(Ông): Phùng Xuân Minh. [Chủ Tịch HĐQT PT Group & Saigon Ratings].
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với khát vọng trở thành nước phát triển, có thu nhập cao. Để hiện thực hóa mục tiêu đó, nền kinh tế không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào vốn đầu tư, lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên và gia công, lắp ráp. Chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, trí tuệ nhân tạo phát triển nhanh và các tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe đang đặt ra yêu cầu đổi mới căn bản tư duy phát triển.
Mô hình tăng trưởng kinh tế mới trong Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc phải được xây dựng trên nền tảng năng suất, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, nguồn nhân lực chất lượng cao và năng lực tự chủ của nền kinh tế. Đây không chỉ là sự thay đổi các động lực tăng trưởng, mà còn là quá trình nâng cấp thể chế, doanh nghiệp, hạ tầng và vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
1. Xu thế đổi mới, thích ứng với kinh tế toàn cầu
Kinh tế thế giới đang bước vào giai đoạn có nhiều biến động và bất định. Ngân hàng Thế giới dự báo tăng trưởng toàn cầu năm 2026 đạt khoảng 2,5%, thấp hơn mức 2,9% của năm 2025. Rủi ro địa chính trị, biến động giá năng lượng, áp lực lạm phát, chính sách bảo hộ thương mại và sự phân mảnh chuỗi cung ứng tiếp tục ảnh hưởng đến triển vọng phát triển của nhiều quốc gia.
Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh không còn được quyết định chủ yếu bởi tài nguyên thiên nhiên hoặc chi phí lao động thấp. Chất lượng thể chế, trình độ công nghệ, năng suất lao động, khả năng khai thác dữ liệu và tốc độ thích ứng của doanh nghiệp ngày càng trở thành những yếu tố quyết định vị thế của mỗi nền kinh tế.
Trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất, quản trị và cung cấp dịch vụ. OECD đánh giá AI có khả năng tạo thêm động lực đáng kể cho tăng trưởng năng suất trong thập niên tới. AI vì vậy không chỉ là một công cụ hỗ trợ mà đang trở thành công nghệ nền tảng, tác động trực tiếp đến cơ cấu ngành nghề, thị trường lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Song song với chuyển đổi số là xu hướng chuyển đổi xanh. Các yêu cầu về giảm phát thải, truy xuất nguồn gốc, sử dụng năng lượng sạch, kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm xã hội đang trở thành điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận thị trường, nguồn vốn và chuỗi cung ứng quốc tế.
Đối với Việt Nam, chuyển đổi xanh không chỉ là trách nhiệm bảo vệ môi trường mà còn là chiến lược phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp không đáp ứng được các tiêu chuẩn xanh có thể mất dần lợi thế xuất khẩu, gặp khó khăn khi tiếp cận vốn quốc tế và khó tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn toàn cầu.
Dòng vốn đầu tư quốc tế cũng đang dịch chuyển mạnh hơn vào các lĩnh vực bán dẫn, trung tâm dữ liệu, năng lượng sạch, hạ tầng số và công nghệ cao. Việt Nam cần chuyển từ thu hút đầu tư nước ngoài theo số lượng sang lựa chọn những dự án có chất lượng, tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng tỷ lệ giá trị gia tăng được giữ lại trong nền kinh tế.
2. Tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và khoa học, công nghệ tiên tiến
Mô hình tăng trưởng truyền thống đã giúp Việt Nam đạt được nhiều thành tựu quan trọng, nhưng ngày càng bộc lộ những giới hạn. Gia tăng vốn đầu tư, mở rộng tín dụng, sử dụng nhiều lao động và khai thác tài nguyên có thể tạo ra tăng trưởng trong một giai đoạn, nhưng khó bảo đảm chất lượng và tính bền vững lâu dài.
Mô hình tăng trưởng kinh tế mới trong Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc cần chuyển trọng tâm từ mở rộng quy mô sang nâng cao hiệu quả. Những động lực cốt lõi phải là năng suất lao động, năng suất các nhân tố tổng hợp, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, dữ liệu và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn giữ vai trò nền tảng, nhưng cần chuyển dần từ gia công, lắp ráp sang nghiên cứu, thiết kế, sản xuất thông minh, công nghệ cao, xây dựng thương hiệu và cung cấp các dịch vụ có giá trị gia tăng lớn. Việt Nam không chỉ cần tăng sản lượng xuất khẩu mà còn phải nâng cao giá trị nội địa trong từng sản phẩm.
