Phần thứ hai: Những bài học kinh nghiệm thành công và khuyến nghị cải cách quản lý của các tổ chức quốc tế

(Ông): Phùng Xuân Minh. [ Chủ Tịch HĐQT PT Group & Saigon Ratings]

Trong tiến trình phát triển kinh tế của nhiều quốc gia thịnh vượng, hùng cường trên thế giới cho thấy, doanh nghiệp nhà nước không phải là mô hình kinh doanh lỗi thời, mà vẫn là một lực lượng kinh tế quan trọng ở nhiều quốc gia. Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc Nhà nước có nên sở hữu doanh nghiệp nhà nước hay không, mà là Nhà nước sở hữu để làm gì, chính sách quản trị như thế nào, doanh nghiệp nhà nước hoạt động theo nguyên tắc nào và có tạo được giá trị thực chất cho nền kinh tế quốc gia hay không. Đây là vấn đề có tính quyết định then chốt cả về mặt lý luận và thực tiễn quản trị, vận hành phát triển nền kinh tế ở mỗi quốc gia.

Thực tế cho thấy, nhiều quốc gia trên thế giới đã sử dụng doanh nghiệp nhà nước như một công cụ chiến lược để dẫn dắt phát triển hạ tầng, bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển công nghiệp nền tảng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hỗ trợ xuất khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và bảo vệ các lợi ích thiết yếu trong những giai đoạn biến động. Tuy nhiên, thành công chỉ đến khi các doanh nghiệp nhà nước được tổ chức quản lý, vận hành hoạt động kinh doanh theo định hướng quản trị chuyên nghiệp, minh bạch, có kỷ luật thị trường và chịu trách nhiệm giải trình rõ ràng.

1. NHỮNG BÀI HỌC THÀNH CÔNG CỦA DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC Ở MỘT SỐ QUỐC GIA

Trung Quốc là một ví dụ điển hình về việc sử dụng doanh nghiệp nhà nước để thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa và giữ vai trò chủ động trong các ngành chiến lược. Nhiều doanh nghiệp nhà nước trung ương của Trung Quốc được giao nhiệm vụ tập trung hoạt động đầu tư vào các lĩnh vực kinh tế trọng điểm quốc gia như năng lượng, viễn thông, hạ tầng, đường sắt, tài chính, công nghiệp chế tạo, công nghệ cao và các ngành mới nổi.

Bài học đáng chú ý từ Trung Quốc, là Nhà nước không chỉ duy trì doanh nghiệp nhà nước trong các lĩnh vực hoạt động kinh doanh truyền thống, mà còn định hướng các doanh nghiệp này đầu tư mạnh vào lĩnh vực công nghiệp quan trọng có tính chiến lược của quốc gia như công nghệ tương lai, trí tuệ nhân tạo, năng lượng mới, vật liệu mới và hạ tầng số.

Tuy nhiên, kinh nghiệm của Trung Quốc cũng cho thấy, doanh nghiệp nhà nước muốn giữ vai trò dẫn dắt thị trường thì phải được tái cơ cấu liên tục. Việc sáp nhập, chuyên môn hóa, tinh gọn ngành nghề, tập trung đầu tư vào lĩnh vực cốt lõi và nâng cao năng lực cạnh tranh là yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp nhà nước không thể phát triển bằng cách dàn trải nguồn lực, đầu tư ngoài ngành hoặc dựa quá nhiều vào ưu thế về ưu đãi các nguồn lực hoặc là cơ chế hành chính. Trong kỷ nguyên mới, doanh nghiệp nhà nước chỉ thật sự mạnh khi có nguồn lực công nghệ, quản trị, năng suất và khả năng cạnh tranh quốc tế.

Nhật Bản lại cung cấp một bài học khác, nhà nước không nhất thiết phải trực tiếp nắm giữ quá nhiều doanh nghiệp sản xuất, nhưng có thể sử dụng các định chế tài chính phát triển để hỗ trợ vốn dài hạn cho nền kinh tế. Các tổ chức tài chính chính sách, điển hình như Ngân hàng Phát triển Nhật Bản, đã góp phần cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn cho hạ tầng, công nghiệp, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi xanh và các lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược. Bài học kinh nghiệm từ Nhật Bản, là kinh tế nhà nước cần đóng vai trò “vốn mồi”, hỗ trợ những lĩnh vực thị trường tư nhân khó có thể tự đầu tư phát triển, do thời gian thu hồi vốn dài, mức độ rủi ro cao hoặc lợi ích xã hội lớn hơn lợi ích tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp.

Hàn Quốc là một trường hợp rất đáng tham khảo về cơ chế giám sát, đánh giá và kỷ luật hiệu quả đối với doanh nghiệp nhà nước. Các doanh nghiệp nhà nước và tổ chức công của Hàn Quốc được quản lý trong một hệ thống đánh giá tương đối chặt chẽ, gắn kết quả hoạt động với trách nhiệm của lãnh đạo, công khai thông tin và kiểm soát rủi ro tài khóa. Bài học quan trọng ở đây, là doanh nghiệp nhà nước không thể hoạt động hiệu quả, nếu thiếu cơ chế đo lường đánh giá hiệu quả rõ ràng. Mỗi doanh nghiệp cần có mục tiêu tài chính, mục tiêu phục vụ công ích, chỉ tiêu năng suất, chỉ tiêu đổi mới sáng tạo và cơ chế đánh giá minh bạch.

Tại Đông Nam Á, Singapore là mô hình nổi bật thông qua Temasek. Đây là doanh nghiệp đầu tư vốn nhà nước hoạt động theo nguyên tắc thương mại, quản trị danh mục chuyên nghiệp, đầu tư dài hạn và tách bạch tương đối rõ giữa chức năng quản lý nhà nước với chức năng chủ sở hữu vốn. Bài học lớn từ Singapore, là Nhà nước có thể nắm giữ vốn trong các doanh nghiệp quan trọng, nhưng không nên quản lý doanh nghiệp bằng mệnh lệnh hành chính hằng ngày. Thay vào đó, Nhà nước cần đóng vai trò chủ sở hữu chuyên nghiệp, đặt mục tiêu dài hạn, chọn đúng đội ngũ quản trị, yêu cầu minh bạch và đánh giá bằng hiệu quả thực chất.

Quốc gia Malaysia với Khazanah cũng là một kinh nghiệm đáng chú ý trong khu vực. Khazanah không chỉ quản lý tài sản nhà nước, mà còn gắn đầu tư với mục tiêu phát triển quốc gia, chuyển đổi doanh nghiệp, kết nối hạ tầng, phát triển năng lực số, chuyển đổi năng lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn. Bài học kinh nghiệm của Malaysia là nguồn vốn nhà nước cần được đặt trong một chiến lược danh mục rõ ràng, lĩnh vực kinh tế nào Nhà nước cần nắm giữ, lĩnh vực nào cần hợp tác với tư nhân, lĩnh vực nào nhà nước nên thoái vốn, và lĩnh vực nào cần đầu tư mới để tạo động lực tăng trưởng tương lai.

Từ các bài học kinh nghiệm thực tiễn nói trên, chúng ta có thể rút ra một điểm chung là doanh nghiệp nhà nước thành công không phải trông chờ được nhà nước bảo hộ nhiều hơn, mà phụ thuộc vào năng lực quản trị, quản lý doanh nghiệp tốt hơn. Thành công của doanh nghiệp nhà nước phụ thuộc vào khả năng hoạch định chiến lược kinh doanh phù hợp, vai trò trách nhiệm và chức năng hoạt động rõ ràng, quản trị minh bạch, nhân sự chuyên nghiệp, kỷ luật thị trường và khả năng tạo giá trị dài hạn cho quốc gia.

2. NHỮNG KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC

Đối với Việt Nam, các bài học quốc tế có ý nghĩa rất quan trọng trong quá trình phát triển Kinh tế Nhà nước trong Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Trước hết, cần xác định rõ phạm vi và sứ mệnh của doanh nghiệp nhà nước. Doanh nghiệp nhà nước nên tập trung vào các lĩnh vực kinh tế thật sự then chốt như năng lượng, hạ tầng chiến lược, tài chính – ngân hàng, quốc phòng – an ninh, dữ liệu, công nghệ lõi, logistics, tài nguyên trọng yếu và các dịch vụ thiết yếu mà khu vực tư nhân chưa thể hoặc không muốn đầu tư đầy đủ.

Thứ hai, cần tách bạch rõ chức năng quản lý nhà nước với chức năng chủ sở hữu vốn nhà nước. Cơ quan quản lý nhà nước không nên can thiệp quá sâu vào hoạt động kinh doanh hằng ngày của doanh nghiệp. Ngược lại, doanh nghiệp nhà nước phải được trao quyền tự chủ tương xứng, nhưng đi kèm với trách nhiệm giải trình cao hơn. Trao quyền cho doanh nghiệp mà không kiểm soát sẽ tạo rủi ro thất thoát; kiểm soát quá mức mà không trao quyền sẽ làm cho doanh nghiệp mất cơ hội, chậm đổi mới và kém năng động sáng tạo trong cạnh tranh.

Thứ ba, cần nâng chuẩn quản trị doanh nghiệp nhà nước theo thông lệ quốc tế. Hội đồng thành viên, hội đồng quản trị, ban điều hành và hệ thống kiểm soát nội bộ phải được quản trị, quản lý và vận hành chuyên nghiệp, có năng lực độc lập, có cơ chế quản trị rủi ro, kiểm toán, công bố thông tin và giám sát hiệu quả. Minh bạch không chỉ là yêu cầu về thực hiện các báo cáo tài chính, mà còn là sự minh bạch về chiến lược kinh doanh, kế hoạch đầu tư, trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ tài chính, quản lý vận hành các dự án đầu tư lớn, giao dịch kinh doanh với bên hữu quan có liên quan và hiệu quả sử dụng vốn nhà nước.

Thứ tư, cần phải đổi mới cơ chế đánh giá hiệu quả doanh nghiệp nhà nước. Không nên chỉ đánh giá hiệu quả hoạt động bằng doanh thu, lợi nhuận hoặc nộp ngân sách, mà cần đánh giá theo nhiều nhóm chỉ tiêu về hiệu quả sử dụng vốn, năng suất lao động, đổi mới công nghệ, năng lực cạnh tranh, đóng góp vào an ninh kinh tế, mức độ lan tỏa đến khu vực tư nhân, thực hiện nhiệm vụ công ích và tác động phát triển bền vững quốc gia. Với doanh nghiệp nhà nước làm nhiệm vụ chính sách, cần tách bạch phần nhiệm vụ công ích với phần kinh doanh thương mại để tránh tình trạng lẫn lộn giữa hiệu quả kinh doanh và trách nhiệm cộng đồng xã hội.

Thứ năm, cần thúc đẩy doanh nghiệp nhà nước trở thành lực lượng dẫn dắt đổi mới sáng tạo. Trong kỷ nguyên vươn mình, doanh nghiệp nhà nước không thể chỉ dựa vào tài sản hiện có, lợi thế độc quyền tự nhiên hoặc thị phần truyền thống. Các Tập đoàn, Tổng công ty nhà nước phải đầu tư mạnh vào các lĩnh vực kinh tế quan trọng như chuyển đổi số, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ xanh, năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn, chuỗi cung ứng thông minh và quản trị hiện đại. Doanh nghiệp nhà nước phải trở thành khách hàng lớn, nhà đầu tư lớn và đối tác lớn của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong nước.

Thứ sáu, cần xây dựng cơ chế hợp tác mới giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân. Kinh tế nhà nước không nên lấn át kinh tế tư nhân, mà phải kiến tạo thị trường, mở đường cho tư nhân phát triển và cùng tham gia các dự án trọng điểm quốc gia. Trong các dự án đầu tư hạ tầng, năng lượng, logistics, chuyển đổi số, công nghiệp công nghệ cao và dịch vụ công, doanh nghiệp nhà nước có thể đóng vai trò dẫn dắt ban đầu, chia sẻ rủi ro, chuẩn hóa thị trường và thu hút doanh nghiệp tư nhân, thông qua các mô hình hợp tác đầu tư, kinh doanh công – tư minh bạch, bình đẳng và hiệu quả.

Thứ bảy, cần đặt doanh nghiệp nhà nước trong tầm nhìn quốc gia dài hạn và áp lực cạnh tranh quốc tế. Doanh nghiệp nhà nước không chỉ để giữ vốn, mà phải làm cho vốn nhà nước sinh lời, tài sản nhà nước được khai thác hiệu quả, nguồn lực quốc gia được khơi thông và năng lực cạnh tranh quốc gia được nâng lên. Khi được cải cách đúng hướng, doanh nghiệp nhà nước sẽ không phải là gánh nặng của nền kinh tế, mà sẽ trở thành lực lượng phát triển chủ đạo, hiện đại, minh bạch và hiệu quả của nền kinh tế trong Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Phần thứ ba: Doanh nghiệp nhà nước trong Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *