: Quy mô gia tăng nhưng chức năng huy động vốn cần được nâng cao
Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua ba thập niên hình thành và phát triển, từng bước trở thành một cấu phần quan trọng của hệ thống tài chính quốc gia.
Theo Cục Thống kê, tổng mức huy động vốn qua thị trường chứng khoán trong 9 tháng đầu năm 2026 đạt 731,6 nghìn tỷ đồng, tăng 85,6% so với cùng kỳ năm 2025. Số lượng tài khoản nhà đầu tư đến cuối tháng 8/2026 đạt gần 13,89 triệu tài khoản.
Một bước tiến quan trọng là FTSE Russell xác nhận nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, có hiệu lực từ ngày 21/9/2026. Việc bổ sung cổ phiếu Việt Nam vào các bộ chỉ số quốc tế được triển khai theo từng giai đoạn.
Sự kiện này tạo cơ hội cải thiện khả năng tiếp cận các quỹ đầu tư toàn cầu, mở rộng nền tảng nhà đầu tư và nâng cao tính hội nhập của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa tăng trưởng thị trường chứng khoán và hiệu quả huy động vốn phục vụ nền kinh tế thực. Sự gia tăng chỉ số chứng khoán, vốn hóa thị trường hoặc thanh khoản giao dịch chủ yếu phản ánh diễn biến giá trị và hoạt động mua bán trên thị trường. Khả năng cung ứng nguồn vốn mới cho doanh nghiệp phụ thuộc trực tiếp vào IPO, phát hành thêm cổ phiếu, chào bán ra công chúng và các hình thức tăng vốn chủ sở hữu hợp pháp khác.
Do vậy, thị trường chứng khoán phát triển bền vững không chỉ được đánh giá dựa trên quy mô giao dịch, mà còn ở khả năng chuyển hóa nguồn tiền tiết kiệm của xã hội thành vốn đầu tư cho sản xuất, kinh doanh.
Theo Saigon Ratings, cần nâng cao hiệu quả ba chức năng cốt lõi: (i) Phát triển thị trường thành kênh huy động vốn chủ sở hữu dài hạn, góp phần giảm đòn bẩy tài chính; (ii) Nâng cao chất lượng quản trị, minh bạch và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp niêm yết; (iii) Phát triển lực lượng nhà đầu tư tổ chức chuyên nghiệp với chiến lược đầu tư dài hạn.
Việc được nâng hạng thị trường không đồng nghĩa với dòng vốn quốc tế sẽ tự động gia tăng hoặc duy trì ổn định. Các nhà đầu tư quốc tế vẫn đánh giá thị trường qua chất lượng doanh nghiệp, mức độ minh bạch, khả năng chuyển vốn, hiệu quả quản trị, rủi ro tỷ giá và cơ chế bảo vệ quyền lợi cổ đông.
Vì vậy, nâng hạng thị trường chỉ thực sự mang lại hiệu quả kinh tế khi được chuyển hóa thành năng lực huy động vốn dài hạn với chi phí hợp lý và hiệu quả sử dụng vốn cao hơn.

