PHẦN 2: KHÓ KHĂN, THÁCH THỨC CỦA NỀN KINH TẾ TRONG 3 THÁNG CUỐI NĂM 2026

Kinh tế Việt Nam bước vào quý IV/2026 với áp lực cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định vĩ mô

Sau khi đạt mức tăng trưởng GDP 9,01% trong 9 tháng đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam bước vào 3 tháng cuối năm với nền tảng tương đối tích cực nhưng cũng phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức lớn hơn về ổn định kinh tế vĩ mô, thương mại quốc tế, kiểm soát lạm phát, chất lượng tín dụng và khả năng duy trì động lực tăng trưởng.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục phân hóa, cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn gia tăng và thương mại toàn cầu tiềm ẩn nhiều rủi ro, nhiệm vụ của Việt Nam trong quý IV/2026 không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng cao mà còn phải bảo đảm yêu cầu thúc đẩy đổi mới thể chế kinh tế mạnh mẽ, cải cách và tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi; đi đôi với việc đảm bảo duy trì ổn định về giá cả thị trường, tỷ giá, thanh khoản tài chính, chất lượng tín dụng, khơi thông các nguồn lực kinh tế và niềm tin của khu vực doanh nghiệp.

Đây là giai đoạn đòi hỏi chính sách điều hành kinh tế phải linh hoạt và thận trọng hơn, bởi dư địa hỗ trợ tăng trưởng có thể bị thu hẹp đáng kể, nếu trong ngắn và trung hạn gia tăng áp lực lạm phát và mất cân đối vĩ mô kinh tế.

Rủi ro từ môi trường kinh tế và thương mại quốc tế

Khó khăn lớn đầu tiên đến từ môi trường kinh tế, chính trị và thương mại quốc tế còn nhiều bất định. Căng thẳng địa chính trị, xu hướng bảo hộ thương mại, điều chỉnh chính sách thuế quan và tái cấu trúc chuỗi cung ứng tiếp tục ảnh hưởng trực tiếp đến những nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam. Xuất khẩu vẫn là một trong những động lực quan trọng của tăng trưởng, nhưng mức độ phụ thuộc cao vào các thị trường lớn, đồng nghĩa với việc Việt Nam dễ chịu tác động từ biến động nhu cầu toàn cầu.

Trong 9 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng mạnh, nhưng nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu dẫn đến việc cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu khoảng 19,42 tỷ USD. Đây là vấn đề thay đổi đáng chú ý so với trạng thái xuất siêu của cùng kỳ năm 2025. Mặc dù phần lớn hàng hóa nhập khẩu là máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất, xu hướng nhập siêu nếu kéo dài có thể tạo thêm áp lực lên tỷ giá, cán cân thanh toán và nhu cầu ngoại tệ trong hệ thống ngân hàng. Do đó, một trong những thách thức lớn nhất trong quý IV năm 2026, là duy trì tăng trưởng thương mại mà không làm suy giảm mức độ ổn định của các cân đối vĩ mô.

Áp lực hoàn thành các mục tiêu tăng trưởng năm 2026

GDP sau 9 tháng năm 2026 tăng 9,01% tạo nền tảng tốt cho cả năm, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu phải duy trì động lực tăng trưởng trong quý IV ở mức tương đối cao. Thách thức nằm ở việc nhiều động lực tăng trưởng có thể bắt đầu chịu áp lực sau giai đoạn tăng nhanh. Đầu tư công phải tiếp tục được giải ngân mạnh nhưng vẫn cần bảo đảm hiệu quả; tín dụng cần đáp ứng nhu cầu vốn cuối năm nhưng phải đi kèm kiểm soát chất lượng tài sản; trong khi khu vực doanh nghiệp vẫn còn đối mặt với chi phí vốn, chi phí nguyên liệu và áp lực cạnh tranh.

Đặc biệt, số lượng doanh nghiệp rời khỏi thị trường trong 9 tháng năm 2026, vẫn ở mức đáng lưu ý. Điều này cho thấy, tăng trưởng cao của GDP chưa đồng nghĩa với việc mọi khu vực của nền kinh tế đều phục hồi đồng đều. Vì vậy, chất lượng tăng trưởng trong quý IV năm 2026, cần phải được đánh giá không chỉ qua tốc độ tăng trưởng GDP mà còn phải quan tâm đến “sức khỏe tài chính” của doanh nghiệp, năng suất, khả năng tạo việc làm và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư.

Lạm phát trở thành thách thức lớn đối với điều hành chính sách vĩ mô

Saigon Ratings nhận định, một trong những nhân tố rủi ro lớn nhất của nền kinh tế Việt Nam trong 3 tháng cuối năm 2026, là áp lực lạm phát gia tăng. Chỉ số CPI bình quân 9 tháng năm 2026 đã tăng khoảng 4,52%, trong khi lạm phát cơ bản tăng 4,26%. Riêng tháng 9 năm 2026, CPI tăng khoảng 5,08% so với cùng kỳ năm 2025. Các nhóm hàng có mức CPI tăng cao nhất tập trung vào nhà ở, điện nước, vật liệu xây dựng, giao thông và thực phẩm.

Trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng cuối năm thường tăng, giá hàng hóa thế giới có thể biến động và đầu tư tiếp tục mở rộng, áp lực giá cả trong quý IV có khả năng duy trì. Điều này tạo ra bài toán khó cho chính sách tiền tệ. Nếu nới lỏng quá mạnh để hỗ trợ tăng trưởng, rủi ro lạm phát và tỷ giá có thể gia tăng. Ngược lại, nếu điều hành quá thận trọng, khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng. Do đó, yêu cầu chính sách đặt ra là phải duy trì sự cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng tín dụng hợp lý và kiểm soát rủi ro lạm phát, tỷ giá và thanh khoản.

Chất lượng tăng trưởng tín dụng và rủi ro thị trường tài chính

Đến cuối tháng 9/2026, tín dụng tăng khoảng 10,89% so với cuối năm 2025, cao hơn mức tăng huy động vốn khoảng 9,78%. Khoảng cách giữa tăng trưởng tín dụng và huy động chưa phải là rủi ro lớn trong ngắn hạn, nhưng nếu nhu cầu tín dụng tăng mạnh vào cuối năm, thanh khoản hệ thống có thể chịu áp lực. Thách thức quan trọng hơn là chất lượng tín dụng. Trong điều kiện tăng trưởng kinh tế cao, tín dụng thường mở rộng nhanh vào bất động sản, sản xuất, tiêu dùng và các lĩnh vực đầu tư. Nếu dòng vốn không được phân bổ hiệu quả, rủi ro nợ xấu có thể xuất hiện với độ trễ.

Đối với thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp, quá trình phục hồi tạo điều kiện thuận lợi để huy động vốn trung và dài hạn. Tuy nhiên, để thị trường vốn thực sự trở thành kênh dẫn vốn bền vững cho cả nền kinh tế, chúng ta cần tiếp tục cải thiện tính minh bạch, chất lượng thông tin, năng lực Xếp hạng tín nhiệm và bảo vệ nhà đầu tư. Đây cũng là yếu tố then chốt để giảm sự phụ thuộc quá lớn của nền kinh tế vào tín dụng ngân hàng.

Cạnh tranh thu hút FDI thế hệ mới ngày càng gay gắt

Dòng vốn FDI tiếp tục là một điểm sáng, nhưng việc duy trì lợi thế cạnh tranh trong trung và dài hạn không còn đơn giản. Các quốc gia trong khu vực đang đồng thời nỗ lực cạnh tranh cải thiện mạnh mẽ về chính sách thuế, cơ sở hạ tầng, năng lượng, logistics và nguồn nhân lực nhằm thu hút các tập đoàn công nghệ lớn. Vì vậy, Việt Nam phải cạnh tranh trực tiếp trong những lĩnh vực như bán dẫn, trung tâm dữ liệu, công nghệ số, năng lượng xanh và sản xuất công nghệ cao.

Thách thức không chỉ là thu hút thêm vốn mà là thu hút FDI thế hệ mới có giá trị gia tăng cao, đồng thời nâng tỷ lệ liên kết với doanh nghiệp trong nước. Nếu không cải thiện tích cực về năng suất, chất lượng nhân lực, năng lực công nghệ và hệ sinh thái doanh nghiệp hỗ trợ, Việt Nam có thể tiếp tục thu hút được FDI nhưng giá trị gia tăng nội địa và hiệu ứng lan tỏa sẽ còn hạn chế.

Đầu tư công và cải cách thể chế vẫn là hai điểm nghẽn cần xử lý

Đầu tư công tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong hỗ trợ tăng trưởng, đặc biệt đối với hạ tầng giao thông, đô thị, năng lượng và logistics. Tuy nhiên, thách thức lớn vẫn là tiến độ giải ngân, thủ tục đầu tư, giải phóng mặt bằng và khả năng phối hợp giữa các cơ quan. Nếu các dự án trọng điểm chậm tiến độ, hiệu quả kích thích tăng trưởng sẽ bị hạn chế.

Bên cạnh đó, cải cách thể chế và môi trường kinh doanh vẫn là yêu cầu cốt lõi. Doanh nghiệp cần một môi trường pháp lý ổn định, thủ tục hành chính đơn giản và khả năng dự báo chính sách cao hơn. Việc tháo gỡ các điểm nghẽn về đất đai, đầu tư, xây dựng, năng lượng và thị trường vốn sẽ có ý nghĩa quyết định đối với khả năng huy động nguồn lực xã hội.

Rủi ro lớn nhất là duy trì tăng trưởng cao nhưng mất cân đối vĩ mô

Về tổng thể, kinh tế Việt Nam trong 3 tháng cuối năm 2026 không thiếu động lực tăng trưởng, nhưng thách thức lớn nhất nằm ở chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng. Lạm phát gia tăng, cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu, tín dụng mở rộng nhanh và nhu cầu đầu tư lớn tạo ra những áp lực mới đối với công tác điều hành.

Trong bối cảnh đó, chính sách cần tránh lựa chọn giữa hai cực: hoặc ưu tiên tăng trưởng bằng mọi giá, hoặc thắt chặt quá mạnh làm suy giảm động lực của doanh nghiệp. Mục tiêu phù hợp hơn là duy trì tăng trưởng trên nền tảng ổn định kinh tế vĩ mô, nâng cao hiệu quả đầu tư, phát triển thị trường vốn, kiểm soát rủi ro tài chính và tiếp tục cải cách thể chế. Nếu xử lý tốt các thách thức này trong quý IV năm 2026, Việt Nam không chỉ có cơ sở củng cố kết quả tăng trưởng kinh tế của cả năm 2026 mà còn tạo nền tảng quan trọng cho triển vọng kinh tế năm 2027.

PHẦN 3: TRIỂN VỌNG KINH TẾ VIỆT NAM 3 THÁNG CUỐI NĂM 2026 VÀ DỰ BÁO NĂM 2027

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *