PHẦN 1: TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM SAU 9 THÁNG NĂM 2026

(*) Ông Phùng Xuân Minh, Chủ tịch HĐQT Phát Thịnh Group & Saigon Ratings.

Kinh tế Việt Nam 9 tháng năm 2026 duy trì đà tăng trưởng cao

Kinh tế Việt Nam 9 tháng năm 2026, ghi nhận những kết quả tăng trưởng nổi bật trong bối cảnh môi trường kinh tế và thương mại quốc tế tiếp tục diễn biến phức tạp. Tổng sản phẩm trong nước (GDP) 9 tháng năm 2026 tăng 9,01% so với cùng kỳ năm 2025, trong đó riêng quý III tăng 9,95%, cao hơn mức tăng 8,15% của quý I và 8,81% của quý II năm 2026.

Kinh tế Việt Nam trong 9 tháng năm 2026, tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, với các nền tảng được củng cố vững chắc từ sự phục hồi đồng thời của nhiều lĩnh vực kinh tế quan trọng như sản xuất công nghiệp, thương mại, tiêu dùng, đầu tư và dịch vụ du lịch. Đáng chú ý, là động lực tăng trưởng không chỉ đến từ sự mở rộng về quy mô của nền kinh tế mà còn được hỗ trợ tích cực bởi các hoạt động sản xuất, kinh doanh, thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài và vị thế cạnh tranh ngày càng rõ nét của nền kinh tế Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Động lực tăng trưởng của nền kinh tế đang được củng cố qua từng quý, trong 9 tháng năm 2026. Các lĩnh vực như Công nghiệp – xây dựng, dịch vụ, đầu tư, tiêu dùng, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và hoạt động sản xuất hướng tới xuất khẩu tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng chung. Xét theo khu vực kinh tế, nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 4,02%; công nghiệp và xây dựng tăng 11,21%; khu vực dịch vụ tăng 8,69%. Trong đó, công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là một trong những động lực lớn nhất khi tăng 11,36%, còn ngành xây dựng tăng 12,22%.

Cơ cấu GDP 9 tháng năm 2026 của Việt Nam tiếp tục xu hướng chuyển dịch theo hướng giảm dần tỷ trọng khu vực sản xuất nông nghiệp; đồng thời gia tăng vai trò của khu vực công nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm tỷ trọng khoảng 10,65% tổng GDP quốc gia; công nghiệp và xây dựng chiếm tỷ trọng 38,35%; dịch vụ chiếm tỷ trọng 42,97%; thu thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm chiếm tỷ trọng khoảng 8,03%.

Công nghiệp và đầu tư trở thành những động lực quan trọng của tăng trưởng

Hoạt động sản xuất công nghiệp duy trì mức tăng trưởng tích cực. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) 9 tháng năm 2026 tăng khoảng 12,3%, trong đó ngành chế biến, chế tạo tăng khoảng 12,9%. Sự phục hồi của lĩnh vực sản xuất không chỉ thể hiện ở sản lượng mà còn được phản ánh qua nhu cầu đầu tư và tiêu thụ sản phẩm. Chỉ số tiêu thụ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 12,8%, cho thấy sức hấp thụ của thị trường nhìn chung vẫn duy trì tích cực.

Đáng chú ý, vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội 9 tháng đạt khoảng 3.109,6 nghìn tỷ đồng, tăng 15,1% so với cùng kỳ. Tốc độ tăng tích lũy tài sản đạt 17,88%, cao hơn đáng kể mức tăng 8,51% của tiêu dùng cuối cùng. Diễn biến này cho thấy, tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong năm 2026 đang nhận được sự hỗ trợ ngày càng lớn từ các hoạt động đầu tư. Đây là tín hiệu tích cực đối với khả năng mở rộng năng lực sản xuất của quốc gia trong ngắn và trung hạn, đặc biệt khi đầu tư công, khả năng thu hút FDI và đầu tư của khu vực doanh nghiệp tiếp tục được thúc đẩy.