Nghị quyết số 57-NQ/TW xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng hàng đầu. Đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu kinh tế số chiếm tối thiểu 30% GDP; đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp vào tăng trưởng đạt trên 55%; chi cho nghiên cứu và phát triển đạt khoảng 2% GDP; trên 40% doanh nghiệp có hoạt động đổi mới sáng tạo.
Những mục tiêu này cho thấy nền kinh tế tương lai phải được vận hành ngày càng nhiều hơn bằng tri thức và dữ liệu. Dữ liệu cần được xem là một nguồn lực sản xuất mới; hạ tầng số phải trở thành hạ tầng thiết yếu; AI, điện toán đám mây, tự động hóa và Internet vạn vật phải được ứng dụng sâu trong công nghiệp, nông nghiệp, logistics, tài chính, giáo dục, y tế và quản trị công.
Doanh nghiệp phải trở thành trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp vừa là chủ thể đặt hàng nghiên cứu, đầu tư và ứng dụng công nghệ, vừa là nơi thương mại hóa các kết quả nghiên cứu. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế, đầu tư hạ tầng nền tảng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và tạo thị trường ban đầu cho những sản phẩm công nghệ mới.
Kinh tế tư nhân cần được phát huy như một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế. Nghị quyết số 68-NQ/TW đặt mục tiêu đến năm 2030 có khoảng 2 triệu doanh nghiệp; khu vực kinh tế tư nhân tăng trưởng bình quân từ 10–12% mỗi năm và đóng góp khoảng 55–58% GDP.
Cùng với đó, kinh tế nhà nước cần tập trung vào những lĩnh vực chiến lược, bảo đảm các cân đối lớn và đầu tư hạ tầng thiết yếu. Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài phải được gắn kết chặt chẽ hơn với doanh nghiệp Việt Nam, hoạt động nghiên cứu – phát triển, đào tạo nhân lực và mạng lưới cung ứng trong nước.
Sự phối hợp hiệu quả giữa kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân và khu vực đầu tư nước ngoài sẽ tạo nên nền tảng cân bằng, vững chắc cho mô hình tăng trưởng mới.
3. Hai mục tiêu 100 năm và tầm nhìn phát triển đến năm 2050
Mô hình tăng trưởng mới phải phục vụ trực tiếp cho hai mục tiêu 100 năm của đất nước. Đến năm 2030, kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng, Việt Nam phấn đấu trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao. Đến năm 2045, kỷ niệm 100 năm thành lập nước, mục tiêu là trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao.
Giai đoạn 2026–2030 vì vậy có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Việt Nam đặt mục tiêu nâng GDP bình quân đầu người lên khoảng 8.500 USD vào năm 2030, mở rộng quy mô kinh tế số và nâng cao đóng góp của năng suất vào tăng trưởng.
Đây là giai đoạn phải hoàn thiện những nền móng cơ bản của mô hình tăng trưởng mới, bao gồm thể chế phát triển hiện đại, hạ tầng giao thông và năng lượng đồng bộ, cơ sở dữ liệu quốc gia, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và đội ngũ doanh nghiệp dân tộc đủ mạnh.
Đến năm 2045, thành công không chỉ được đo bằng quy mô GDP hoặc thu nhập bình quân đầu người. Một quốc gia phát triển phải có năng suất cao, thể chế hiệu quả, khoa học – công nghệ tiên tiến, doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh quốc tế và người dân được thụ hưởng chất lượng sống ngày càng tốt hơn.
Tăng trưởng kinh tế phải đi cùng tiến bộ xã hội, bảo vệ môi trường, phát triển văn hóa và củng cố niềm tin của người dân. Thành quả phát triển cần được chuyển hóa thành việc làm, thu nhập, cơ hội học tập, chăm sóc sức khỏe và môi trường sống tốt hơn cho toàn xã hội.
Tầm nhìn đến năm 2050 tiếp tục mở rộng yêu cầu phát triển theo hướng xanh, hiện đại và bền vững. Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh định hướng xây dựng nền kinh tế sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải, phát triển năng lượng sạch, đô thị thông minh và kinh tế tuần hoàn.
Đây là bước chuyển cần thiết để Việt Nam vừa nâng cao chất lượng tăng trưởng, vừa thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0” và tăng khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Kết luận
Mô hình tăng trưởng kinh tế mới trong Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc là sự chuyển đổi từ tăng trưởng dựa nhiều vào vốn, lao động giá rẻ và tài nguyên sang tăng trưởng dựa trên năng suất, tri thức, công nghệ, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và phát triển xanh.