Tuy nhiên, chỉ số tồn kho các sản phẩm trong ngành chế biến, chế tạo tại thời điểm cuối tháng 9 năm 2026, đã tăng khoảng 11,9% so với cùng kỳ năm 2025, điều này đã đặt ra yêu cầu cần phải tiếp tục cập nhật thông tin, giám sát và đánh giá khả năng hấp thụ sản phẩm của thị trường trong những tháng cuối năm 2026 và đầu năm 2027.

FDI tiếp tục củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng khu vực

Một trong những điểm sáng đáng chú ý nhất của tăng trưởng kinh tế Việt Nam 9 tháng năm 2026, là khả năng thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tổng vốn FDI đăng ký tính đến cuối tháng 9 đạt khoảng 50,36 tỷ USD, tăng 76,4% so với cùng kỳ. Vốn FDI thực hiện đạt khoảng 21,07 tỷ USD, tăng 12,1%, đồng thời là mức giải ngân 9 tháng cao nhất trong nhiều năm gần đây. Đặc biệt, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn trong dòng vốn FDI thực hiện, với khoảng 17,4 tỷ USD, tương đương hơn 82% tổng vốn đầu tư thực hiện.

Kết quả này phản ánh sức hấp dẫn tương đối của Việt Nam trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Bên cạnh lợi thế về vị trí địa lý, quy mô thị trường và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do, những cải thiện về cơ sở hạ tầng, thể chế và môi trường đầu tư đang tạo điều kiện để Việt Nam tiếp tục thu hút các dòng vốn sản xuất mới. Dự báo, trong ngắn và trung hạn, thách thức không chỉ nằm ở việc tăng quy mô FDI mà còn là nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư, tăng hàm lượng công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa, liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước; đồng thời ưu tiên thu hút vào các ngành bán dẫn, công nghệ cao, kinh tế số và năng lượng xanh.

Xuất nhập khẩu tăng mạnh nhưng cán cân thương mại cần được theo dõi

Hoạt động thương mại quốc tế tiếp tục tăng trưởng mạnh trong 9 tháng năm 2026. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt khoảng 888,02 tỷ USD, tăng 30,4% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, xuất khẩu đạt khoảng 434,30 tỷ USD, tăng 24,5%; nhập khẩu đạt khoảng 453,72 tỷ USD, tăng 36,7%. Tốc độ nhập khẩu cao hơn xuất khẩu làm cho cán cân thương mại chuyển sang trạng thái nhập siêu khoảng 19,42 tỷ USD, trong khi cùng kỳ năm 2025 ghi nhận xuất siêu.

Mặc dù vậy, Saigon Ratings cho rằng, việc nhập khẩu tăng mạnh chưa hẳn phản ánh xu hướng tiêu cực. Khoảng 94,1% kim ngạch nhập khẩu là tư liệu sản xuất, bao gồm máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu phục vụ hoạt động sản xuất. Điều này cho thấy, một phần đáng kể tăng trưởng nhập khẩu xuất phát từ việc các doanh nghiệp mở rộng sản xuất và đầu tư.

Trong ngắn và trung hạn, nếu nguồn máy móc và nguyên liệu nhập khẩu được chuyển hóa thành năng lực sản xuất và xuất khẩu mới, nhập siêu hiện nay có thể được xem là một phần của chu kỳ mở rộng đầu tư. Tuy nhiên, nếu nhập siêu kéo dài, áp lực đối với tỷ giá, cán cân thanh toán và dự trữ ngoại hối sẽ cần được theo dõi chặt chẽ.

Tiêu dùng và du lịch tiếp tục hỗ trợ khu vực dịch vụ

Cùng với công nghiệp và đầu tư, sức cầu trong nước tiếp tục đóng góp đáng kể vào tăng trưởng. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng 9 tháng năm 2026 đạt khoảng 5.925,7 nghìn tỷ đồng, tăng 13,4%; nếu loại trừ yếu tố giá, mức tăng đạt khoảng 7,8%.

Ngành Du lịch tiếp tục xu hướng phục hồi mạnh mẽ và được dự báo bước vào chu kỳ tăng trưởng tích cực hơn trong trung và dài hạn. Trong 9 tháng năm 2026 Việt Nam đã đón và phục vụ khoảng 17,7 triệu lượt khách quốc tế, tăng 14,5% so với cùng kỳ năm 2025. Việc lượng khách quốc tế gia tăng cao, góp phần sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa đối với các lĩnh vực hàng không, lưu trú, ăn uống, vận tải, thương mại và các dịch vụ liên quan. Đây là nền tảng thuận lợi để khu vực dịch vụ tiếp tục duy trì vai trò trụ cột trong cơ cấu nền kinh tế và hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng trong quý IV năm 2026.

Lạm phát gia tăng đặt ra yêu cầu cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định vĩ mô

Bên cạnh những điểm sáng, nền kinh tế bắt đầu xuất hiện một số sức ép đáng lưu ý. CPI bình quân 9 tháng năm 2026 tăng khoảng 4,52%, trong khi lạm phát cơ bản tăng 4,26%. Riêng tháng 9, CPI tăng 5,08% so với cùng kỳ năm 2025. Áp lực giá cả tập trung tại một số nhóm như nhà ở, điện nước, vật liệu xây dựng, giao thông và thực phẩm.

Do đó, trong bối cảnh tín dụng, đầu tư và nhu cầu tiêu dùng cùng mở rộng, nhiệm vụ điều hành những tháng cuối năm cần bảo đảm sự cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát lạm phát, tỷ giá, thanh khoản cũng như chất lượng tín dụng.

Tăng trưởng cao nhưng chất lượng và tính bền vững cần được đặt lên hàng đầu

Về tổng thể, kinh tế Việt Nam 9 tháng năm 2026, cho thấy sức chống chịu và khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng cao tương đối rõ nét. GDP tăng 9,01%, công nghiệp phục hồi mạnh, FDI tiếp tục mở rộng, đầu tư toàn xã hội gia tăng, tiêu dùng và du lịch duy trì xu hướng tích cực. Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam bước vào 3 tháng cuối năm 2026 với động lực tăng trưởng thuận lợi và chuẩn bị các điều kiện tiền đề vững chắc hơn cho năm 2027.

Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng cao cũng đi kèm với những yêu cầu mới về chất lượng phát triển. Áp lực lạm phát gia tăng, cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu, nhu cầu vốn lớn và sự phụ thuộc đáng kể vào khu vực FDI là những vấn đề cần được giám sát chặt chẽ, đánh giá thận trọng. Vì vậy, trọng tâm chính sách trong giai đoạn tiếp theo không chỉ là duy trì tốc độ tăng GDP, mà cần hướng tới một mô hình tăng trưởng có chất lượng cao hơn, dựa trên năng suất, đổi mới công nghệ, cải cách thể chế, phát triển thị trường vốn, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.

Với nền tảng đạt được trong 9 tháng năm 2026, triển vọng kinh tế Việt Nam trong quý IV năm 2026 nhìn chung vẫn tích cực. Tuy nhiên, khả năng duy trì đà tăng trưởng trong năm 2027 sẽ phụ thuộc đáng kể vào các nhân tố tác động từ tình hình kinh tế, chính trị, diễn biến thương mại toàn cầu, đặc biệt là kết quả đàm phán, ký kết Hiệp định thương mại đối ứng với Hoa Kỳ nhằm hướng tới một thỏa thuận thương mại song phương ổn định; đồng thời cũng phụ thuộc vào hiệu quả điều hành kinh tế vĩ mô, và tốc độ cải thiện các động lực tăng trưởng nội tại của nền kinh tế.

PHẦN 2: KHÓ KHĂN, THÁCH THỨC CỦA NỀN KINH TẾ TRONG 3 THÁNG CUỐI NĂM 2026

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *